Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesBots‌EarnSao chép
Vốn hoá thị trường

A so với B: Hiển thị giá của A với vốn hóa thị trường của B

EthereumETH
arrow_down
vsImg
BitcoinBTC
arrow_down

Kết quả so sánh ETH vs BTC

ETH
left-coin
ETH vs BTC
right-coin
BTC
Vốn hoá thị trường$215.77B : $1.65T
13.11%
Giá $1,788.09 : $82,896.04
2.16%
Giá của ETH với vốn hóa thị trường là BTC:
$13,634.347.63x

Đối với vốn hóa thị trường, nếu tỷ lệ ETH/BTC đạt giá trị sau

Tỷ lệ ETH/BTCVốn hóa thị trường mục tiêu của ETHGiá mục tiêu của ETHGiá mục tiêu/Giá hiện tại
10%$164.52B$1,363.430.7625x
20%$329.05B$2,726.871.53x
50%$822.62B$6,817.173.81x
100%$1.65T$13,634.347.63x
200%$3.29T$27,268.6815.25x
500%$8.23T$68,171.738.13x
1000%$16.45T$136,343.3976.25x
Giá hiện tại của ETH là $1,788.09, với vốn hóa thị trường là $215.77B; giá hiện tại của BTC là $82,896.04, với vốn hóa thị trường là $1.65T. Tỷ lệ vốn hóa thị trường hiện tại của ETH so với BTC là 0.1311.
Nếu vốn hóa thị trường của ETH bằng với BTC, giá mục tiêu của ETH sẽ là $13,634.34 và tỷ lệ giá mục tiêu của ETH so với giá hiện tại của ETH sẽ là 7.63.

So sánh khác

Giá của SOL với vốn hóa thị trường là MOVE: $1.78Giá của OM với vốn hóa thị trường là STX: $0.9378Giá của BSV với vốn hóa thị trường là BONK: $43.29Giá của BERA với vốn hóa thị trường là BNB: $785.77Giá của BCH với vốn hóa thị trường là LINK: $419.44Giá của FLOW với vốn hóa thị trường là QNT: $0.5231Giá của JTO với vốn hóa thị trường là INJ: $2.61Giá của BGB với vốn hóa thị trường là FLR: $0.6611Giá của CAKE với vốn hóa thị trường là XLM: $26.14Giá của FLOKI với vốn hóa thị trường là THETA: $0.{4}7998Giá của HNT với vốn hóa thị trường là IMX: $4.25Giá của PENDLE với vốn hóa thị trường là XAUt: $4.65Giá của DYDX với vốn hóa thị trường là AVAX: $9.63Giá của MANA với vốn hóa thị trường là SHIB: $3.69Giá của FARTCOIN với vốn hóa thị trường là HBAR: $6.8Giá của GOAT với vốn hóa thị trường là PAXG: $0.6791Giá của CORE với vốn hóa thị trường là NEXO: $0.6778Giá của AXS với vốn hóa thị trường là XTZ: $4.22Giá của NFT với vốn hóa thị trường là GALA: $0.{6}6457Giá của KAVA với vốn hóa thị trường là SAND: $0.5963Giá của RSR với vốn hóa thị trường là CRV: $0.01112Giá của CFX với vốn hóa thị trường là LTC: $1.23Giá của COMP với vốn hóa thị trường là BTT: $69.31Giá của CHZ với vốn hóa thị trường là DOT: $0.6451

Vốn hóa thị trường của một tài sản là bao nhiêu?

Vốn hóa thị trường (market cap) ước tính tổng giá trị của một tài sản dựa trên giá thị trường hiện tại của nó. Phương pháp tính toán khác nhau tùy thuộc vào loại tài sản:
Kim loại quý: Vốn hóa thị trường được xác định bằng cách nhân giá hiện tại của kim loại với số lượng ước tính đã khai thác cho đến nay. Những ước tính này được cập nhật hàng năm.
Cổ phiếu: Vốn hóa thị trường được tính bằng cách nhân số lượng cổ phiếu đang lưu hành với giá cổ phiếu hiện tại.
Tiền điện tử: Vốn hóa thị trường được tính bằng cách nhân lượng cung lưu hành của một mã thông báo với giá hiện tại của mã thông báo đó.

Làm thế nào để ước tính giá trị vốn hóa thị trường và tiềm năng giá của tài sản thông qua việc so sánh vốn hóa thị trường?

Đối với tiền điện tử, giá của mỗi tài sản dao động liên tục, khiến tỷ lệ giá trị thị trường giữa các tài sản trở nên năng động. Tuy nhiên, một số cặp tài sản có xu hướng thể hiện tỷ lệ giá trị thị trường trung bình tương đối ổn định theo thời gian.
Sự ổn định này cho phép phân tích mang tính dự đoán: hiệu suất giá trong tương lai của hai tài sản có thể được suy ra bằng cách so sánh những thay đổi trong tỷ lệ giá trị thị trường của chúng.
Ví dụ, tỷ lệ trung bình giữa giá trị thị trường Ethereum (ETH) so với giá trị thị trường Bitcoin (BTC) trước nay luôn ở mức khoảng 25%.
Nếu tỷ lệ giá trị thị trường ETH/BTC giảm xuống dưới 25%, điều này có thể báo hiệu sự lạc quan về hiệu suất giá trong tương lai của ETH.
Ngược lại, nếu tỷ lệ giá trị thị trường ETH/BTC vượt quá 25%, điều này có thể cho thấy sự thận trọng về biến động giá trong tương lai của ETH.
Đầu tư tiền điện tử, bao gồm cả việc mua tiền điện tử trực tuyến qua Bitget, đều phải chịu rủi ro thị trường. Bitget cung cấp cho bạn những cách dễ dàng và thuận tiện để mua tiền điện tử và chúng tôi cố gắng thông báo đầy đủ cho người dùng về từng loại tiền điện tử có sẵn trên sàn giao dịch. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất kỳ kết quả nào có thể phát sinh từ các giao dịch mua tiền điện tử của bạn. Trang này và thông tin được cung cấp không cấu thành sự xác nhận cho bất kỳ loại tiền điện tử cụ thể nào. Bất kỳ mức giá hoặc thông tin nào khác trên trang này đều được thu thập từ các nguồn công khai và không được coi là một lời đề nghị từ Bitget.

Hiển thị giá của A với vốn hóa thị trường của Bitcoin

Tài sản AVốn hoá thị trườngGiá hiện tạiVốn hóa thị trường mục tiêuGiá mục tiêuGiá mục tiêu/Giá hiện tạiHoạt động
MovementMOVE$915,532,085.51$0.3737$1,644,131,612,990.8$671.071,795.82xSo sánh
StacksSTX$905,624,032.16$0.5957$1,644,131,612,990.8$1,081.531,815.47xSo sánh
BonkBONK$859,217,470.91$0.{4}1100$1,644,131,612,990.8$0.021041,913.52xSo sánh
BNBBNB$84,454,069,379.83$592.78$1,644,131,612,990.8$11,540.0919.47xSo sánh
ChainlinkLINK$8,326,744,525.01$12.67$1,644,131,612,990.8$2,502.1197.45xSo sánh
QuantQNT$823,325,485.9$68.2$1,644,131,612,990.8$136,185.481,996.94xSo sánh
InjectiveINJ$816,426,157.26$8.17$1,644,131,612,990.8$16,446.12,013.82xSo sánh
FlareFLR$793,335,343.75$0.01298$1,644,131,612,990.8$26.92,072.43xSo sánh
StellarXLM$7,725,237,352.8$0.2510$1,644,131,612,990.8$53.42212.83xSo sánh
Theta NetworkTHETA$769,857,986.49$0.7699$1,644,131,612,990.8$1,644.132,135.63xSo sánh
ImmutableIMX$763,585,435.39$0.4259$1,644,131,612,990.8$917.062,153.17xSo sánh
Tether GoldXAUt$750,532,689.32$3,044.46$1,644,131,612,990.8$6,669,255.912,190.62xSo sánh
AvalancheAVAX$7,440,766,596.43$17.92$1,644,131,612,990.8$3,959.14220.96xSo sánh
Shiba InuSHIB$7,161,488,143.38$0.{4}1215$1,644,131,612,990.8$0.002790229.58xSo sánh
HederaHBAR$6,795,633,940.78$0.1609$1,644,131,612,990.8$38.93241.94xSo sánh
PAX GoldPAXG$679,131,749.48$3,059.84$1,644,131,612,990.8$7,407,666.222,420.93xSo sánh
NexoNEXO$676,774,434.02$1.05$1,644,131,612,990.8$2,544.522,429.36xSo sánh
TezosXTZ$676,494,127.16$0.6518$1,644,131,612,990.8$1,5842,430.37xSo sánh
GalaGALA$645,742,397.41$0.01473$1,644,131,612,990.8$37.492,546.11xSo sánh
The SandboxSAND$645,693,539.6$0.2602$1,644,131,612,990.8$662.592,546.3xSo sánh
Curve DAO TokenCRV$625,271,681.52$0.4769$1,644,131,612,990.8$1,254.052,629.47xSo sánh
LitecoinLTC$6,208,504,739.09$82.17$1,644,131,612,990.8$21,759.73264.82xSo sánh
BitTorrent [New]BTT$619,597,197.4$0.{6}6284$1,644,131,612,990.8$0.0016672,653.55xSo sánh
PolkadotDOT$6,135,628,821.9$3.92$1,644,131,612,990.8$1,050.61267.96xSo sánh
SolanaSOL$60,804,411,797.7$118.16$1,644,131,612,990.8$3,195.0927.04xSo sánh
MANTRAOM$6,066,874,936.52$6.28$1,644,131,612,990.8$1,702.49271xSo sánh
Bitcoin SVBSV$605,584,086.76$30.51$1,644,131,612,990.8$82,838.332,714.95xSo sánh
BerachainBERA$600,953,240.13$5.59$1,644,131,612,990.8$15,297.092,735.87xSo sánh
Bitcoin CashBCH$5,924,466,069.16$298.43$1,644,131,612,990.8$82,819.62277.52xSo sánh
FlowFLOW$578,243,792.86$0.3674$1,644,131,612,990.8$1,044.552,843.32xSo sánh
JitoJTO$544,429,539.5$1.74$1,644,131,612,990.8$5,252.793,019.92xSo sánh
Bitget TokenBGB$5,322,859,046.8$4.44$1,644,131,612,990.8$1,370.11308.88xSo sánh
PancakeSwapCAKE$530,679,508.21$1.8$1,644,131,612,990.8$5,562.33,098.16xSo sánh
FLOKIFLOKI$530,629,941.23$0.{4}5513$1,644,131,612,990.8$0.17083,098.45xSo sánh
HeliumHNT$509,288,249.7$2.83$1,644,131,612,990.8$9,146.213,228.29xSo sánh
PendlePENDLE$498,324,298.02$3.09$1,644,131,612,990.8$10,182.683,299.32xSo sánh
dYdXDYDX$475,351,763.98$0.6149$1,644,131,612,990.8$2,126.913,458.77xSo sánh
DecentralandMANA$468,877,731.62$0.2414$1,644,131,612,990.8$846.513,506.53xSo sánh
FartcoinFARTCOIN$467,882,999.5$0.4679$1,644,131,612,990.8$1,644.133,513.98xSo sánh
Goatseus MaximusGOAT$43,787,362.68$0.04379$1,644,131,612,990.8$1,644.1437,548.08xSo sánh
CoreCORE$435,568,594.12$0.4363$1,644,131,612,990.8$1,646.743,774.68xSo sánh
Axie InfinityAXS$434,151,681.2$2.71$1,644,131,612,990.8$10,266.433,787xSo sánh
APENFTNFT$431,342,362.25$0.{6}4313$1,644,131,612,990.8$0.0016443,811.66xSo sánh
KavaKAVA$429,336,659.49$0.3965$1,644,131,612,990.8$1,518.333,829.47xSo sánh
Reserve RightsRSR$409,256,522.47$0.007277$1,644,131,612,990.8$29.234,017.36xSo sánh
ConfluxCFX$405,826,626.41$0.08071$1,644,131,612,990.8$326.964,051.32xSo sánh
CompoundCOMP$396,782,674.65$44.38$1,644,131,612,990.8$183,906.84,143.66xSo sánh
ChilizCHZ$391,559,821.38$0.04117$1,644,131,612,990.8$172.874,198.93xSo sánh
MultiversXEGLD$387,765,235.5$13.81$1,644,131,612,990.8$58,553.94,240.02xSo sánh
THORChainRUNE$386,777,664.63$1.1$1,644,131,612,990.8$4,675.764,250.84xSo sánh