Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91281.42 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91281.42 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91281.42 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ARX thành SAR
ARX/SAR: 1 ARX = 0.07301 SAR. Giá chuyển đổi 1 ARCS (ARX) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là 0.07301 SAR hôm nay.

ARX
SAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ARX/SAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ARCS (ARX) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ARX hiện có giá trị là 0.07301 SAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ARX hiện có giá 0.07301 SAR, nghĩa là mua 5 ARX sẽ mất 0.3651 SAR. Tương tự, ر.س1 SAR có thể được chuyển đổi thành 13.7 ARX và ر.س50 SAR có thể được chuyển đổi thành 68.48 ARX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ARX sang SAR
Chuyển đổi SAR sang ARX
ARCS
Riyal Ả Rập Xê Út
1 ARX
0.07301 SAR
Đổi 1 ARX sang 0.07301 SAR
2 ARX
0.1460 SAR
Đổi 2 ARX sang 0.1460 SAR
5 ARX
0.3651 SAR
Đổi 5 ARX sang 0.3651 SAR
10 ARX
0.7301 SAR
Đổi 10 ARX sang 0.7301 SAR
20 ARX
1.46 SAR
Đổi 20 ARX sang 1.46 SAR
50 ARX
3.65 SAR
Đổi 50 ARX sang 3.65 SAR
100 ARX
7.3 SAR
Đổi 100 ARX sang 7.3 SAR
200 ARX
14.6 SAR
Đổi 200 ARX sang 14.6 SAR
500 ARX
36.51 SAR
Đổi 500 ARX sang 36.51 SAR
1000 ARX
73.01 SAR
Đổi 1000 ARX sang 73.01 SAR
5000 ARX
365.06 SAR
Đổi 5000 ARX sang 365.06 SAR
10000 ARX
730.12 SAR
Đổi 10000 ARX sang 730.12 SAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ARX thành SAR toàn diện, cho thấy giá trị của ARCS tính theo Riyal Ả Rập Xê Út đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ARX sang SAR, lên đến 10000 ARX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riyal Ả Rập Xê Út
ARCS
1 SAR
13.7 ARX
Đổi 1 SAR sang 13.7 ARX
10 SAR
136.96 ARX
Đổi 10 SAR sang 136.96 ARX
50 SAR
684.82 ARX
Đổi 50 SAR sang 684.82 ARX
100 SAR
1,369.65 ARX
Đổi 100 SAR sang 1,369.65 ARX
200 SAR
2,739.29