Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Axe sang Euro (AXE sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi AXE thành EUR

AXE/EUR: 1 AXE = 0.0008396 EUR. Giá chuyển đổi 1 Axe (AXE) thành Euro (EUR) là 0.0008396 EUR hôm nay.
AXE
AXE
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AXE/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Axe (AXE) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AXE hiện có giá trị là 0.0008396 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AXE hiện có giá 0.0008396 EUR, nghĩa là mua 5 AXE sẽ mất 0.004198 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,190.98 AXE và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 5,954.88 AXE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AXE sang EUR

Chuyển đổi EUR sang AXE

Axe
Euro
1 AXE
0.0008396  EUR
Đổi 1 AXE sang 0.0008396 EUR
2 AXE
0.001679  EUR
Đổi 2 AXE sang 0.001679 EUR
5 AXE
0.004198  EUR
Đổi 5 AXE sang 0.004198 EUR
10 AXE
0.008396  EUR
Đổi 10 AXE sang 0.008396 EUR
20 AXE
0.01679  EUR
Đổi 20 AXE sang 0.01679 EUR
50 AXE
0.04198  EUR
Đổi 50 AXE sang 0.04198 EUR
100 AXE
0.08396  EUR
Đổi 100 AXE sang 0.08396 EUR
200 AXE
0.1679  EUR
Đổi 200 AXE sang 0.1679 EUR
500 AXE
0.4198  EUR
Đổi 500 AXE sang 0.4198 EUR
1000 AXE
0.8396  EUR
Đổi 1000 AXE sang 0.8396 EUR
5000 AXE
4.2  EUR
Đổi 5000 AXE sang 4.2 EUR
10000 AXE
8.4  EUR
Đổi 10000 AXE sang 8.4 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AXE thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Axe tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AXE sang EUR, lên đến 10000 AXE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Axe
1 EUR
1,190.98 AXE
Đổi 1 EUR sang 1,190.98 AXE
10 EUR
11,909.76 AXE
Đổi 10 EUR sang 11,909.76 AXE
50 EUR
59,548.79 AXE
Đổi 50 EUR sang 59,548.79 AXE
100 EUR
119,097.58 AXE
Đổi 100 EUR sang 119,097.58 AXE
200 EUR
238,195.16 AXE
Đổi 200 EUR sang 238,195.16 AXE
500 EUR
595,487.89 AXE
Đổi 500 EUR sang 595,487.89 AXE
1000 EUR
1,190,975.79 AXE
Đổi 1000 EUR sang 1,190,975.79 AXE
2000 EUR
2,381,951.58 AXE
Đổi 2000 EUR sang 2,381,951.58 AXE
5000 EUR
5,954,878.94 AXE
Đổi 5000 EUR sang 5,954,878.94 AXE
10000 EUR
11,909,757.88 AXE
Đổi 10000 EUR sang 11,909,757.88 AXE
50000 EUR
59,548,789.38 AXE
Đổi 50000 EUR sang 59,548,789.38 AXE
100000 EUR
119,097,578.76 AXE
Đổi 100000 EUR sang 119,097,578.76 AXE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành AXE toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Axe đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang AXE, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AXE/EUR

AXE/EUR: 1 AXE = 0.0008396 EUR; 2026/01/15 14:45:46
Trong 1D vừa qua, Axe đã thay đổi +1.92% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Axe(AXE) đã thay đổi +1.92% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành AXE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AXE sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Axe/EUR

Giá Axe cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.001574 EUR trong khi giá Axe thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0007674 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Axe theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AXE theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0008418 EUR
0.001574 EUR
0.001577 EUR
0.002779 EUR
Thấp
0.0008106 EUR
0.0007674 EUR
0.0007372 EUR
0.0007093 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.92%
-45.56%
+12.84%
-53.70%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AXE (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AXE bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AXE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Axe

Số liệu thị trường AXE sang EUR

AXE/EUR:
€0.0008396
Khối lượng AXE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường AXE:
€4,417.36
Nguồn cung lưu hành AXE:
5.26M AXE

Tỷ giá AXE sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Axe thành Euro đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Axe là €0.0008396 mỗi AXE, với tổng vốn hoá thị trường của €4,417.36 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,260,968 AXE. Khối lượng giao dịch của Axe đã thay đổi -100.00% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AXE là €--.

Thông tin thêm về Axe trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Axe phổ biến nhất là AXE sang EUR, trong đó mã của Axe là AXE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 82980.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 71982.79 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 133979.48 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 519605.02 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8701279.94 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.90 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AXE sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AXE sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Axe phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AXE đến TWD
1 AXE thành NT$0.03078 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AXE đến CNY
1 AXE thành ¥0.006789 CNY
popular info Đô la Mỹ
AXE đến USD
1 AXE thành $0.0009744 USD
popular info Đô la Úc
AXE đến AUD
1 AXE thành AU$0.001458 AUD
popular info Euro
AXE đến EUR
1 AXE thành €0.0008396 EUR
popular info Đô la Canada
AXE đến CAD
1 AXE thành C$0.001356 CAD
popular info Won Hàn Quốc
AXE đến KRW
1 AXE thành ₩1.43 KRW
popular info Yên Nhật
AXE đến JPY
1 AXE thành ¥0.1547 JPY
popular info Bảng Anh
AXE đến GBP
1 AXE thành £0.0007284 GBP
popular info Real Brazil
AXE đến BRL
1 AXE thành R$0.005258 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến EUR
1 FRAX thành €0.9572 EUR
other assets Decred
DCR đến EUR
1 DCR thành €22.49 EUR
other assets Mind Network
FHE đến EUR
1 FHE thành €0.06790 EUR
other assets Lighter
LIT đến EUR
1 LIT thành €1.84 EUR
other assets Lombard
BARD đến EUR
1 BARD thành €0.7786 EUR
other assets Movement
MOVE đến EUR
1 MOVE thành €0.03438 EUR
other assets Dolomite
DOLO đến EUR
1 DOLO thành €0.06218 EUR
other assets Dash
DASH đến EUR
1 DASH thành €71.26 EUR
other assets WeFi
WFI đến EUR
1 WFI thành €2.36 EUR
other assets LimeWire
LMWR đến EUR
1 LMWR thành €0.04382 EUR

Bảng chuyển đổi từ AXE sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Axe đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AXE thành Euro đã thay đổi -45.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.92%, đạt mức cao nhất là 0.0008418 EUR và mức thấp nhất là 0.0008106 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 AXE là €0.0007441 EUR , thay đổi +12.84% so với giá hiện tại. Axe đã thay đổi
-
0.009394EUR
, tương đương mức thay đổi -91.79% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:45 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AXE
€0.0004198€0.0004119
+1.92%
1 AXE
€0.0008396€0.0008238
+1.92%
5 AXE
€0.004198€0.004119
+1.92%
10 AXE
€0.008396€0.008238
+1.92%
50 AXE
€0.04198€0.04119
+1.92%
100 AXE
€0.08396€0.08238
+1.92%
500 AXE
€0.4198€0.4119
+1.92%
1000 AXE
€0.8396€0.8238
+1.92%

Câu Hỏi Thường Gặp AXE/EUR

1 Axe bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Axe (AXE) trong Euro (EUR) là €0.0008396.
Tôi có thể mua bao nhiêu AXE với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,190.98 AXE đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AXE sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AXE sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AXE bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 5,954.88 AXE, trong khi 5 AXE sẽ có giá khoảng 0.004198EUR.
Giá cao nhất của AXE/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AXE tính theo EUR là €2.87. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AXE/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Axe tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Axe (AXE) đã giảm 45.56%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Axe (AXE) đã tăng 12.84% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AXE thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Axe và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AXE/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AXE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AXE/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AXE/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AXE/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Axe và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Axe: AXE sang Đô la Mỹ (USD), AXE sang Euro (EUR), AXE sang Bảng Anh (GBP), AXE sang Đô la Canada (CAD), AXE sang Rupee Ấn Độ (INR), AXE sang Rupee Pakistan (PKR), AXE sang Real Brazil (BRL), AXE sang ...
Giá của Axe ở Mỹ là $0.0009744 USD. Ngoài ra, giá của Axe là €0.0008396 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007284 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001356 CAD ở Canada, ₹0.08805 INR ở Ấn Độ, ₨0.2726 PKR ở Pakistan, R$0.005258 BRL ở Brazil, ...
Cặp Axe phổ biến nhất là AXE sang Euro(EUR). Giá của 1 Axe (AXE) ở Euro (EUR) là €0.0008396.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget