Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
BALTO sang Won Hàn Quốc (BALTO sang KRW)

Máy tính và công cụ chuyển đổi BALTO thành KRW

BALTO/KRW: 1 BALTO = 0.0001399 KRW. Giá chuyển đổi 1 BALTO (BALTO) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.0001399 KRW hôm nay.
BALTO
BALTO
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BALTO/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BALTO (BALTO) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BALTO hiện có giá trị là 0.0001399 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BALTO hiện có giá 0.0001399 KRW, nghĩa là mua 5 BALTO sẽ mất 0.0006997 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 7,145.87 BALTO và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 35,729.34 BALTO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi BALTO sang KRW

Chuyển đổi KRW sang BALTO

BALTO
Won Hàn Quốc
1 BALTO
0.0001399  KRW
Đổi 1 BALTO sang 0.0001399 KRW
2 BALTO
0.0002799  KRW
Đổi 2 BALTO sang 0.0002799 KRW
5 BALTO
0.0006997  KRW
Đổi 5 BALTO sang 0.0006997 KRW
10 BALTO
0.001399  KRW
Đổi 10 BALTO sang 0.001399 KRW
20 BALTO
0.002799  KRW
Đổi 20 BALTO sang 0.002799 KRW
50 BALTO
0.006997  KRW
Đổi 50 BALTO sang 0.006997 KRW
100 BALTO
0.01399  KRW
Đổi 100 BALTO sang 0.01399 KRW
200 BALTO
0.02799  KRW
Đổi 200 BALTO sang 0.02799 KRW
500 BALTO
0.06997  KRW
Đổi 500 BALTO sang 0.06997 KRW
1000 BALTO
0.1399  KRW
Đổi 1000 BALTO sang 0.1399 KRW
5000 BALTO
0.6997  KRW
Đổi 5000 BALTO sang 0.6997 KRW
10000 BALTO
1.4  KRW
Đổi 10000 BALTO sang 1.4 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BALTO thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của BALTO tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BALTO sang KRW, lên đến 10000 BALTO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
BALTO
1 KRW
7,145.87 BALTO
Đổi 1 KRW sang 7,145.87 BALTO
10 KRW
71,458.68 BALTO
Đổi 10 KRW sang 71,458.68 BALTO
50 KRW
357,293.41 BALTO
Đổi 50 KRW sang 357,293.41 BALTO
100 KRW
714,586.82 BALTO
Đổi 100 KRW sang 714,586.82 BALTO
200 KRW
1,429,173.64 BALTO
Đổi 200 KRW sang 1,429,173.64 BALTO
500 KRW
3,572,934.09 BALTO
Đổi 500 KRW sang 3,572,934.09 BALTO
1000 KRW
7,145,868.19 BALTO
Đổi 1000 KRW sang 7,145,868.19 BALTO
2000 KRW
14,291,736.37 BALTO
Đổi 2000 KRW sang 14,291,736.37 BALTO
5000 KRW
35,729,340.93 BALTO
Đổi 5000 KRW sang 35,729,340.93 BALTO
10000 KRW
71,458,681.86 BALTO
Đổi 10000 KRW sang 71,458,681.86 BALTO
50000 KRW
357,293,409.31 BALTO
Đổi 50000 KRW sang 357,293,409.31 BALTO
100000 KRW
714,586,818.62 BALTO
Đổi 100000 KRW sang 714,586,818.62 BALTO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành BALTO toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo BALTO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang BALTO, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ BALTO/KRW

BALTO/KRW: 1 BALTO = 0.0001399 KRW; 2026/01/16 02:17:05
Trong 1D vừa qua, BALTO đã thay đổi -2.27% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BALTO(BALTO) đã thay đổi -2.27% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành BALTO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi BALTO sang KRW: Biến động và thay đổi giá của BALTO/KRW

Giá BALTO cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 0.0001488 KRW trong khi giá BALTO thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.0001233 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BALTO theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BALTO theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0001432 KRW
0.0001488 KRW
0.0001609 KRW
0.0006316 KRW
Thấp
0.0001399 KRW
0.0001233 KRW
0.0001225 KRW
0.{4}7631 KRW
Bình thường
0 KRW
0 KRW
0 KRW
0 KRW
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.27%
+12.64%
-2.67%
-77.61%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua BALTO (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BALTO bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BALTO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin BALTO

Số liệu thị trường BALTO sang KRW

BALTO/KRW:
₩0.0001399
Khối lượng BALTO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BALTO:
--
Nguồn cung lưu hành BALTO:
0 BALTO

Tỷ giá BALTO sang KRW hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi BALTO thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của BALTO là ₩0.0001399 mỗi BALTO, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BALTO. Khối lượng giao dịch của BALTO đã thay đổi 0.00% (₩0 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BALTO là ₩0.

Thông tin thêm về BALTO trên Bitget

Thông tin Won Hàn Quốc

Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BALTO phổ biến nhất là BALTO sang KRW, trong đó mã của BALTO là BALTO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 82951.14 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 71973.16 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 133738.73 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 517062.75 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8701636.25 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.33 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi BALTO sang KRW

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi BALTO sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi BALTO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
BALTO đến TWD
1 BALTO thành NT$0.{5}2996 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
BALTO đến CNY
1 BALTO thành ¥0.{6}6610 CNY
popular info Đô la Mỹ
BALTO đến USD
1 BALTO thành $0.{7}9488 USD
popular info Đô la Úc
BALTO đến AUD
1 BALTO thành AU$0.{6}1416 AUD
popular info Euro
BALTO đến EUR
1 BALTO thành €0.{7}8173 EUR
popular info Đô la Canada
BALTO đến CAD
1 BALTO thành C$0.{6}1318 CAD
popular info Won Hàn Quốc
BALTO đến KRW
1 BALTO thành ₩0.0001395 KRW
popular info Yên Nhật
BALTO đến JPY
1 BALTO thành ¥0.{4}1505 JPY
popular info Bảng Anh
BALTO đến GBP
1 BALTO thành £0.{7}7091 GBP
popular info Real Brazil
BALTO đến BRL
1 BALTO thành R$0.{6}5095 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KRW

other assets Fogo
FOGO đến KRW
1 FOGO thành ₩69.16 KRW
other assets KAITO
KAITO đến KRW
1 KAITO thành ₩799.85 KRW
other assets Humanity Protocol
H đến KRW
1 H thành ₩288.19 KRW
other assets Chiliz
CHZ đến KRW
1 CHZ thành ₩84.86 KRW
other assets TRON
TRX đến KRW
1 TRX thành ₩458.95 KRW
other assets Lombard
BARD đến KRW
1 BARD thành ₩1,156.91 KRW
other assets PancakeSwap
CAKE đến KRW
1 CAKE thành ₩3,004.14 KRW
other assets Mind Network
FHE đến KRW
1 FHE thành ₩129.68 KRW
other assets MetaArena
TIMI đến KRW
1 TIMI thành ₩21.83 KRW
other assets Velo
VELO đến KRW
1 VELO thành ₩9.37 KRW

Bảng chuyển đổi từ BALTO sang KRW

Tỷ giá hoán đổi của BALTO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BALTO thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +12.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.27%, đạt mức cao nhất là 0.0001432 KRW và mức thấp nhất là 0.0001399 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 BALTO là ₩0.0001438 KRW , thay đổi -2.67% so với giá hiện tại. BALTO đã thay đổi
-
0.001018KRW
, tương đương mức thay đổi -87.91% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:17 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 BALTO
₩0.{4}6997₩0.{4}7159
-2.27%
1 BALTO
₩0.0001399₩0.0001432
-2.27%
5 BALTO
₩0.0006997₩0.0007159
-2.27%
10 BALTO
₩0.001399₩0.001432
-2.27%
50 BALTO
₩0.006997₩0.007159
-2.27%
100 BALTO
₩0.01399₩0.01432
-2.27%
500 BALTO
₩0.06997₩0.07159
-2.27%
1000 BALTO
₩0.1399₩0.1432
-2.27%

Câu Hỏi Thường Gặp BALTO/KRW

1 BALTO bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 BALTO (BALTO) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.0001399.
Tôi có thể mua bao nhiêu BALTO với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7,145.87 BALTO đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BALTO sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BALTO sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BALTO bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 35,729.34 BALTO, trong khi 5 BALTO sẽ có giá khoảng 0.0006997KRW.
Giá cao nhất của BALTO/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BALTO tính theo KRW là ₩0.005538. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BALTO/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BALTO tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BALTO (BALTO) đã tăng 12.64%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BALTO (BALTO) đã giảm 2.67% so với Won Hàn Quốc (KRW).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BALTO thành KRW?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BALTO và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BALTO/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BALTO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BALTO/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BALTO/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BALTO/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BALTO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp BALTO: BALTO sang Đô la Mỹ (USD), BALTO sang Euro (EUR), BALTO sang Bảng Anh (GBP), BALTO sang Đô la Canada (CAD), BALTO sang Rupee Ấn Độ (INR), BALTO sang Rupee Pakistan (PKR), BALTO sang Real Brazil (BRL), BALTO sang ...
Giá của BALTO ở Mỹ là $0.R$0.{6}50959488 USD. Ngoài ra, giá của BALTO là €0.{7}8173 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{7}7091 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₨0.{4}26551318 CAD ở Canada, ₹0.{5}8574 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp BALTO phổ biến nhất là BALTO sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 BALTO (BALTO) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.0001399.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget