Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90713.33 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90713.33 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90713.33 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BENI thành LKR
BENI/LKR: 1 BENI = 0.08850 LKR. Giá chuyển đổi 1 Beni (BENI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.08850 LKR hôm nay.

BENI
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BENI/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Beni (BENI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BENI hiện có giá trị là 0.08850 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BENI hiện có giá 0.08850 LKR, nghĩa là mua 5 BENI sẽ mất 0.4425 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 11.3 BENI và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 56.49 BENI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BENI sang LKR
Chuyển đổi LKR sang BENI
Beni
Rupee Sri Lanka
1 BENI
0.08850 LKR
Đổi 1 BENI sang 0.08850 LKR
2 BENI
0.1770 LKR
Đổi 2 BENI sang 0.1770 LKR
5 BENI
0.4425 LKR
Đổi 5 BENI sang 0.4425 LKR
10 BENI
0.8850 LKR
Đổi 10 BENI sang 0.8850 LKR
20 BENI
1.77 LKR
Đổi 20 BENI sang 1.77 LKR
50 BENI
4.43 LKR
Đổi 50 BENI sang 4.43 LKR
100 BENI
8.85 LKR
Đổi 100 BENI sang 8.85 LKR
200 BENI
17.7 LKR
Đổi 200 BENI sang 17.7 LKR
500 BENI
44.25 LKR
Đổi 500 BENI sang 44.25 LKR
1000 BENI
88.5 LKR
Đổi 1000 BENI sang 88.5 LKR
5000 BENI
442.52 LKR
Đổi 5000 BENI sang 442.52 LKR
10000 BENI
885.04 LKR
Đổi 10000 BENI sang 885.04 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BENI thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Beni tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BENI sang LKR, lên đến 10000 BENI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Beni
1 LKR
11.3 BENI
Đổi 1 LKR sang 11.3 BENI
10 LKR
112.99 BENI
Đổi 10 LKR sang 112.99 BENI
50 LKR
564.95 BENI
Đổi 50 LKR sang 564.95 BENI
100 LKR
1,129.9 BENI
Đổi 100 LKR sang 1,129.9 BENI
200 LKR
2,259.8 BENI
Đổi 200 LKR sang 2,259.8 BENI
500 LKR
5,649.49 BENI
Đổi 500 LKR sang 5,649.49 BENI
1000 LKR
11,298.98 BENI
Đổi 1000 LKR sang 11,298.98 BENI
2000 LKR
22,597.95 BENI
Đổi 2000 LKR sang 22,597.95 BENI
5000 LKR
56,494.88 BENI
Đổi 5000 LKR sang 56,494.88 BENI
10000 LKR
112,989.76 BENI
Đổi 10000 LKR sang 112,989.76 BENI
50000 LKR
564,948.79 BENI
Đổi 50000 LKR sang 564,948.79 BENI
100000 LKR
1,129,897.58 BENI
Đổi 100000 LKR sang 1,129,897.58 BENI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành BENI toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Beni đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang BENI, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BENI/LKR
BENI/LKR: 1 BENI = 0.08850 LKR; 2026/01/11 10:27:19
Trong 1D vừa qua, Beni đã thay đổi -0.24% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Beni(BENI) đã thay đổi -0.24% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành BENI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BENI sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Beni/LKR
Giá Beni cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.09591 LKR trong khi giá Beni thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.08814 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Beni theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BENI theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08899 LKR | 0.09591 LKR | 0.1082 LKR | 0.2296 LKR |
Thấp | 0.08814 LKR | 0.08814 LKR | 0.08551 LKR | 0.08340 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.24% | -2.94% | -15.47% | -59.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BENI (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BENI bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BENI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Beni
Số liệu thị trường BENI sang LKR
BENI/LKR:
Rs0.08850
Khối lượng BENI 24 giờ:
Rs15,164.73
Vốn hóa thị trường BENI:
--
Nguồn cung lưu hành BENI:
0 BENI
Tỷ giá BENI sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Beni thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Beni là Rs0.08850 mỗi BENI, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BENI. Khối lượng giao dịch của Beni đã thay đổi -74.23% (Rs-43,689.94 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BENI là Rs58,854.67.
Thông tin thêm về Beni trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Beni phổ biến nhất là BENI sang LKR, trong đó mã của Beni là BENI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90589.38 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3091.40 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.09 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.89 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77870.63 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67552.50 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126091.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486754.86 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8177258.74 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BENI sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BENI sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Beni phổ biến
BENI đến TWD
1 BENI thành NT$0.009041 TWD
BENI đến CNY
1 BENI thành ¥0.001996 CNY
BENI đến USD
1 BENI thành $0.0002860 USD
BENI đến AUD
1 BENI thành AU$0.0004273 AUD
BENI đến EUR
1 BENI thành €0.0002459 EUR
BENI đến CAD
1 BENI thành C$0.0003981 CAD
BENI đến LKR
1 BENI thành Rs0.08850 LKR
BENI đến KRW
1 BENI thành ₩0.4169 KRW
BENI đến JPY
1 BENI thành ¥0.04516 JPY
BENI đến GBP
1 BENI thành £0.0002133 GBP
BENI đến BRL
1 BENI thành R$0.001537 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

HYPER đến LKR
1 HYPER thành Rs48.17 LKR

CHZ đến LKR
1 CHZ thành Rs14.96 LKR

BCH đến LKR
1 BCH thành Rs201,868.65 LKR

4 đến LKR
1 4 thành Rs7.91 LKR

GAIB đến LKR
1 GAIB thành Rs12.76 LKR

FF đến LKR
1 FF thành Rs27.64 LKR

AIO đến LKR
1 AIO thành Rs38.66 LKR

ZEREBRO đến LKR
1 ZEREBRO thành Rs10.05 LKR

EDEN đến LKR
1 EDEN thành Rs24.1 LKR

ESPORTS đến LKR
1 ESPORTS thành Rs133.82 LKR
Bảng chuyển đổi từ BENI sang LKR
T ỷ giá hoán đổi của Beni đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BENI thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -2.94% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.24%, đạt mức cao nhất là 0.08899 LKR và mức thấp nhất là 0.08814 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 BENI là Rs0.1047 LKR , thay đổi -15.47% so với giá hiện tại. Beni đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -71.07% so với năm trước.
-Rs
0.2169LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:27 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BENI | Rs0.04425 | Rs0.04436 | -0.24% |
1 BENI | Rs0.08850 | Rs0.08872 | -0.24% |
5 BENI | Rs0.4425 | Rs0.4436 | -0.24% |
10 BENI | Rs0.8850 | Rs0.8872 | -0.24% |
50 BENI | Rs4.43 | Rs4.44 | -0.24% |
100 BENI | Rs8.85 | Rs8.87 | -0.24% |
500 BENI | Rs44.25 | Rs44.36 | -0.24% |
1000 BENI | Rs88.5 | Rs88.72 | -0.24% |
Câu Hỏi Thường Gặp BENI/LKR
1 Beni bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Beni (BENI) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.08850.
Tôi có thể mua bao nhiêu BENI với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.3 BENI đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BENI sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BENI sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BENI bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 56.49 BENI, trong khi 5 BENI sẽ có giá khoảng 0.4425LKR.
Giá cao nhất của BENI/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BENI tính theo LKR là Rs3.04. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BENI/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Beni tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Beni (BENI) đã giảm 2.94%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Beni (BENI) đã giảm 15.47% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BENI thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Beni và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BENI/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BENI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BENI/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BENI/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách qu ản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BENI/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Beni và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Beni: BENI sang Đô la Mỹ (USD), BENI sang Euro (EUR), BENI sang Bảng Anh (GBP), BENI sang Đô la Canada (CAD), BENI sang Rupee Ấn Độ (INR), BENI sang Rupee Pakistan (PKR), BENI sang Real Brazil (BRL), BENI sang ...
Giá của Beni ở Mỹ là $0.0002860 USD. Ngoài ra, giá của Beni là €0.0002459 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002133 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003981 CAD ở Canada, ₹0.02582 INR ở Ấn Độ, ₨0.08014 PKR ở Pakistan, R$0.001537 BRL ở Brazil, ...
Cặp Beni phổ biến nhất là BENI sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Beni (BENI) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.08850.
Giá của Beni ở Mỹ là $0.0002860 USD. Ngoài ra, giá của Beni là €0.0002459 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002133 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003981 CAD ở Canada, ₹0.02582 INR ở Ấn Độ, ₨0.08014 PKR ở Pakistan, R$0.001537 BRL ở Brazil, ...
Cặp Beni phổ biến nhất là BENI sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Beni (BENI) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.08850.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































