Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91249.00 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91249.00 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91249.00 (+0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DTEC thành MMK
DTEC/MMK: 1 DTEC = 17.38 MMK. Giá chuyển đổi 1 Dtec (DTEC) thành Kyat Myanmar (MMK) là 17.38 MMK hôm nay.

DTEC
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DTEC/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Dtec (DTEC) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DTEC hiện có giá trị là 17.38 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DTEC hiện có giá 17.38 MMK, nghĩa là mua 5 DTEC sẽ mất 86.88 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.05755 DTEC và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.2877 DTEC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DTEC sang MMK
Chuyển đổi MMK sang DTEC
Dtec
Kyat Myanmar
1 DTEC
17.38 MMK
Đổi 1 DTEC sang 17.38 MMK
2 DTEC
34.75 MMK
Đổi 2 DTEC sang 34.75 MMK
5 DTEC
86.88 MMK
Đổi 5 DTEC sang 86.88 MMK
10 DTEC
173.76 MMK
Đổi 10 DTEC sang 173.76 MMK
20 DTEC
347.53 MMK
Đổi 20 DTEC sang 347.53 MMK
50 DTEC
868.82 MMK
Đổi 50 DTEC sang 868.82 MMK
100 DTEC
1,737.64 MMK
Đổi 100 DTEC sang 1,737.64 MMK
200 DTEC
3,475.29 MMK
Đổi 200 DTEC sang 3,475.29 MMK
500 DTEC
8,688.22 MMK
Đổi 500 DTEC sang 8,688.22 MMK
1000 DTEC
17,376.45 MMK
Đổi 1000 DTEC sang 17,376.45 MMK
5000 DTEC
86,882.24 MMK
Đổi 5000 DTEC sang 86,882.24 MMK
10000 DTEC
173,764.48 MMK
Đổi 10000 DTEC sang 173,764.48 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DTEC thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Dtec tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DTEC sang MMK, lên đến 10000 DTEC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Dtec
1 MMK
0.05755 DTEC
Đổi 1 MMK sang 0.05755 DTEC
10 MMK
0.5755 DTEC
Đổi 10 MMK sang 0.5755 DTEC
50 MMK
2.88 DTEC
Đổi 50 MMK sang 2.88 DTEC
100 MMK
5.75 DTEC
Đổi 100 MMK sang 5.75 DTEC
200 MMK
11.51 DTEC
Đổi 200 MMK sang 11.51 DTEC
500 MMK
28.77 DTEC
Đổi 500 MMK sang 28.77 DTEC
1000 MMK
57.55 DTEC
Đổi 1000 MMK sang 57.55 DTEC
2000 MMK
115.1 DTEC
Đổi 2000 MMK sang 115.1 DTEC
5000 MMK
287.75 DTEC
Đổi 5000 MMK sang 287.75 DTEC
10000 MMK
575.49 DTEC
Đổi 10000 MMK sang 575.49 DTEC
50000 MMK
2,877.46 DTEC
Đổi 50000 MMK sang 2,877.46 DTEC
100000 MMK
5,754.92 DTEC
Đổi 100000 MMK sang 5,754.92 DTEC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành DTEC toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Dtec đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang DTEC, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DTEC/MMK
DTEC/MMK: 1 DTEC = 17.38 MMK; 2026/01/12 23:33:53
Trong 1D vừa qua, Dtec đã thay đổi +0.63% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Dtec(DTEC) đã thay đổi +0.63% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành DTEC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DTEC sang MMK: Biến động và thay đổi giá của /MMK
Giá cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 17.95 MMK trong khi giá thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 17.08 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DTEC theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 17.44 MMK | 17.95 MMK | 20.96 MMK | 28.7 MMK |
Thấp | 17.11 MMK | 17.08 MMK | 16.87 MMK | 16.87 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.63% | -2.85% | -13.33% | -39.14% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DTEC (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DTEC bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DTEC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Dtec
Số liệu thị trường DTEC sang MMK
DTEC/MMK:
Ks17.38
Khối lượng DTEC 24 giờ:
Ks556,387,766.78
Vốn hóa thị trường DTEC:
Ks2,129,368,336.35
Nguồn cung lưu hành DTEC:
122.54M DTEC
Tỷ giá DTEC sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Dtec thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Dtec là Ks17.38 mỗi DTEC, với tổng vốn hoá thị trường của Ks2,129,368,336.35 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 122,543,360 DTEC. Khối lượng giao dịch của Dtec đã thay đổi +6.99% (Ks36,332,613.2 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DTEC là Ks520,055,153.59.
Thông tin thêm về Dtec trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Dtec phổ biến nhất là DTEC sang MMK, trong đó mã của Dtec là DTEC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67278.50 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125706.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486974.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8164757.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DTEC sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DTEC sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Dtec phổ biến
DTEC đến TWD
1 DTEC thành NT$0.2613 TWD
DTEC đến CNY
1 DTEC thành ¥0.05770 CNY
DTEC đến USD
1 DTEC thành $0.008275 USD
DTEC đến AUD
1 DTEC thành AU$0.01233 AUD
DTEC đến EUR
1 DTEC thành €0.007092 EUR
DTEC đến CAD
1 DTEC thành C$0.01148 CAD
DTEC đến MMK
1 DTEC thành Ks17.38 MMK
DTEC đến KRW
1 DTEC thành ₩12.13 KRW
DTEC đến JPY
1 DTEC thành ¥1.31 JPY
DTEC đến GBP
1 DTEC thành £0.006146 GBP
DTEC đến BRL
1 DTEC thành R$0.04448 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks191,290,579.49 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,487,838.44 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,301.88 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks291,195.51 MMK

DOGE đến MMK
1 DOGE thành Ks286.43 MMK

BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,898,890.98 MMK

IP đến MMK
1 IP thành Ks5,996.99 MMK

LTC đến MMK
1 LTC thành Ks159,513.42 MMK

LINK đến MMK
1 LINK thành Ks27,392.12 MMK

SUI đến MMK
1 SUI thành Ks3,693.18 MMK
Bảng chuyển đổi từ DTEC sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Dtec đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DTEC thành Kyat Myanmar đã thay đổi -2.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.63%, đạt mức cao nhất là 17.44 MMK và mức thấp nhất là 17.11 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 DTEC là Ks20.05 MMK , thay đổi -13.33% so với giá hiện tại. Dtec đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.65% so với năm trước.
-Ks
168.44MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:33 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DTEC | Ks8.69 | Ks8.63 | +0.63% |
1 DTEC | Ks17.38 | Ks17.27 | +0.63% |
5 DTEC | Ks86.88 | Ks86.33 | +0.63% |
10 DTEC | Ks173.76 | Ks172.67 | +0.63% |
50 DTEC | Ks868.82 | Ks863.34 | +0.63% |
100 DTEC | Ks1,737.64 | Ks1,726.69 | +0.63% |
500 DTEC | Ks8,688.22 | Ks8,633.45 | +0.63% |
1000 DTEC | Ks17,376.45 | Ks17,266.89 | +0.63% |
Câu Hỏi Thường Gặp DTEC/MMK
1 Dtec bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Dtec (DTEC) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks17.38.
Tôi có thể mua bao nhiêu DTEC với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.05755 DTEC đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DTEC sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DTEC sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DTEC bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.2877 DTEC, trong khi 5 DTEC sẽ có giá khoảng 86.88MMK.
Giá cao nhất của DTEC/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DTEC tính theo MMK là Ks440.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DTEC/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Dtec (DTEC) đã giảm 2.85%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Dtec (DTEC) đã giảm 13.33% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DTEC thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Dtec và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DTEC/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DTEC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DTEC/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DTEC/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DTEC/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Dtec và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












