Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Gemach sang Rupee Ấn Độ (GMAC sang INR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GMAC thành INR

GMAC/INR: 1 GMAC = 0.07932 INR. Giá chuyển đổi 1 Gemach (GMAC) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.07932 INR hôm nay.
GMAC
GMAC
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMAC/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gemach (GMAC) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMAC hiện có giá trị là 0.07932 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMAC hiện có giá 0.07932 INR, nghĩa là mua 5 GMAC sẽ mất 0.3966 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 12.61 GMAC và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 63.04 GMAC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GMAC sang INR

Chuyển đổi INR sang GMAC

Gemach
Rupee Ấn Độ
1 GMAC
0.07932  INR
Đổi 1 GMAC sang 0.07932 INR
2 GMAC
0.1586  INR
Đổi 2 GMAC sang 0.1586 INR
5 GMAC
0.3966  INR
Đổi 5 GMAC sang 0.3966 INR
10 GMAC
0.7932  INR
Đổi 10 GMAC sang 0.7932 INR
20 GMAC
1.59  INR
Đổi 20 GMAC sang 1.59 INR
50 GMAC
3.97  INR
Đổi 50 GMAC sang 3.97 INR
100 GMAC
7.93  INR
Đổi 100 GMAC sang 7.93 INR
200 GMAC
15.86  INR
Đổi 200 GMAC sang 15.86 INR
500 GMAC
39.66  INR
Đổi 500 GMAC sang 39.66 INR
1000 GMAC
79.32  INR
Đổi 1000 GMAC sang 79.32 INR
5000 GMAC
396.58  INR
Đổi 5000 GMAC sang 396.58 INR
10000 GMAC
793.16  INR
Đổi 10000 GMAC sang 793.16 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMAC thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Gemach tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMAC sang INR, lên đến 10000 GMAC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Gemach
1 INR
12.61 GMAC
Đổi 1 INR sang 12.61 GMAC
10 INR
126.08 GMAC
Đổi 10 INR sang 126.08 GMAC
50 INR
630.39 GMAC
Đổi 50 INR sang 630.39 GMAC
100 INR
1,260.78 GMAC
Đổi 100 INR sang 1,260.78 GMAC
200 INR
2,521.57 GMAC
Đổi 200 INR sang 2,521.57 GMAC
500 INR
6,303.92 GMAC
Đổi 500 INR sang 6,303.92 GMAC
1000 INR
12,607.83 GMAC
Đổi 1000 INR sang 12,607.83 GMAC
2000 INR
25,215.66 GMAC
Đổi 2000 INR sang 25,215.66 GMAC
5000 INR
63,039.16 GMAC
Đổi 5000 INR sang 63,039.16 GMAC
10000 INR
126,078.32 GMAC
Đổi 10000 INR sang 126,078.32 GMAC
50000 INR
630,391.62 GMAC
Đổi 50000 INR sang 630,391.62 GMAC
100000 INR
1,260,783.25 GMAC
Đổi 100000 INR sang 1,260,783.25 GMAC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành GMAC toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Gemach đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang GMAC, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GMAC/INR

GMAC/INR: 1 GMAC = 0.07932 INR; 2026/01/13 09:23:40
Trong 1D vừa qua, Gemach đã thay đổi -0.40% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gemach(GMAC) đã thay đổi -0.40% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành GMAC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GMAC sang INR: Biến động và thay đổi giá của Gemach/INR

Giá Gemach cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.08044 INR trong khi giá Gemach thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.07485 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gemach theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMAC theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.07963 INR
0.08044 INR
0.08330 INR
0.1077 INR
Thấp
0.07883 INR
0.07485 INR
0.06416 INR
0.05548 INR
Bình thường
0 INR
0 INR
0 INR
0 INR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.40%
+3.25%
-2.08%
-24.25%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GMAC (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMAC bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMAC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Gemach

Số liệu thị trường GMAC sang INR

GMAC/INR:
₹0.07932
Khối lượng GMAC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GMAC:
₹39,657,887.13
Nguồn cung lưu hành GMAC:
500.00M GMAC

Tỷ giá GMAC sang INR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Gemach thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Gemach là ₹0.07932 mỗi GMAC, với tổng vốn hoá thị trường của ₹39,657,887.13 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 500,000,000 GMAC. Khối lượng giao dịch của Gemach đã thay đổi 0.00% (₹0 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMAC là ₹0.

Thông tin thêm về Gemach trên Bitget

Thông tin Rupee Ấn Độ

Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gemach phổ biến nhất là GMAC sang INR, trong đó mã của Gemach là GMAC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67242.26 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125715.76 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486774.92 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8177539.61 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.64 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GMAC sang INR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GMAC sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Gemach phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GMAC đến TWD
1 GMAC thành NT$0.02779 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GMAC đến CNY
1 GMAC thành ¥0.006129 CNY
popular info Đô la Mỹ
GMAC đến USD
1 GMAC thành $0.0008786 USD
popular info Đô la Úc
GMAC đến AUD
1 GMAC thành AU$0.001310 AUD
popular info Euro
GMAC đến EUR
1 GMAC thành €0.0007531 EUR
popular info Đô la Canada
GMAC đến CAD
1 GMAC thành C$0.001219 CAD
popular info Rupee Ấn Độ
GMAC đến INR
1 GMAC thành ₹0.07932 INR
popular info Won Hàn Quốc
GMAC đến KRW
1 GMAC thành ₩1.3 KRW
popular info Yên Nhật
GMAC đến JPY
1 GMAC thành ¥0.1396 JPY
popular info Bảng Anh
GMAC đến GBP
1 GMAC thành £0.0006522 GBP
popular info Real Brazil
GMAC đến BRL
1 GMAC thành R$0.004721 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang INR

other assets Bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành ₹8,327,539.7 INR
other assets Dash
DASH đến INR
1 DASH thành ₹4,339.34 INR
other assets Dolomite
DOLO đến INR
1 DOLO thành ₹5.54 INR
other assets Ethereum
ETH đến INR
1 ETH thành ₹283,142.34 INR
other assets MetaArena
TIMI đến INR
1 TIMI thành ₹1.28 INR
other assets Zerebro
ZEREBRO đến INR
1 ZEREBRO thành ₹1.8 INR
other assets KGeN
KGEN đến INR
1 KGEN thành ₹18.85 INR
other assets Dusk
DUSK đến INR
1 DUSK thành ₹6.61 INR
other assets Jelly-My-Jelly
JELLYJELLY đến INR
1 JELLYJELLY thành ₹6.94 INR
other assets Yei Finance
CLO đến INR
1 CLO thành ₹78.79 INR

Bảng chuyển đổi từ GMAC sang INR

Tỷ giá hoán đổi của Gemach đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMAC thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +3.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.40%, đạt mức cao nhất là 0.07963 INR và mức thấp nhất là 0.07883 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 GMAC là ₹0.08100 INR , thay đổi -2.08% so với giá hiện tại. Gemach đã thay đổi
-
0.6628INR
, tương đương mức thay đổi -89.31% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:23 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GMAC
₹0.03966₹0.03982
-0.40%
1 GMAC
₹0.07932₹0.07963
-0.40%
5 GMAC
₹0.3966₹0.3982
-0.40%
10 GMAC
₹0.7932₹0.7963
-0.40%
50 GMAC
₹3.97₹3.98
-0.40%
100 GMAC
₹7.93₹7.96
-0.40%
500 GMAC
₹39.66₹39.82
-0.40%
1000 GMAC
₹79.32₹79.63
-0.40%

Câu Hỏi Thường Gặp GMAC/INR

1 Gemach bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Gemach (GMAC) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.07932.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMAC với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.61 GMAC đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMAC sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMAC sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMAC bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 63.04 GMAC, trong khi 5 GMAC sẽ có giá khoảng 0.3966INR.
Giá cao nhất của GMAC/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMAC tính theo INR là ₹66.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMAC/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gemach tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gemach (GMAC) đã tăng 3.25%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gemach (GMAC) đã giảm 2.08% so với Rupee Ấn Độ (INR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMAC thành INR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gemach và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMAC/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMAC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMAC/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMAC/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMAC/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gemach và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gemach: GMAC sang Đô la Mỹ (USD), GMAC sang Euro (EUR), GMAC sang Bảng Anh (GBP), GMAC sang Đô la Canada (CAD), GMAC sang Rupee Ấn Độ (INR), GMAC sang Rupee Pakistan (PKR), GMAC sang Real Brazil (BRL), GMAC sang ...
Giá của Gemach ở Mỹ là $0.0008786 USD. Ngoài ra, giá của Gemach là €0.0007531 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006522 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001219 CAD ở Canada, ₹0.07932 INR ở Ấn Độ, ₨0.2464 PKR ở Pakistan, R$0.004721 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gemach phổ biến nhất là GMAC sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Gemach (GMAC) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.07932.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget