Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95257.12 (-0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95257.12 (-0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95257.12 (-0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GUI thành ILS
GUI/ILS: 1 GUI = 0.{5}3557 ILS. Giá chuyển đổi 1 Gui Inu (GUI) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.{5}3557 ILS hôm nay.

GUI
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GUI/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gui Inu (GUI) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GUI hiện có giá trị là 0.{5}3557 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GUI hiện có giá 0.{5}3557 ILS, nghĩa là mua 5 GUI sẽ mất 0.{4}1779 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 281,105.32 GUI và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 1,405,526.62 GUI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GUI sang ILS
Chuyển đổi ILS sang GUI
Gui Inu
Shekel Israel mới
1 GUI
0.{5}3557 ILS
Đổi 1 GUI sang 0.{5}3557 ILS
2 GUI
0.{5}7115 ILS
Đổi 2 GUI sang 0.{5}7115 ILS
5 GUI
0.{4}1779 ILS
Đổi 5 GUI sang 0.{4}1779 ILS
10 GUI
0.{4}3557 ILS
Đổi 10 GUI sang 0.{4}3557 ILS
20 GUI
0.{4}7115 ILS
Đổi 20 GUI sang 0.{4}7115 ILS
50 GUI
0.0001779 ILS
Đổi 50 GUI sang 0.0001779 ILS
100 GUI
0.0003557 ILS
Đổi 100 GUI sang 0.0003557 ILS
200 GUI
0.0007115 ILS
Đổi 200 GUI sang 0.0007115 ILS
500 GUI
0.001779 ILS
Đổi 500 GUI sang 0.001779 ILS
1000 GUI
0.003557 ILS
Đổi 1000 GUI sang 0.003557 ILS
5000 GUI
0.01779 ILS
Đổi 5000 GUI sang 0.01779 ILS
10000 GUI
0.03557 ILS
Đổi 10000 GUI sang 0.03557 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GUI thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Gui Inu tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GUI sang ILS, lên đến 10000 GUI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Gui Inu
1 ILS
281,105.32 GUI
Đổi 1 ILS sang 281,105.32 GUI
10 ILS
2,811,053.23 GUI
Đổi 10 ILS sang 2,811,053.23 GUI
50 ILS
14,055,266.16 GUI
Đổi 50 ILS sang 14,055,266.16 GUI
100 ILS
28,110,532.32 GUI
Đổi 100 ILS sang 28,110,532.32 GUI
200 ILS
56,221,064.63 GUI
Đổi 200 ILS sang 56,221,064.63 GUI
500 ILS
140,552,661.58 GUI
Đổi 500 ILS sang 140,552,661.58 GUI
1000 ILS
281,105,323.17 GUI
Đổi 1000 ILS sang 281,105,323.17 GUI
2000 ILS
562,210,646.34 GUI
Đổi 2000 ILS sang 562,210,646.34 GUI
5000 ILS
1,405,526,615.84 GUI
Đổi 5000 ILS sang 1,405,526,615.84 GUI
10000 ILS
2,811,053,231.69 GUI
Đổi 10000 ILS sang 2,811,053,231.69 GUI
50000 ILS
14,055,266,158.43 GUI
Đổi 50000 ILS sang 14,055,266,158.43 GUI
100000 ILS
28,110,532,316.86 GUI
Đổi 100000 ILS sang 28,110,532,316.86 GUI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành GUI toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Gui Inu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang GUI, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GUI/ILS
GUI/ILS: 1 GUI = 0.{5}3557 ILS; 2026/01/17 06:32:38
Trong 1D vừa qua, Gui Inu đã thay đổi -7.93% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gui Inu(GUI) đã thay đổi -7.93% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành GUI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GUI sang ILS: Biến động và thay đổi giá của /ILS
Giá cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.{5}4054 ILS trong khi giá thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.{5}3441 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GUI theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{5}3899 ILS | 0.{5}4054 ILS | 0.{5}4687 ILS | 0.{5}9577 ILS |
Thấp | 0.{5}3441 ILS | 0.{5}3441 ILS | 0.{5}3052 ILS | 0.{5}3034 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.93% | -1.46% | +14.84% | -61.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GUI (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GUI bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GUI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gui Inu
Số liệu th ị trường GUI sang ILS
GUI/ILS:
₪0.{5}3557
Khối lượng GUI 24 giờ:
₪580,103.2
Vốn hóa thị trường GUI:
₪1,977,533
Nguồn cung lưu hành GUI:
555.89B GUI
Tỷ giá GUI sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gui Inu thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gui Inu là ₪0.GUI3557 mỗi GUI, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,977,533 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 555,895,000,000 {5}. Khối lượng giao dịch của Gui Inu đã thay đổi -1.88% (₪-11,116.71 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GUI là ₪591,219.91.
Thông tin thêm về Gui Inu trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gui Inu phổ biến nhất là GUI sang ILS, trong đó mã của Gui Inu là GUI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81622.22 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70760.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508502.92 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8591858.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GUI sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GUI sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gui Inu phổ biến
GUI đến TWD
1 GUI thành NT$0.{4}3577 TWD
GUI đến CNY
1 GUI thành ¥0.{5}7882 CNY
GUI đến USD
1 GUI thành $0.{5}1131 USD
GUI đến AUD
1 GUI thành AU$0.{5}1692 AUD
GUI đến ILS
1 GUI thành ₪0.{5}3557 ILS
GUI đến EUR
1 GUI thành €0.{6}9749 EUR
GUI đến CAD
1 GUI thành C$0.{5}1575 CAD
GUI đến KRW
1 GUI thành ₩0.001667 KRW
GUI đến JPY
1 GUI thành ¥0.0001789 JPY
GUI đến GBP
1 GUI thành £0.{6}8451 GBP
GUI đến BRL
1 GUI thành R$0.{5}6073 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

TRX đến ILS
1 TRX thành ₪0.9793 ILS

AIA đến ILS
1 AIA thành ₪0.5408 ILS

DUSK đến ILS
1 DUSK thành ₪0.3367 ILS

BIO đến ILS
1 BIO thành ₪0.1453 ILS

SKY đến ILS
1 SKY thành ₪0.2017 ILS

AXS đến ILS
1 AXS thành ₪4.75 ILS

XAI đến ILS
1 XAI thành ₪0.06039 ILS

H đến ILS
1 H thành ₪0.6135 ILS

MET đến ILS
1 MET thành ₪0.9457 ILS

ASP đến ILS
1 ASP thành ₪0.1542 ILS
Bảng chuyển đổi từ GUI sang ILS
T ỷ giá hoán đổi của Gui Inu đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GUI thành Shekel Israel mới đã thay đổi -1.46% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.93%, đạt mức cao nhất là 0.3899 ILS {5} và mức thấp nhất là 0.{5}3441 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 GUI là ₪0.{5}3097 ILS , thay đổi +14.84% so với giá hiện tại. Gui Inu đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.80% so với năm trước.
-₪
0.{4}5379ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:32 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GUI | ₪0.{5}1779 | ₪0.{5}1932 | -7.93% |
1 GUI | ₪0.{5}3557 | ₪0.{5}3864 | -7.93% |
5 GUI | ₪0.{4}1779 | ₪0.{4}1932 | -7.93% |
10 GUI | ₪0.{4}3557 | ₪0.{4}3864 | -7.93% |
50 GUI | ₪0.0001779 | ₪0.0001932 | -7.93% |
100 GUI | ₪0.0003557 | ₪0.0003864 | -7.93% |
500 GUI | ₪0.001779 | ₪0.001932 | -7.93% |
1000 GUI | ₪0.003557 | ₪0.003864 | -7.93% |
Câu Hỏi Thường Gặp GUI/ILS
1 Gui Inu bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Gui Inu (GUI) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{5}3557.
Tôi có thể mua bao nhiêu GUI với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 281,105.32 GUI đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GUI sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GUI sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GUI bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 1,405,526.62 GUI, trong khi 5 GUI sẽ có giá khoảng 0.{4}1779ILS.
Giá cao nhất của GUI/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GUI tính theo ILS là ₪0.001824. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GUI/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gui Inu (GUI) đ ã giảm 1.46%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gui Inu (GUI) đã tăng 14.84% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GUI thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gui Inu và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GUI/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GUI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GUI/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GUI/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GUI/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gui Inu và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gui Inu: GUI sang Đô la Mỹ (USD), GUI sang Euro (EUR), GUI sang Bảng Anh (GBP), GUI sang Đô la Canada (CAD), GUI sang Rupee Ấn Độ (INR), GUI sang Rupee Pakistan (PKR), GUI sang Real Brazil (BRL), GUI sang ...
Giá của Gui Inu ở Mỹ là $0.₹0.00010261131 USD. Ngoài ra, giá của Gui Inu là €0.₨0.00031669749 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}8451 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}1575 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}6073 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gui Inu phổ biến nhất là GUI sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Gui Inu (GUI) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{5}3557.
Giá của Gui Inu ở Mỹ là $0.₹0.00010261131 USD. Ngoài ra, giá của Gui Inu là €0.₨0.00031669749 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}8451 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}1575 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}6073 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gui Inu phổ biến nhất là GUI sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Gui Inu (GUI) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{5}3557.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































