Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91994.63 (+0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91994.63 (+0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91994.63 (+0.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HIVE thành KWD
HIVE/KWD: 1 HIVE = 0.03204 KWD. Giá chuyển đổi 1 Hive (HIVE) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.03204 KWD hôm nay.

HIVE
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HIVE/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hive (HIVE) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HIVE hiện có giá trị là 0.03204 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HIVE hiện có giá 0.03204 KWD, nghĩa là mua 5 HIVE sẽ mất 0.1602 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 31.21 HIVE và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 156.07 HIVE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HIVE sang KWD
Chuyển đổi KWD sang HIVE
Hive
Dinar Kuwait
1 HIVE
0.03204 KWD
Đổi 1 HIVE sang 0.03204 KWD
2 HIVE
0.06408 KWD
Đổi 2 HIVE sang 0.06408 KWD
5 HIVE
0.1602 KWD
Đổi 5 HIVE sang 0.1602 KWD
10 HIVE
0.3204 KWD
Đổi 10 HIVE sang 0.3204 KWD
20 HIVE
0.6408 KWD
Đổi 20 HIVE sang 0.6408 KWD
50 HIVE
1.6 KWD
Đổi 50 HIVE sang 1.6 KWD
100 HIVE
3.2 KWD
Đổi 100 HIVE sang 3.2 KWD
200 HIVE
6.41 KWD
Đổi 200 HIVE sang 6.41 KWD
500 HIVE
16.02 KWD
Đổi 500 HIVE sang 16.02 KWD
1000 HIVE
32.04 KWD
Đổi 1000 HIVE sang 32.04 KWD
5000 HIVE
160.19 KWD
Đổi 5000 HIVE sang 160.19 KWD
10000 HIVE
320.38 KWD
Đổi 10000 HIVE sang 320.38 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HIVE thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Hive tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HIVE sang KWD, lên đến 10000 HIVE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Hive
1 KWD
31.21 HIVE
Đổi 1 KWD sang 31.21 HIVE
10 KWD
312.13 HIVE
Đổi 10 KWD sang 312.13 HIVE
50 KWD
1,560.66 HIVE
Đổi 50 KWD sang 1,560.66 HIVE
100 KWD
3,121.32 HIVE
Đổi 100 KWD sang 3,121.32 HIVE
200 KWD
6,242.63 HIVE
Đổi 200 KWD sang 6,242.63 HIVE
500 KWD
15,606.58 HIVE
Đổi 500 KWD sang 15,606.58 HIVE
1000 KWD
31,213.16 HIVE
Đổi 1000 KWD sang 31,213.16 HIVE
2000 KWD
62,426.31 HIVE
Đổi 2000 KWD sang 62,426.31 HIVE
5000 KWD
156,065.78 HIVE
Đổi 5000 KWD sang 156,065.78 HIVE
10000 KWD
312,131.57 HIVE
Đổi 10000 KWD sang 312,131.57 HIVE
50000 KWD
1,560,657.84 HIVE
Đổi 50000 KWD sang 1,560,657.84 HIVE
100000 KWD
3,121,315.69 HIVE
Đổi 100000 KWD sang 3,121,315.69 HIVE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành HIVE toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Hive đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang HIVE, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HIVE/KWD
HIVE/KWD: 1 HIVE = 0.03204 KWD; 2026/01/13 06:33:30
Trong 1D vừa qua, Hive đã thay đổi -1.22% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hive(HIVE) đã thay đổi -1.22% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành HIVE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HIVE sang KWD: Biến động và thay đổi giá của /KWD
Giá cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.03423 KWD trong khi giá thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.03024 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HIVE theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03252 KWD | 0.03423 KWD | 0.03708 KWD | 0.04689 KWD |
Thấp | 0.03152 KWD | 0.03024 KWD | 0.02575 KWD | 0.02575 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.22% | +2.24% | +2.37% | -30.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HIVE (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không h ỗ trợ mua trực tiếp HIVE bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HIVE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hive
Số liệu thị trường HIVE sang KWD
HIVE/KWD:
د.ك0.03204
Khối lượng HIVE 24 giờ:
د.ك801,560.8
Vốn hóa thị trường HIVE:
د.ك16,360,112.03
Nguồn cung lưu hành HIVE:
510.65M HIVE
Tỷ giá HIVE sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hive thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hive là د.ك0.03204 mỗi HIVE, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك16,360,112.03 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 510,650,750 HIVE. Khối lượng giao dịch của Hive đã thay đổi -6.50% (د.ك-55,696.89 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HIVE là د.ك857,257.69.
Thông tin thêm về Hive trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hive phổ biến nhất là HIVE sang KWD, trong đó mã của Hive là HIVE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77659.70 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67215.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125643.30 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486937.97 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8174559.32 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HIVE sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HIVE sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hive phổ biến
HIVE đến TWD
1 HIVE thành NT$3.3 TWD
HIVE đến CNY
1 HIVE thành ¥0.7268 CNY
HIVE đến KWD
1 HIVE thành د.ك0.03204 KWD
HIVE đến USD
1 HIVE thành $0.1042 USD
HIVE đến AUD
1 HIVE thành AU$0.1553 AUD
HIVE đến EUR
1 HIVE thành €0.08932 EUR
HIVE đến CAD
1 HIVE thành C$0.1445 CAD
HIVE đến KRW
1 HIVE thành ₩153.56 KRW
HIVE đến JPY
1 HIVE thành ¥16.54 JPY
HIVE đến GBP
1 HIVE thành £0.07731 GBP
HIVE đến BRL
1 HIVE thành R$0.5601 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,232.05 KWD

ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك960.77 KWD

DOLO đến KWD
1 DOLO thành د.ك0.02010 KWD

TIMI đến KWD
1 TIMI thành د.ك0.004295 KWD

KGEN đến KWD
1 KGEN thành د.ك0.06480 KWD

SOL đến KWD
1 SOL thành د.ك43.01 KWD

XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.6335 KWD

DN đến KWD
1 DN thành د.ك0.4236 KWD

WLFI đến KWD
1 WLFI thành د.ك0.05172 KWD

DASH đến KWD
1 DASH thành د.ك13.84 KWD
Bảng chuyển đổi từ HIVE sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của Hive đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HIVE thành Dinar Kuwait đã thay đổi +2.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.22%, đạt mức cao nhất là 0.03252 KWD và mức thấp nhất là 0.03152 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 HIVE là د.ك0.03130 KWD , thay đổi +2.37% so với giá hiện tại. Hive đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -78.09% so với năm trước.
-د.ك
0.1142KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HIVE | د.ك0.01602 | د.ك0.01622 | -1.22% |
1 HIVE | د.ك0.03204 | د.ك0.03243 | -1.22% |
5 HIVE | د.ك0.1602 | د.ك0.1622 | -1.22% |
10 HIVE | د.ك0.3204 | د.ك0.3243 | -1.22% |
50 HIVE | د.ك1.6 | د.ك1.62 | -1.22% |
100 HIVE | د.ك3.2 | د.ك3.24 | -1.22% |
500 HIVE | د.ك16.02 | د.ك16.22 | -1.22% |
1000 HIVE | د.ك32.04 | د.ك32.43 | -1.22% |
Câu Hỏi Thường Gặp HIVE/KWD
1 Hive bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Hive (HIVE) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.03204.
Tôi có thể mua bao nhiêu HIVE với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 31.21 HIVE đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HIVE sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HIVE sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HIVE bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 156.07 HIVE, trong khi 5 HIVE sẽ có giá khoảng 0.1602KWD.
Giá cao nhất của HIVE/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HIVE tính theo KWD là د.ك1.05. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HIVE/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hive (HIVE) đã tăng 2.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hive (HIVE) đã tăng 2.37% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HIVE thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hive và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HIVE/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HIVE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HIVE/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HIVE/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HIVE/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hive và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







