Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hudi sang Dinar Tunisia (HUDI sang TND)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HUDI thành TND

HUDI/TND: 1 HUDI = 0.04810 TND. Giá chuyển đổi 1 Hudi (HUDI) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.04810 TND hôm nay.
HUDI
HUDI
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HUDI/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hudi (HUDI) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HUDI hiện có giá trị là 0.04810 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HUDI hiện có giá 0.04810 TND, nghĩa là mua 5 HUDI sẽ mất 0.2405 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 20.79 HUDI và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 103.95 HUDI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HUDI sang TND

Chuyển đổi TND sang HUDI

Hudi
Dinar Tunisia
1 HUDI
0.04810  TND
Đổi 1 HUDI sang 0.04810 TND
2 HUDI
0.09620  TND
Đổi 2 HUDI sang 0.09620 TND
5 HUDI
0.2405  TND
Đổi 5 HUDI sang 0.2405 TND
10 HUDI
0.4810  TND
Đổi 10 HUDI sang 0.4810 TND
20 HUDI
0.9620  TND
Đổi 20 HUDI sang 0.9620 TND
50 HUDI
2.41  TND
Đổi 50 HUDI sang 2.41 TND
100 HUDI
4.81  TND
Đổi 100 HUDI sang 4.81 TND
200 HUDI
9.62  TND
Đổi 200 HUDI sang 9.62 TND
500 HUDI
24.05  TND
Đổi 500 HUDI sang 24.05 TND
1000 HUDI
48.1  TND
Đổi 1000 HUDI sang 48.1 TND
5000 HUDI
240.5  TND
Đổi 5000 HUDI sang 240.5 TND
10000 HUDI
481.01  TND
Đổi 10000 HUDI sang 481.01 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUDI thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Hudi tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUDI sang TND, lên đến 10000 HUDI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Hudi
1 TND
20.79 HUDI
Đổi 1 TND sang 20.79 HUDI
10 TND
207.9 HUDI
Đổi 10 TND sang 207.9 HUDI
50 TND
1,039.48 HUDI
Đổi 50 TND sang 1,039.48 HUDI
100 TND
2,078.97 HUDI
Đổi 100 TND sang 2,078.97 HUDI
200 TND
4,157.93 HUDI
Đổi 200 TND sang 4,157.93 HUDI
500 TND
10,394.83 HUDI
Đổi 500 TND sang 10,394.83 HUDI
1000 TND
20,789.67 HUDI
Đổi 1000 TND sang 20,789.67 HUDI
2000 TND
41,579.34 HUDI
Đổi 2000 TND sang 41,579.34 HUDI
5000 TND
103,948.34 HUDI
Đổi 5000 TND sang 103,948.34 HUDI
10000 TND
207,896.68 HUDI
Đổi 10000 TND sang 207,896.68 HUDI
50000 TND
1,039,483.42 HUDI
Đổi 50000 TND sang 1,039,483.42 HUDI
100000 TND
2,078,966.84 HUDI
Đổi 100000 TND sang 2,078,966.84 HUDI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành HUDI toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Hudi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang HUDI, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HUDI/TND

HUDI/TND: 1 HUDI = 0.04810 TND; 2026/01/13 06:21:42
Trong 1D vừa qua, Hudi đã thay đổi +0.97% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hudi(HUDI) đã thay đổi +0.97% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành HUDI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HUDI sang TND: Biến động và thay đổi giá của Hudi/TND

Giá Hudi cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.06380 TND trong khi giá Hudi thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.04727 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hudi theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HUDI theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.04860 TND
0.06380 TND
0.06654 TND
0.06654 TND
Thấp
0.04764 TND
0.04727 TND
0.01276 TND
0.01276 TND
Bình thường
0 TND
0 TND
0 TND
0 TND
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.97%
-24.41%
-21.91%
-55.95%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HUDI (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HUDI bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HUDI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hudi

Số liệu thị trường HUDI sang TND

HUDI/TND:
د.ت0.04810
Khối lượng HUDI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HUDI:
د.ت969,761.41
Nguồn cung lưu hành HUDI:
20.16M HUDI

Tỷ giá HUDI sang TND hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hudi thành Dinar Tunisia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hudi là د.ت0.04810 mỗi HUDI, với tổng vốn hoá thị trường của د.ت969,761.41 TND dựa trên nguồn cung lưu hành của 20,161,016 HUDI. Khối lượng giao dịch của Hudi đã thay đổi -100.00% (د.ت-- TND) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HUDI là د.ت--.

Thông tin thêm về Hudi trên Bitget

Thông tin Dinar Tunisia

Gii thiu v đng Dinar Tunisia (TND)

Đng Dinar Tunisia (TND), đưc gii thiu vào năm 1960, không ch là đng tin chính thc ca Tunisia mà còn là biu tưng ca s kiên cưng kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là TND và đưc biu th bng ký hiu د.ت. Thay thế cho Đng Franc Tunisia, Dinar đưc thiết lp không lâu sau khi Tunisia giành đưc đc lp t Pháp, đánh du bưc tiến quan trng trong hành trình hưng ti ch quyn kinh tế ca đt nưc.

Bi cnh lch s

S ra đi ca Đng Dinar Tunisia là mt phát trin quan trng trong giai đon hu thuc đa ca Tunisia. Nó biu th s thoát khi quá kh thuc đa và đã góp phn quan trng trong vic xây dng nn tng cho mt h thng tin t đc lp. Vic thiết lp Đng Dinar din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Tunisia trong vic xây dng mt nn kinh tế đa dng và t cung t cp.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Dinar Tunisia phn ánh lch s phong phú và bc tranh văn hóa đa dng ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt lch s, các đa danh c đi và biu tưng ca ngh thut cũng như v đp t nhiên ca Tunisia. Nhng thiết kế này không ch dùng cho các giao dch tài chính; chúng còn k li nhng câu chuyn v quá kh và hin ti ca Tunisia, nuôi dưng bn sc và nim t hào quc gia.

Vai trò kinh tế

Dinar đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Tunisia, bao gm các ngành quan trng như nông nghip, du lch, dt may và chế to. Là phương tin trao đi chính, đng tin này h tr các ngành này, thúc đy thương mi và đu tư. S n đnh ca Dinar là yếu t quan trng cho sc khe kinh tế ca đt nưc và s t tin ca c nhà đu tư trong nưc và quc tế.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Tunisia, Dinar đã vưt qua nhiu thách thc kinh tế khác nhau, bao gm lm phát và s mt giá ca tin t. Chính sách tin t ca ngân hàng tp trung vào vic n đnh đng tin, kim soát lm phát và h tr tăng trưng kinh tế bn vng, điu cn thiết đ duy trì nim tin ca công chúng và các nhà đu tư.

Thương mi quc tế và đng Dinar Tunisia

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Dinar rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Tunisia như du ô liu, dt may và sn phm nông nghip. Mt đng Dinar n đnh là điu cn thiết đ duy trì giá xut khu cnh tranh và thu hút đu tư trc tiếp nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Tunisia sng c ngoài, đc bit là t châu Âu, cũng là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Dinar, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hudi phổ biến nhất là HUDI sang TND, trong đó mã của Hudi là HUDI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị TND đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77659.70 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67215.09 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125643.30 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486937.97 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8174559.32 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HUDI sang TND

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HUDI sang TND
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hudi phổ biến

popular info Dinar Tunisia
HUDI đến TND
1 HUDI thành د.ت0.04810 TND
popular info Đô la Đài Loan mới
HUDI đến TWD
1 HUDI thành NT$0.5239 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HUDI đến CNY
1 HUDI thành ¥0.1155 CNY
popular info Đô la Mỹ
HUDI đến USD
1 HUDI thành $0.01655 USD
popular info Đô la Úc
HUDI đến AUD
1 HUDI thành AU$0.02467 AUD
popular info Euro
HUDI đến EUR
1 HUDI thành €0.01419 EUR
popular info Đô la Canada
HUDI đến CAD
1 HUDI thành C$0.02296 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HUDI đến KRW
1 HUDI thành ₩24.4 KRW
popular info Yên Nhật
HUDI đến JPY
1 HUDI thành ¥2.63 JPY
popular info Bảng Anh
HUDI đến GBP
1 HUDI thành £0.01228 GBP
popular info Real Brazil
HUDI đến BRL
1 HUDI thành R$0.08898 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang TND

other assets Bitcoin
BTC đến TND
1 BTC thành د.ت266,537.51 TND
other assets Ethereum
ETH đến TND
1 ETH thành د.ت9,070.77 TND
other assets Dolomite
DOLO đến TND
1 DOLO thành د.ت0.1920 TND
other assets MetaArena
TIMI đến TND
1 TIMI thành د.ت0.04061 TND
other assets KGeN
KGEN đến TND
1 KGEN thành د.ت0.6114 TND
other assets Solana
SOL đến TND
1 SOL thành د.ت406.67 TND
other assets XRP
XRP đến TND
1 XRP thành د.ت5.99 TND
other assets DeepNode
DN đến TND
1 DN thành د.ت3.99 TND
other assets World Liberty Financial
WLFI đến TND
1 WLFI thành د.ت0.4888 TND
other assets Dash
DASH đến TND
1 DASH thành د.ت129.27 TND

Bảng chuyển đổi từ HUDI sang TND

Tỷ giá hoán đổi của Hudi đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HUDI thành Dinar Tunisia đã thay đổi -24.41% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.97%, đạt mức cao nhất là 0.04860 TND và mức thấp nhất là 0.04764 TND . Một tháng trước, giá trị của 1 HUDI là د.ت0 TND , thay đổi -21.91% so với giá hiện tại. Hudi đã thay đổi
-د.ت
0.09821TND
, tương đương mức thay đổi -67.12% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:21 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HUDI
د.ت0.02405د.ت0.02382
+0.97%
1 HUDI
د.ت0.04810د.ت0.04764
+0.97%
5 HUDI
د.ت0.2405د.ت0.2382
+0.97%
10 HUDI
د.ت0.4810د.ت0.4764
+0.97%
50 HUDI
د.ت2.41د.ت2.38
+0.97%
100 HUDI
د.ت4.81د.ت4.76
+0.97%
500 HUDI
د.ت24.05د.ت23.82
+0.97%
1000 HUDI
د.ت48.1د.ت47.64
+0.97%

Câu Hỏi Thường Gặp HUDI/TND

1 Hudi bằng bao nhiêu TND?
Hiện tại, giá 1 Hudi (HUDI) trong Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.04810.
Tôi có thể mua bao nhiêu HUDI với 1 TND?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 20.79 HUDI đối với TND.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HUDI sang TND?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HUDI sang TND của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HUDI bất kỳ sang TND. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 TND tương đương 103.95 HUDI, trong khi 5 HUDI sẽ có giá khoảng 0.2405TND.
Giá cao nhất của HUDI/TND trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HUDI tính theo TND là د.ت13.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HUDI/TND có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hudi tính theo TND như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hudi (HUDI) đã giảm 24.41%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hudi (HUDI) đã giảm 21.91% so với Dinar Tunisia (TND).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HUDI thành TND?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hudi và Dinar Tunisia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HUDI/TND. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HUDI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HUDI/TND tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HUDI/TND giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HUDI/TND. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hudi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hudi: HUDI sang Đô la Mỹ (USD), HUDI sang Euro (EUR), HUDI sang Bảng Anh (GBP), HUDI sang Đô la Canada (CAD), HUDI sang Rupee Ấn Độ (INR), HUDI sang Rupee Pakistan (PKR), HUDI sang Real Brazil (BRL), HUDI sang ...
Giá của Hudi ở Mỹ là $0.01655 USD. Ngoài ra, giá của Hudi là €0.01419 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01228 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02296 CAD ở Canada, ₹1.49 INR ở Ấn Độ, ₨4.64 PKR ở Pakistan, R$0.08898 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hudi phổ biến nhất là HUDI sang Dinar Tunisia(TND). Giá của 1 Hudi (HUDI) ở Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.04810.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget