Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90626.35 (-0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90626.35 (-0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90626.35 (-0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KRRX thành OMR
KRRX/OMR: 1 KRRX = 0.03099 OMR. Giá chuyển đổi 1 Kyrrex (KRRX) thành Rial Oman (OMR) là 0.03099 OMR hôm nay.

KRRX
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KRRX/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kyrrex (KRRX) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KRRX hiện có giá trị là 0.03099 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KRRX hiện có giá 0.03099 OMR, nghĩa là mua 5 KRRX sẽ mất 0.1550 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 32.27 KRRX và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 161.34 KRRX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KRRX sang OMR
Chuyển đổi OMR sang KRRX
Kyrrex
Rial Oman
1 KRRX
0.03099 OMR
Đổi 1 KRRX sang 0.03099 OMR
2 KRRX
0.06198 OMR
Đổi 2 KRRX sang 0.06198 OMR
5 KRRX
0.1550 OMR
Đổi 5 KRRX sang 0.1550 OMR
10 KRRX
0.3099 OMR
Đổi 10 KRRX sang 0.3099 OMR
20 KRRX
0.6198 OMR
Đổi 20 KRRX sang 0.6198 OMR
50 KRRX
1.55 OMR
Đổi 50 KRRX sang 1.55 OMR
100 KRRX
3.1 OMR
Đổi 100 KRRX sang 3.1 OMR
200 KRRX
6.2 OMR
Đổi 200 KRRX sang 6.2 OMR
500 KRRX
15.5 OMR
Đổi 500 KRRX sang 15.5 OMR
1000 KRRX
30.99 OMR
Đổi 1000 KRRX sang 30.99 OMR
5000 KRRX
154.96 OMR
Đổi 5000 KRRX sang 154.96 OMR
10000 KRRX
309.91 OMR
Đổi 10000 KRRX sang 309.91 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRRX thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Kyrrex tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRRX sang OMR, lên đến 10000 KRRX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Kyrrex
1 OMR
32.27 KRRX
Đổi 1 OMR sang 32.27 KRRX
10 OMR
322.67 KRRX
Đổi 10 OMR sang 322.67 KRRX
50 OMR
1,613.36 KRRX
Đổi 50 OMR sang 1,613.36 KRRX
100 OMR
3,226.72 KRRX
Đổi 100 OMR sang 3,226.72 KRRX
200 OMR
6,453.45 KRRX