
Dự báo giá meh (MEH)
Giá MEH hiện tại:

Giá MEH dự kiến sẽ đạt $0.{4}8020 trong 2026.
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của meh, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.{4}8020 vào năm 2026.
Giá hiện tại của meh là $0.{4}5473. So với đầu năm 2025, ROI của meh là -30.07%. Dự kiến giá của meh sẽ đạt $0.{4}8020 vào cuối năm 2026, với ROI tích luỹ là +45.23% vào năm 2026. Dự kiến giá của meh sẽ đạt $0.0001891 vào cuối năm 2031, với ROI tích luỹ là +242.38% vào năm 2031.
Lịch sử giá và hiệu suất ROI của meh
Dự báo giá meh: 2025–2050
Được tính toán dựa trên mô hình dự đoán giá meh phía trên,
Trong năm 2025, giá meh dự kiến sẽ thay đổi -20.07%. Đến cuối năm 2025, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.{4}7638 với ROI tích lũy là +38.31%.
Trong năm 2026, giá meh dự kiến sẽ thay đổi +5.00%. Đến cuối năm 2026, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.{4}8020 với ROI tích lũy là +45.23%.
Trong năm 2027, giá meh dự kiến sẽ thay đổi +36.00%. Đến cuối năm 2027, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.0001091 với ROI tích lũy là +97.51%.
Trong năm 2028, giá meh dự kiến sẽ thay đổi +40.00%. Đến cuối năm 2028, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.0001527 với ROI tích lũy là +176.51%.
Trong năm 2029, giá meh dự kiến sẽ thay đổi +15.00%. Đến cuối năm 2029, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.0001756 với ROI tích lũy là +217.99%.
Trong năm 2030, giá meh dự kiến sẽ thay đổi -3.00%. Đến cuối năm 2030, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.0001703 với ROI tích lũy là +208.45%.
Trong năm 2031, giá meh dự kiến sẽ thay đổi +11.00%. Đến cuối năm 2031, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.0001891 với ROI tích lũy là +242.38%.
Trong năm 2040, giá meh dự kiến sẽ thay đổi +10.00%. Đến cuối năm 2040, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.0002307 với ROI tích lũy là +317.72%.
Trong năm 2050, giá meh dự kiến sẽ thay đổi +15.00%. Đến cuối năm 2050, giá meh dự kiến sẽ đạt $0.001818 với ROI tích lũy là +3191.90%.
Tính lợi nhuận đầu tư meh của bạn
Dự báo giá của meh dựa trên mô hình tăng trưởng meh
2026 | 2027 | 2028 | 2029 | 2030 | 2031 | |
---|---|---|---|---|---|---|
Nếu meh tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của meh là 1% | $0.{4}5528 | $0.{4}5583 | $0.{4}5639 | $0.{4}5695 | $0.{4}5752 | $0.{4}5810 |
Nếu meh tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của meh là 2% | $0.{4}5582 | $0.{4}5694 | $0.{4}5808 | $0.{4}5924 | $0.{4}6042 | $0.{4}6163 |
Nếu meh tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của meh là 5% | $0.{4}5747 | $0.{4}6034 | $0.{4}6336 | $0.{4}6652 | $0.{4}6985 | $0.{4}7334 |
Nếu meh tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của meh là 10% | $0.{4}6020 | $0.{4}6622 | $0.{4}7284 | $0.{4}8013 | $0.{4}8814 | $0.{4}9696 |
Nếu meh tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của meh là 20% | $0.{4}6567 | $0.{4}7881 | $0.{4}9457 | $0.0001135 | $0.0001362 | $0.0001634 |
Nếu meh tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của meh là 50% | $0.{4}8209 | $0.0001231 | $0.0001847 | $0.0002771 | $0.0004156 | $0.0006234 |
Nếu meh tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của meh là 100% | $0.0001095 | $0.0002189 | $0.0004378 | $0.0008757 | $0.001751 | $0.003503 |
Tâm lý người dùng
Mua MEH trên Bitget trong 3 bước đơn giản



Mua thêm tiền điện tử




















Xem thêm
Coin thịnh hành


















































Xem thêm