

MLK
CHF
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/19 02:42:16 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi MiL.k(MLK) thành Franc Thụy Sĩ(CHF). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 MLK với giá trị 1 MLK cho 0.19 CHF . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin CHF
Ký hiệu của CHF là Fr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MiL.k phổ biến nhất là MLK sang CHF, trong đó mã của MiL.k là MLK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CHF đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi MLK thành CHF
1D7D1M3M1YAll
Biểu đồ giá MiL.k (MLK) trực tiếp
Trong 1D vừa qua, MiL.k đã thay đổi -0.58% thành CHF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MiL.k(MLK) đã thay đổi -0.58% thành CHF trong khi đó Franc Thụy Sĩ(CHF) đã thay đổi +0.58% thành MLK trong 24 giờ qua.
So sánh tỷ lệ chuyển đổi của các sàn giao dịch khác nhau
Tốt nhất | Giá | Phí Maker / Taker | Có thể giao dịch |
---|---|---|---|
Bitget ![]() | Fr0.1849 | 0.0200% / 0.0320% ![]() | |
Huobi | Fr0.1812 | 0.1000% / 0.1000% | Có |
Gate.io | Fr0.1785 | 0.1000% / 0.1000% | Có |
Bybit | Fr0.1790 | 0.1000% / 0.1000% | Có |
KuCoin | Fr0.1785 | 0.1000% / 0.1000% | Có |
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/19 00:00:22(UTC+0)
Hướng dẫn cách mua MiL.k

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Mua MiL.k (MLK)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua MiL.k trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Các ưu đãi mua MLK (hoặc USDT) bằng CHF (Swiss Franc)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MLK bằng CHF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MLK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Các ưu đãi bán MLK (hoặc USDT) lấy CHF (Swiss Franc)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp MLK lấy CHF. Tuy nhiên, bạn có thể đổi MLK sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy USD trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MiL.k thành Franc Thụy Sĩ?
Tỷ lệ chuyển đổi MiL.k thành Franc Thụy Sĩ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MiL.k là Fr 0.1902 mỗi MLK, với tổng vốn hoá thị trường của Fr 82,082,164.28 CHF dựa trên nguồn cung lưu hành của 431,591,740 MLK. Khối lượng giao dịch của MiL.k đã thay đổi +72.23% (Fr 1,767,139.4 CHF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MLK là Fr 2,446,483.96.
Vốn hoá thị trường
$90.80M
Khối lượng 24h
$4.66M
Nguồn cung lưu hành
431.59M MLK
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của MiL.k đang giảm.Giá trị hiện tại của 1 MLK là Fr 0.1902 CHF , nghĩa là để mua 5 MLK, bạn phải trả Fr 0.9509 CHF . Ngược lại, Fr1 CHF có thể được giao dịch lấy 5.26 MLK, trong khi Fr50 CHF có thể chuyển đổi thành 262.9 MLK, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 MLK thành Franc Thụy Sĩ đã thay đổi +2.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.58%, đạt mức cao nhất là 0.1976 CHF và mức thấp nhất là 0.1787 CHF . Một tháng trước, giá trị của 1 MLK là Fr 0.2324 CHF , thay đổi -18.12% so với giá hiện tại. MiL.k đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -37.27% so với năm trước.
-Fr
0.1133CHFMLK đến CHF
Số lượng
02:42 am hôm nay
0.5 MLK
Fr0.09509
1 MLK
Fr0.1902
5 MLK
Fr0.9509
10 MLK
Fr1.9
50 MLK
Fr9.51
100 MLK
Fr19.02
500 MLK
Fr95.09
1000 MLK
Fr190.18
CHF đến MLK
Số lượng02:42 am hôm nay
0.5CHF2.63 MLK
1CHF5.26 MLK
5CHF26.29 MLK
10CHF52.58 MLK
50CHF262.9 MLK
100CHF525.8 MLK
500CHF2,629.02 MLK
1000CHF5,258.05 MLK
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 02:42 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 MLK | $0.1052 | $0.1058 | -0.58% |
1 MLK | $0.2104 | $0.2116 | -0.58% |
5 MLK | $1.05 | $1.06 | -0.58% |
10 MLK | $2.1 | $2.12 | -0.58% |
50 MLK | $10.52 | $10.58 | -0.58% |
100 MLK | $21.04 | $21.16 | -0.58% |
500 MLK | $105.19 | $105.81 | -0.58% |
1000 MLK | $210.38 | $211.61 | -0.58% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 02:42 am hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 MLK | $0.1052 | $0.1285 | -18.12% |
1 MLK | $0.2104 | $0.2570 | -18.12% |
5 MLK | $1.05 | $1.29 | -18.12% |
10 MLK | $2.1 | $2.57 | -18.12% |
50 MLK | $10.52 | $12.85 | -18.12% |
100 MLK | $21.04 | $25.7 | -18.12% |
500 MLK | $105.19 | $128.52 | -18.12% |
1000 MLK | $210.38 | $257.04 | -18.12% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 02:42 am hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 MLK | $0.1052 | $0.1678 | -37.27% |
1 MLK | $0.2104 | $0.3357 | -37.27% |
5 MLK | $1.05 | $1.68 | -37.27% |
10 MLK | $2.1 | $3.36 | -37.27% |
50 MLK | $10.52 | $16.78 | -37.27% |
100 MLK | $21.04 | $33.57 | -37.27% |
500 MLK | $105.19 | $167.83 | -37.27% |
1000 MLK | $210.38 | $335.66 | -37.27% |
Dự đoán giá MiL.k
Giá của MLK vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của MLK, giá MLK dự kiến sẽ đạt $0.2367 vào năm 2026.
Giá của MLK vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá MLK dự kiến sẽ thay đổi +28.00%. Đến cuối năm 2031, giá MLK dự kiến sẽ đạt $0.8901 với ROI tích lũy là +331.05%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi MiL.k phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của MiL.k thành một số loại tiền fiat khác.
MiL.k đến TWD
1 MLK thành NT$ 6.89 TWD

MiL.k đến CNY
1 MLK thành ¥ 1.53 CNY

MiL.k đến USD
1 MLK thành $ 0.2104 USD

MiL.k đến CHF
1 MLK thành Fr 0.1902 CHF
MiL.k đến AUD
1 MLK thành $ 0.3316 AUD

MiL.k đến EUR
1 MLK thành € 0.2015 EUR

MiL.k đến CAD
1 MLK thành $ 0.2986 CAD

MiL.k đến KRW
1 MLK thành ₩ 303.14 KRW

MiL.k đến JPY
1 MLK thành ¥ 31.96 JPY

MiL.k đến GBP
1 MLK thành £ 0.1668 GBP

MiL.k đến BRL
1 MLK thành R$ 1.2 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CHF
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với MiL.k.
Bitcoin đến CHF
1 BTC thành Fr 86,366.42 CHF

Solana đến CHF
1 SOL thành Fr 152.6 CHF

XRP đến CHF
1 XRP thành Fr 2.31 CHF

Alchemy Pay đến CHF
1 ACH thành Fr 0.03217 CHF

Dogecoin đến CHF
1 DOGE thành Fr 0.2279 CHF

Sui đến CHF
1 SUI thành Fr 2.77 CHF

Litecoin đến CHF
1 LTC thành Fr 119.56 CHF

Hedera đến CHF
1 HBAR thành Fr 0.1874 CHF

Chainlink đến CHF
1 LINK thành Fr 16.08 CHF

Ondo đến CHF
1 ONDO thành Fr 1.08 CHF

Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.