Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92005.48 (+0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92005.48 (+0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92005.48 (+0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ONX thành EGP
ONX/EGP: 1 ONX = 0.04634 EGP. Giá chuyển đổi 1 Onix (ONX) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.04634 EGP hôm nay.

ONX
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ONX/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Onix (ONX) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ONX hiện có giá trị là 0.04634 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ONX hiện có giá 0.04634 EGP, nghĩa là mua 5 ONX sẽ mất 0.2317 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 21.58 ONX và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 107.9 ONX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ONX sang EGP
Chuyển đổi EGP sang ONX
Onix
Bảng Ai Cập
1 ONX
0.04634 EGP
Đổi 1 ONX sang 0.04634 EGP
2 ONX
0.09268 EGP
Đổi 2 ONX sang 0.09268 EGP
5 ONX
0.2317 EGP
Đổi 5 ONX sang 0.2317 EGP
10 ONX
0.4634 EGP
Đổi 10 ONX sang 0.4634 EGP
20 ONX
0.9268 EGP
Đổi 20 ONX sang 0.9268 EGP
50 ONX
2.32 EGP
Đổi 50 ONX sang 2.32 EGP
100 ONX
4.63 EGP
Đổi 100 ONX sang 4.63 EGP
200 ONX
9.27 EGP
Đổi 200 ONX sang 9.27 EGP
500 ONX
23.17 EGP
Đổi 500 ONX sang 23.17 EGP
1000 ONX
46.34 EGP
Đổi 1000 ONX sang 46.34 EGP
5000 ONX
231.69 EGP
Đổi 5000 ONX sang 231.69 EGP
10000 ONX
463.39 EGP
Đổi 10000 ONX sang 463.39 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ONX thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Onix tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ONX sang EGP, lên đến 10000 ONX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Onix
1 EGP
21.58 ONX
Đổi 1 EGP sang 21.58 ONX
10 EGP
215.8 ONX
Đổi 10 EGP sang 215.8 ONX
50 EGP
1,079 ONX
Đổi 50 EGP sang 1,079 ONX
100 EGP
2,158.01 ONX
Đổi 100 EGP sang 2,158.01 ONX
200 EGP
4,316.02 ONX
Đổi 200 EGP sang 4,316.02 ONX
500 EGP
10,790.05 ONX
Đổi 500 EGP sang 10,790.05 ONX
1000 EGP
21,580.1 ONX
Đổi 1000 EGP sang 21,580.1 ONX
2000 EGP
43,160.2 ONX
Đổi 2000 EGP sang 43,160.2 ONX
5000 EGP
107,900.49 ONX
Đổi 5000 EGP sang 107,900.49 ONX
10000