Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93785.94 (+2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93785.94 (+2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93785.94 (+2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NUX thành EUR
NUX/EUR: 1 NUX = 0.001867 EUR. Giá chuyển đổi 1 Peanut (NUX) thành Euro (EUR) là 0.001867 EUR hôm nay.

NUX
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NUX/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Peanut (NUX) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NUX hiện có giá trị là 0.001867 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NUX hiện có giá 0.001867 EUR, nghĩa là mua 5 NUX sẽ mất 0.009337 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 535.48 NUX và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,677.4 NUX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NUX sang EUR
Chuyển đổi EUR sang NUX
Peanut
Euro
1 NUX
0.001867 EUR
Đổi 1 NUX sang 0.001867 EUR
2 NUX
0.003735 EUR
Đổi 2 NUX sang 0.003735 EUR
5 NUX
0.009337 EUR
Đổi 5 NUX sang 0.009337 EUR
10 NUX
0.01867 EUR
Đổi 10 NUX sang 0.01867 EUR
20 NUX
0.03735 EUR
Đổi 20 NUX sang 0.03735 EUR
50 NUX
0.09337 EUR
Đổi 50 NUX sang 0.09337 EUR
100 NUX
0.1867 EUR
Đổi 100 NUX sang 0.1867 EUR
200 NUX
0.3735 EUR
Đổi 200 NUX sang 0.3735 EUR
500 NUX
0.9337 EUR
Đổi 500 NUX sang 0.9337 EUR
1000 NUX
1.87 EUR
Đổi 1000 NUX sang 1.87 EUR
5000 NUX
9.34 EUR
Đổi 5000 NUX sang 9.34 EUR
10000 NUX
18.67 EUR
Đổi 10000 NUX sang 18.67 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NUX thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Peanut tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NUX sang EUR, lên đến 10000 NUX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Peanut
1 EUR
535.48 NUX
Đổi 1 EUR sang 535.48 NUX
10 EUR
5,354.81 NUX
Đổi 10 EUR sang 5,354.81 NUX
50 EUR
26,774.04 NUX
Đổi 50 EUR sang 26,774.04 NUX
100 EUR
53,548.08 NUX
Đổi 100 EUR sang 53,548.08 NUX
200 EUR
107,096.16 NUX
Đổi 200 EUR sang 107,096.16 NUX
500 EUR
267,740.41 NUX
Đổi 500 EUR sang 267,740.41 NUX
1000 EUR
535,480.82 NUX
Đổi 1000 EUR sang 535,480.82 NUX
2000 EUR
1,070,961.64 NUX
Đổi 2000 EUR sang 1,070,961.64 NUX
5000 EUR
2,677,404.09 NUX
Đổi 5000 EUR sang 2,677,404.09 NUX
10000 EUR
5,354,808.19 NUX
Đổi 10000 EUR sang 5,354,808.19 NUX
50000 EUR
26,774,040.94 NUX
Đổi 50000 EUR sang 26,774,040.94 NUX
100000 EUR
53,548,081.87 NUX
Đổi 100000 EUR sang 53,548,081.87 NUX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành NUX toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Peanut đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang NUX, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NUX/EUR
NUX/EUR: 1 NUX = 0.001867 EUR; 2026/01/13 19:26:27
Trong 1D vừa qua, Peanut đã thay đổi +4.08% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Peanut(NUX) đã thay đổi +4.08% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành NUX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NUX sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Peanut/EUR
Giá Peanut cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.001935 EUR trong khi giá Peanut thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001646 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Peanut theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NUX theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001724 EUR | 0.001935 EUR | 0.003564 EUR | 0.003564 EUR |
Thấp | 0.001646 EUR | 0.001646 EUR | 0.001517 EUR | 0.001517 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.08% | -9.12% | +3.73% | -39.61% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NUX (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NUX bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NUX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Peanut
Số liệu thị trường NUX sang EUR
NUX/EUR: