Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.88%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95317.54 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.88%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95317.54 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.88%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95317.54 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PHTR thành ILS
PHTR/ILS: 1 PHTR = 0.008250 ILS. Giá chuyển đổi 1 Phuture (PHTR) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.008250 ILS hôm nay.

PHTR
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PHTR/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Phuture (PHTR) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PHTR hiện có giá trị là 0.008250 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PHTR hiện có giá 0.008250 ILS, nghĩa là mua 5 PHTR sẽ mất 0.04125 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 121.21 PHTR và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 606.06 PHTR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PHTR sang ILS
Chuyển đổi ILS sang PHTR
Phuture
Shekel Israel mới
1 PHTR
0.008250 ILS
Đổi 1 PHTR sang 0.008250 ILS
2 PHTR
0.01650 ILS
Đổi 2 PHTR sang 0.01650 ILS
5 PHTR
0.04125 ILS
Đổi 5 PHTR sang 0.04125 ILS
10 PHTR
0.08250 ILS
Đổi 10 PHTR sang 0.08250 ILS
20 PHTR
0.1650 ILS
Đổi 20 PHTR sang 0.1650 ILS
50 PHTR
0.4125 ILS
Đổi 50 PHTR sang 0.4125 ILS
100 PHTR
0.8250 ILS
Đổi 100 PHTR sang 0.8250 ILS
200 PHTR
1.65 ILS
Đổi 200 PHTR sang 1.65 ILS
500 PHTR
4.13 ILS
Đổi 500 PHTR sang 4.13 ILS
1000 PHTR
8.25 ILS
Đổi 1000 PHTR sang 8.25 ILS
5000 PHTR
41.25 ILS
Đổi 5000 PHTR sang 41.25 ILS
10000 PHTR
82.5 ILS
Đổi 10000 PHTR sang 82.5 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PHTR thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Phuture tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PHTR sang ILS, lên đến 10000 PHTR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Phuture
1 ILS
121.21 PHTR
Đổi 1 ILS sang 121.21 PHTR
10 ILS
1,212.12 PHTR
Đổi 10 ILS sang 1,212.12 PHTR
50 ILS
6,060.6 PHTR
Đổi 50 ILS sang 6,060.6 PHTR
100 ILS
12,121.2 PHTR
Đổi 100 ILS sang 12,121.2 PHTR
200 ILS
24,242.39 PHTR
Đổi 200 ILS sang 24,242.39 PHTR
500 ILS
60,605.98 PHTR
Đổi 500 ILS sang 60,605.98 PHTR
1000 ILS
121,211.96 PHTR
Đổi 1000 ILS sang 121,211.96 PHTR
2000 ILS
242,423.91 PHTR
Đổi 2000 ILS sang 242,423.91 PHTR
5000 ILS
606,059.79 PHTR
Đổi 5000 ILS sang 606,059.79 PHTR
10000 ILS
1,212,119.57 PHTR
Đổi 10000 ILS sang 1,212,119.57 PHTR
50000 ILS
6,060,597.85 PHTR
Đổi 50000 ILS sang 6,060,597.85 PHTR
100000 ILS
12,121,195.7 PHTR
Đổi 100000 ILS sang 12,121,195.7 PHTR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành PHTR toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Phuture đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang PHTR, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PHTR/ILS
PHTR/ILS: 1 PHTR = 0.008250 ILS; 2026/01/17 16:24:55
Trong 1D vừa qua, Phuture đã thay đổi +9.49% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Phuture(PHTR) đã thay đổi +9.49% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành PHTR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PHTR sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Phuture/ILS
Giá Phuture cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.01011 ILS trong khi giá Phuture thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.006582 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Phuture theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PHTR theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01011 ILS | 0.01011 ILS | 0.01011 ILS | 0.01444 ILS |
Thấp | 0.006671 ILS | 0.006582 ILS | 0.003373 ILS | 0.002729 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.49% | +13.61% | +138.51% | -40.80% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PHTR (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PHTR bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PHTR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Phuture
Số liệu thị trường PHTR sang ILS
PHTR/ILS:
₪0.008250
Khối lượng PHTR 24 giờ:
₪42,904.4
Vốn hóa thị trường PHTR:
--
Nguồn cung lưu hành PHTR:
0 PHTR
Tỷ giá PHTR sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Phuture thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Phuture là ₪0.008250 mỗi PHTR, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- PHTR. Khối lượng giao dịch của Phuture đã thay đổi +10.32% (₪4,012.44 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PHTR là ₪38,891.96.
Thông tin thêm về Phuture trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Phuture phổ biến nhất là PHTR sang ILS, trong đó mã của Phuture là PHTR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81584.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70760.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508768.09 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8590220.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PHTR sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PHTR sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Phuture phổ biến
PHTR đến TWD
1 PHTR thành NT$0.08293 TWD
PHTR đến CNY
1 PHTR thành ¥0.01833 CNY
PHTR đến USD
1 PHTR thành $0.002623 USD
PHTR đến AUD
1 PHTR thành AU$0.003925 AUD
PHTR đến ILS
1 PHTR thành ₪0.008250 ILS
PHTR đến EUR
1 PHTR thành €0.002260 EUR
PHTR đến CAD
1 PHTR thành C$0.003653 CAD
PHTR đến KRW
1 PHTR thành ₩3.87 KRW
PHTR đến JPY
1 PHTR thành ¥0.4150 JPY
PHTR đến GBP
1 PHTR thành £0.001960 GBP
PHTR đến BRL
1 PHTR thành R$0.01409 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

AXS đến ILS
1 AXS thành ₪6.61 ILS

TRX đến ILS
1 TRX thành ₪0.9918 ILS

QNT đến ILS
1 QNT thành ₪252.86 ILS

SAND đến ILS
1 SAND thành ₪0.4773 ILS

DUSK đến ILS
1 DUSK thành ₪0.3542 ILS

SLP đến ILS
1 SLP thành ₪0.003557 ILS

BERA đến ILS
1 BERA thành ₪2.72 ILS

DOT đến ILS
1 DOT thành ₪6.95 ILS

GRT đến ILS
1 GRT thành ₪0.1375 ILS

L3 đến ILS
1 L3 thành ₪0.05524 ILS
Bảng chuyển đổi từ PHTR sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Phuture đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PHTR thành Shekel Israel mới đã thay đổi +13.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +9.49%, đạt mức cao nhất là 0.01011 ILS và mức thấp nhất là 0.006671 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 PHTR là ₪0.003474 ILS , thay đổi +138.51% so với giá hiện tại. Phuture đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.86% so với năm trước.
-₪
0.03261ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:24 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PHTR | ₪0.004125 | ₪0.003769 | +9.49% |
1 PHTR | ₪0.008250 | ₪0.007537 | +9.49% |
5 PHTR | ₪0.04125 | ₪0.03769 | +9.49% |
10 PHTR | ₪0.08250 | ₪0.07537 | +9.49% |
50 PHTR | ₪0.4125 | ₪0.3769 | +9.49% |
100 PHTR | ₪0.8250 | ₪0.7537 | +9.49% |
500 PHTR | ₪4.13 | ₪3.77 | +9.49% |
1000 PHTR | ₪8.25 | ₪7.54 | +9.49% |
Câu Hỏi Thường Gặp PHTR/ILS
1 Phuture bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Phuture (PHTR) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.008250.
Tôi có thể mua bao nhiêu PHTR với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 121.21 PHTR đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PHTR sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PHTR sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PHTR bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 606.06 PHTR, trong khi 5 PHTR sẽ có giá khoảng 0.04125ILS.
Giá cao nhất của PHTR/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PHTR tính theo ILS là ₪3.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PHTR/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Phuture tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Phuture (PHTR) đã tăng 13.61%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Phuture (PHTR) đã tăng 138.51% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PHTR thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Phuture và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PHTR/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PHTR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PHTR/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PHTR/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PHTR/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Phuture và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ng ừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Phuture: PHTR sang Đô la Mỹ (USD), PHTR sang Euro (EUR), PHTR sang Bảng Anh (GBP), PHTR sang Đô la Canada (CAD), PHTR sang Rupee Ấn Độ (INR), PHTR sang Rupee Pakistan (PKR), PHTR sang Real Brazil (BRL), PHTR sang ...
Giá của Phuture ở Mỹ là $0.002623 USD. Ngoài ra, giá của Phuture là €0.002260 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001960 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003653 CAD ở Canada, ₹0.2380 INR ở Ấn Độ, ₨0.7350 PKR ở Pakistan, R$0.01409 BRL ở Brazil, ...
Cặp Phuture phổ biến nhất là PHTR sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Phuture (PHTR) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.008250.
Giá của Phuture ở Mỹ là $0.002623 USD. Ngoài ra, giá của Phuture là €0.002260 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001960 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003653 CAD ở Canada, ₹0.2380 INR ở Ấn Độ, ₨0.7350 PKR ở Pakistan, R$0.01409 BRL ở Brazil, ...
Cặp Phuture phổ biến nhất là PHTR sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Phuture (PHTR) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.008250.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua ZenchainHướng dẫn cách mua Russian Bird СкебобHướng dẫn cách mua Pokémon @ Lumiose CityHướng dẫn cách mua lighter_ai_coins HUb CUHướng dẫn cách mua Ralph WiggumHướng dẫn cách mua SpaceX CIONHướng dẫn cách mua Farcaster Onchain IdentityHướng dẫn cách mua ByteNovaHướng dẫn cách mua Ledger block fogo_layer1Hướng dẫn cách mua 人民网表情包meme





































