
Dự báo giá SAFU (SAFU)
Giá SAFU hiện tại:

Giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}5606 trong 2026.
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của SAFU, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}5606 vào năm 2026.
Giá hiện tại của SAFU là $0.{4}5430. So với đầu năm 2025, ROI của SAFU là -29.98%. Dự kiến giá của SAFU sẽ đạt $0.{4}5606 vào cuối năm 2026, với ROI tích luỹ là +4.30% vào năm 2026. Dự kiến giá của SAFU sẽ đạt $0.0001322 vào cuối năm 2031, với ROI tích luỹ là +145.94% vào năm 2031.
Lịch sử giá và hiệu suất ROI của SAFU
Dự báo giá SAFU: 2025–2050
Được tính toán dựa trên mô hình dự đoán giá SAFU phía trên,
Trong năm 2025, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi -19.98%. Đến cuối năm 2025, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}6836 với ROI tích lũy là +27.20%.
Trong năm 2026, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi -18.00%. Đến cuối năm 2026, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}5606 với ROI tích lũy là +4.30%.
Trong năm 2027, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +45.00%. Đến cuối năm 2027, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.{4}8129 với ROI tích lũy là +51.24%.
Trong năm 2028, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +36.00%. Đến cuối năm 2028, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.0001105 với ROI tích lũy là +105.68%.
Trong năm 2029, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +21.00%. Đến cuối năm 2029, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.0001338 với ROI tích lũy là +148.88%.
Trong năm 2030, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi -19.00%. Đến cuối năm 2030, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.0001083 với ROI tích lũy là +101.59%.
Trong năm 2031, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +22.00%. Đến cuối năm 2031, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.0001322 với ROI tích lũy là +145.94%.
Trong năm 2040, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +10.00%. Đến cuối năm 2040, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.0002245 với ROI tích lũy là +317.72%.
Trong năm 2050, giá SAFU dự kiến sẽ thay đổi +15.00%. Đến cuối năm 2050, giá SAFU dự kiến sẽ đạt $0.001769 với ROI tích lũy là +3191.90%.
Tính lợi nhuận đầu tư SAFU của bạn
Dự báo giá của SAFU dựa trên mô hình tăng trưởng SAFU
2026 | 2027 | 2028 | 2029 | 2030 | 2031 | |
---|---|---|---|---|---|---|
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 1% | $0.{4}5484 | $0.{4}5539 | $0.{4}5595 | $0.{4}5651 | $0.{4}5707 | $0.{4}5764 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 2% | $0.{4}5539 | $0.{4}5649 | $0.{4}5762 | $0.{4}5878 | $0.{4}5995 | $0.{4}6115 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 5% | $0.{4}5702 | $0.{4}5987 | $0.{4}6286 | $0.{4}6600 | $0.{4}6930 | $0.{4}7277 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 10% | $0.{4}5973 | $0.{4}6570 | $0.{4}7227 | $0.{4}7950 | $0.{4}8745 | $0.{4}9620 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 20% | $0.{4}6516 | $0.{4}7819 | $0.{4}9383 | $0.0001126 | $0.0001351 | $0.0001621 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 50% | $0.{4}8145 | $0.0001222 | $0.0001833 | $0.0002749 | $0.0004123 | $0.0006185 |
Nếu SAFU tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của SAFU là 100% | $0.0001086 | $0.0002172 | $0.0004344 | $0.0008688 | $0.001738 | $0.003475 |
Tâm lý người dùng
Mua SAFU trên Bitget trong 3 bước đơn giản



Mua thêm tiền điện tử




















Xem thêm
Coin thịnh hành


















































Xem thêm