Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90808.81 (+0.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90808.81 (+0.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90808.81 (+0.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOIL thành CRC
SOIL/CRC: 1 SOIL = 55.49 CRC. Giá chuyển đổi 1 Soil (SOIL) thành Colón Costa Rica (CRC) là 55.49 CRC hôm nay.

SOIL
CRC
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOIL/CRC theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Soil (SOIL) thành Colón Costa Rica (CRC) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOIL hiện có giá trị là 55.49 CRC. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOIL hiện có giá 55.49 CRC, nghĩa là mua 5 SOIL sẽ mất 277.47 CRC. Tương tự, ₡1 CRC có thể được chuyển đổi thành 0.01802 SOIL và ₡50 CRC có thể được chuyển đổi thành 0.09010 SOIL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOIL sang CRC
Chuyển đổi CRC sang SOIL
Soil
Colón Costa Rica
1 SOIL
55.49 CRC
Đổi 1 SOIL sang 55.49 CRC
2 SOIL
110.99 CRC
Đổi 2 SOIL sang 110.99 CRC
5 SOIL
277.47 CRC
Đổi 5 SOIL sang 277.47 CRC
10 SOIL
554.94 CRC
Đổi 10 SOIL sang 554.94 CRC
20 SOIL
1,109.88 CRC
Đổi 20 SOIL sang 1,109.88 CRC
50 SOIL
2,774.71 CRC
Đổi 50 SOIL sang 2,774.71 CRC
100 SOIL
5,549.42 CRC
Đổi 100 SOIL sang 5,549.42 CRC
200 SOIL
11,098.84 CRC
Đổi 200 SOIL sang 11,098.84 CRC
500 SOIL
27,747.1 CRC
Đổi 500 SOIL sang 27,747.1 CRC
1000 SOIL
55,494.21 CRC
Đổi 1000 SOIL sang 55,494.21 CRC
5000 SOIL
277,471.03 CRC
Đổi 5000 SOIL sang 277,471.03 CRC
10000 SOIL
554,942.05 CRC
Đổi 10000 SOIL sang 554,942.05 CRC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOIL thành CRC toàn diện, cho thấy giá trị của Soil tính theo Colón Costa Rica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOIL sang CRC, lên đến 10000 SOIL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Colón Costa Rica
Soil
1 CRC
0.01802 SOIL
Đổi 1 CRC sang 0.01802 SOIL
10 CRC
0.1802 SOIL
Đổi 10 CRC sang 0.1802 SOIL
50 CRC
0.9010 SOIL
Đổi 50 CRC sang 0.9010 SOIL
100 CRC
1.8 SOIL
Đổi 100 CRC sang 1.8 SOIL
200 CRC
3.6 SOIL
Đổi 200 CRC sang 3.6 SOIL
500 CRC
9.01 SOIL
Đổi 500 CRC sang 9.01 SOIL
1000 CRC
18.02 SOIL
Đổi 1000 CRC sang 18.02 SOIL
2000 CRC
36.04 SOIL
Đổi 2000 CRC sang 36.04 SOIL
5000 CRC
90.1 SOIL
Đổi 5000 CRC sang 90.1 SOIL
10000 CRC
180.2 SOIL
Đổi 10000 CRC sang 180.2 SOIL
50000 CRC
900.99 SOIL
Đổi 50000 CRC sang 900.99 SOIL
100000 CRC
1,801.99 SOIL
Đổi 100000 CRC sang 1,801.99 SOIL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRC thành SOIL toàn diện, cho thấy giá trị của Colón Costa Rica tính theo Soil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRC sang SOIL, lên đến 100000 CRC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOIL/CRC
SOIL/CRC: 1 SOIL = 55.49 CRC; 2026/01/12 09:30:16
Trong 1D vừa qua, Soil đã thay đổi +0.18% thành CRC. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Soil(SOIL) đã thay đổi +0.18% thành CRC trong khi đó Colón Costa Rica(CRC) đã thay đổi % thành SOIL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOIL sang CRC: Biến động và thay đổi giá của Soil/CRC
Giá Soil cao nhất theo CRC 7 ngày qua là 67.9 CRC trong khi giá Soil thấp nhất theo CRC trong 7 ngày qua là 56.57 CRC. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Soil theo CRC trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOIL theo CRC trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 58.58 CRC | 67.9 CRC | 67.9 CRC | 71.77 CRC |
Thấp | 56.57 CRC | 56.57 CRC | 50.46 CRC | 41.65 CRC |
Bình thường | 0 CRC | 0 CRC | 0 CRC | 0 CRC |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.18% | -10.78% | -2.09% | -1.68% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOIL (hoặc USDT) bằng CRC (Costa Rican Colón)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOIL bằng CRC. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOIL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Soil
Số liệu thị trường SOIL sang CRC
SOIL/CRC:
₡55.49
Khối lượng SOIL 24 giờ:
₡56,016,987
Vốn hóa thị trường SOIL:
₡3,595,650,103.94
Nguồn cung lưu hành SOIL:
64.79M SOIL
Tỷ giá SOIL sang CRC hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Soil thành Colón Costa Rica đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Soil là ₡55.49 mỗi SOIL, với tổng vốn hoá thị trường của ₡3,595,650,103.94 CRC dựa trên nguồn cung lưu hành của 64,793,256 SOIL. Khối lượng giao dịch của Soil đã thay đổi +17.89% (₡8,500,588.63 CRC) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOIL là ₡47,516,398.36.
Thông tin thêm về Soil trên Bitget
Thông tin Colón Costa Rica
Ký hiệu của CRC là ₡.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Soil phổ biến nhất là SOIL sang CRC, trong đó mã của Soil là SOIL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CRC đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90589.38 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3091.40 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.09 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.89 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77526.39 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67380.38 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125710.88 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486383.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8172285.38 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.82 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOIL sang CRC

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOIL sang CRC
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Soil phổ biến
SOIL đến TWD
1 SOIL thành NT$3.53 TWD
SOIL đến CNY
1 SOIL thành ¥0.7790 CNY
SOIL đến USD
1 SOIL thành $0.1117 USD
SOIL đến AUD
1 SOIL thành AU$0.1666 AUD
SOIL đến EUR
1 SOIL thành €0.09559 EUR
SOIL đến CAD
1 SOIL thành C$0.1550 CAD
SOIL đến CRC
1 SOIL thành ₡55.49 CRC
SOIL đến KRW
1 SOIL thành ₩163.98 KRW
SOIL đến JPY
1 SOIL thành ¥17.63 JPY
SOIL đến GBP
1 SOIL thành £0.08308 GBP
SOIL đến BRL
1 SOIL thành R$0.5997 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CRC

BTC đến CRC
1 BTC thành ₡45,060,621.38 CRC

SOL đến CRC
1 SOL thành ₡69,380.01 CRC

ETH đến CRC
1 ETH thành ₡1,547,475.45 CRC

XRP đến CRC
1 XRP thành ₡1,017.72 CRC

IP đến CRC
1 IP thành ₡1,235.82 CRC

XCN đến CRC
1 XCN thành ₡4.57 CRC

LTC đến CRC
1 LTC thành ₡38,776.04 CRC

ZEC đến CRC
1 ZEC thành ₡197,440.31 CRC

FET đến CRC
1 FET thành ₡147.05 CRC

XAUt đến CRC
1 XAUt thành ₡2,283,195.47 CRC
Bảng chuyển đổi từ SOIL sang CRC
Tỷ giá hoán đổi của Soil đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOIL thành Colón Costa Rica đã thay đổi -10.78% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.18%, đạt mức cao nhất là 58.58 CRC và mức thấp nhất là 56.57 CRC . Một tháng trước, giá trị của 1 SOIL là ₡56.72 CRC , thay đổi -2.09% so với giá hiện tại. Soil đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -78.95% so với năm trước.
-₡
215.96CRC24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:30 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SOIL | ₡27.75 | ₡27.69 | +0.18% |
1 SOIL | ₡55.49 | ₡55.39 | +0.18% |
5 SOIL | ₡277.47 | ₡276.94 | +0.18% |
10 SOIL | ₡554.94 | ₡553.88 | +0.18% |
50 SOIL | ₡2,774.71 | ₡2,769.42 | +0.18% |
100 SOIL | ₡5,549.42 | ₡5,538.84 | +0.18% |
500 SOIL | ₡27,747.1 | ₡27,694.19 | +0.18% |
1000 SOIL | ₡55,494.21 | ₡55,388.38 | +0.18% |
Câu Hỏi Thường Gặp SOIL/CRC
1 Soil bằng bao nhiêu CRC?
Hiện tại, giá 1 Soil (SOIL) trong Colón Costa Rica (CRC) là ₡55.49.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOIL với 1 CRC?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01802 SOIL đối với CRC.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOIL sang CRC?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOIL sang CRC của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOIL bất kỳ sang CRC. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CRC tương đương 0.09010 SOIL, trong khi 5 SOIL sẽ có giá khoảng 277.47CRC.
Giá cao nhất của SOIL/CRC trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOIL tính theo CRC là ₡1,981.29. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOIL/CRC có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Soil tính theo CRC như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Soil (SOIL) đã giảm 10.78%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Soil (SOIL) đã giảm 2.09% so với Colón Costa Rica (CRC).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOIL thành CRC?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Soil và Colón Costa Rica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOIL/CRC. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOIL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOIL/CRC tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOIL/CRC giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOIL/CRC. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Soil và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Soil: SOIL sang Đô la Mỹ (USD), SOIL sang Euro (EUR), SOIL sang Bảng Anh (GBP), SOIL sang Đô la Canada (CAD), SOIL sang Rupee Ấn Độ (INR), SOIL sang Rupee Pakistan (PKR), SOIL sang Real Brazil (BRL), SOIL sang ...
Giá của Soil ở Mỹ là $0.1117 USD. Ngoài ra, giá của Soil là €0.09559 EUR ở khu vực đồng euro, £0.08308 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1550 CAD ở Canada, ₹10.08 INR ở Ấn Độ, ₨31.24 PKR ở Pakistan, R$0.5997 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soil phổ biến nhất là SOIL sang Colón Costa Rica(CRC). Giá của 1 Soil (SOIL) ở Colón Costa Rica (CRC) là ₡55.49.
Giá của Soil ở Mỹ là $0.1117 USD. Ngoài ra, giá của Soil là €0.09559 EUR ở khu vực đồng euro, £0.08308 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1550 CAD ở Canada, ₹10.08 INR ở Ấn Độ, ₨31.24 PKR ở Pakistan, R$0.5997 BRL ở Brazil, ...
Cặp Soil phổ biến nhất là SOIL sang Colón Costa Rica(CRC). Giá của 1 Soil (SOIL) ở Colón Costa Rica (CRC) là ₡55.49.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












