Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
SPORT sang Euro (SPORT sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SPORT thành EUR

SPORT/EUR: 1 SPORT = 0.{4}2511 EUR. Giá chuyển đổi 1 SPORT (SPORT) thành Euro (EUR) là 0.{4}2511 EUR hôm nay.
SPORT
SPORT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SPORT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SPORT (SPORT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SPORT hiện có giá trị là 0.{4}2511 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SPORT hiện có giá 0.{4}2511 EUR, nghĩa là mua 5 SPORT sẽ mất 0.0001256 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 39,816.94 SPORT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 199,084.69 SPORT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SPORT sang EUR

Chuyển đổi EUR sang SPORT

SPORT
Euro
1 SPORT
0.{4}2511  EUR
Đổi 1 SPORT sang 0.{4}2511 EUR
2 SPORT
0.{4}5023  EUR
Đổi 2 SPORT sang 0.{4}5023 EUR
5 SPORT
0.0001256  EUR
Đổi 5 SPORT sang 0.0001256 EUR
10 SPORT
0.0002511  EUR
Đổi 10 SPORT sang 0.0002511 EUR
20 SPORT
0.0005023  EUR
Đổi 20 SPORT sang 0.0005023 EUR
50 SPORT
0.001256  EUR
Đổi 50 SPORT sang 0.001256 EUR
100 SPORT
0.002511  EUR
Đổi 100 SPORT sang 0.002511 EUR
200 SPORT
0.005023  EUR
Đổi 200 SPORT sang 0.005023 EUR
500 SPORT
0.01256  EUR
Đổi 500 SPORT sang 0.01256 EUR
1000 SPORT
0.02511  EUR
Đổi 1000 SPORT sang 0.02511 EUR
5000 SPORT
0.1256  EUR
Đổi 5000 SPORT sang 0.1256 EUR
10000 SPORT
0.2511  EUR
Đổi 10000 SPORT sang 0.2511 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SPORT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của SPORT tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SPORT sang EUR, lên đến 10000 SPORT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
SPORT
1 EUR
39,816.94 SPORT
Đổi 1 EUR sang 39,816.94 SPORT
10 EUR
398,169.38 SPORT
Đổi 10 EUR sang 398,169.38 SPORT
50 EUR
1,990,846.9 SPORT
Đổi 50 EUR sang 1,990,846.9 SPORT
100 EUR
3,981,693.8 SPORT
Đổi 100 EUR sang 3,981,693.8 SPORT
200 EUR
7,963,387.61 SPORT
Đổi 200 EUR sang 7,963,387.61 SPORT
500 EUR
19,908,469.01 SPORT
Đổi 500 EUR sang 19,908,469.01 SPORT
1000 EUR
39,816,938.03 SPORT
Đổi 1000 EUR sang 39,816,938.03 SPORT
2000 EUR
79,633,876.05 SPORT
Đổi 2000 EUR sang 79,633,876.05 SPORT
5000 EUR
199,084,690.13 SPORT
Đổi 5000 EUR sang 199,084,690.13 SPORT
10000 EUR
398,169,380.26 SPORT
Đổi 10000 EUR sang 398,169,380.26 SPORT
50000 EUR
1,990,846,901.32 SPORT
Đổi 50000 EUR sang 1,990,846,901.32 SPORT
100000 EUR
3,981,693,802.64 SPORT
Đổi 100000 EUR sang 3,981,693,802.64 SPORT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành SPORT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo SPORT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang SPORT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SPORT/EUR

SPORT/EUR: 1 SPORT = 0.{4}2511 EUR; 2026/01/04 04:29:18
Trong 1D vừa qua, SPORT đã thay đổi -3.02% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SPORT(SPORT) đã thay đổi -3.02% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành SPORT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SPORT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của SPORT/EUR

Giá SPORT cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{4}2613 EUR trong khi giá SPORT thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{4}2383 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SPORT theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SPORT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}2590 EUR
0.{4}2613 EUR
0.{4}2950 EUR
0.{4}9189 EUR
Thấp
0.{4}2511 EUR
0.{4}2383 EUR
0.{4}2380 EUR
0.{4}2380 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.02%
-3.63%
-12.65%
-71.60%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SPORT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SPORT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SPORT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SPORT

Số liệu thị trường SPORT sang EUR

SPORT/EUR:
€0.{4}2511
Khối lượng SPORT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SPORT:
€736.29
Nguồn cung lưu hành SPORT:
29.32M SPORT

Tỷ giá SPORT sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SPORT thành Euro đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SPORT là €0.29,316,7362511 mỗi SPORT, với tổng vốn hoá thị trường của €736.29 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} SPORT. Khối lượng giao dịch của SPORT đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SPORT là €0.

Thông tin thêm về SPORT trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SPORT phổ biến nhất là SPORT sang EUR, trong đó mã của SPORT là SPORT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SPORT sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SPORT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SPORT phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SPORT đến TWD
1 SPORT thành NT$0.0009241 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SPORT đến CNY
1 SPORT thành ¥0.0002060 CNY
popular info Đô la Mỹ
SPORT đến USD
1 SPORT thành $0.{4}2945 USD
popular info Đô la Úc
SPORT đến AUD
1 SPORT thành AU$0.{4}4401 AUD
popular info Euro
SPORT đến EUR
1 SPORT thành €0.{4}2511 EUR
popular info Đô la Canada
SPORT đến CAD
1 SPORT thành C$0.{4}4047 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SPORT đến KRW
1 SPORT thành ₩0.04249 KRW
popular info Yên Nhật
SPORT đến JPY
1 SPORT thành ¥0.004618 JPY
popular info Bảng Anh
SPORT đến GBP
1 SPORT thành £0.{4}2187 GBP
popular info Real Brazil
SPORT đến BRL
1 SPORT thành R$0.0001597 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets World Liberty Financial
WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1502 EUR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến EUR
1 TRUMP thành €4.63 EUR
other assets Render
RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.55 EUR
other assets Convex Finance
CVX đến EUR
1 CVX thành €1.97 EUR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến EUR
1 BCH thành €551.89 EUR
other assets MYX Finance
MYX đến EUR
1 MYX thành €5.61 EUR
other assets Terra Classic
LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3715 EUR
other assets Alchemy Pay
ACH đến EUR
1 ACH thành €0.007436 EUR
other assets Definitive
EDGE đến EUR
1 EDGE thành €0.1397 EUR
other assets SIDUS
SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0001932 EUR

Bảng chuyển đổi từ SPORT sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của SPORT đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SPORT thành Euro đã thay đổi -3.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.02%, đạt mức cao nhất là 0.{4}2590 EUR và mức thấp nhất là 0.{4}2511 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 SPORT là €0.{4}2875 EUR , thay đổi -12.65% so với giá hiện tại. SPORT đã thay đổi
-
0.0003565EUR
, tương đương mức thay đổi -93.42% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:29 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SPORT
€0.{4}1256€0.{4}1295
-3.02%
1 SPORT
€0.{4}2511€0.{4}2590
-3.02%
5 SPORT
€0.0001256€0.0001295
-3.02%
10 SPORT
€0.0002511€0.0002590
-3.02%
50 SPORT
€0.001256€0.001295
-3.02%
100 SPORT
€0.002511€0.002590
-3.02%
500 SPORT
€0.01256€0.01295
-3.02%
1000 SPORT
€0.02511€0.02590
-3.02%

Câu Hỏi Thường Gặp SPORT/EUR

1 SPORT bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 SPORT (SPORT) trong Euro (EUR) là €0.{4}2511.
Tôi có thể mua bao nhiêu SPORT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 39,816.94 SPORT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SPORT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SPORT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SPORT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 199,084.69 SPORT, trong khi 5 SPORT sẽ có giá khoảng 0.0001256EUR.
Giá cao nhất của SPORT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SPORT tính theo EUR là €0.06553. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SPORT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SPORT tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SPORT (SPORT) đã giảm 3.63%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SPORT (SPORT) đã giảm 12.65% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SPORT thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SPORT và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SPORT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SPORT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SPORT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SPORT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SPORT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SPORT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SPORT: SPORT sang Đô la Mỹ (USD), SPORT sang Euro (EUR), SPORT sang Bảng Anh (GBP), SPORT sang Đô la Canada (CAD), SPORT sang Rupee Ấn Độ (INR), SPORT sang Rupee Pakistan (PKR), SPORT sang Real Brazil (BRL), SPORT sang ...
Giá của SPORT ở Mỹ là $0.C$0.{4}40472945 USD. Ngoài ra, giá của SPORT là €0.{4}2511 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2187 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002651 INR ở Ấn Độ, ₨0.008244 PKR ở Pakistan, R$0.0001597 BRL ở Brazil, ...
Cặp SPORT phổ biến nhất là SPORT sang Euro(EUR). Giá của 1 SPORT (SPORT) ở Euro (EUR) là €0.{4}2511.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget