Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.82%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94311.33 (+3.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.82%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94311.33 (+3.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.82%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94311.33 (+3.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi STRDY thành EUR
STRDY/EUR: 1 STRDY = 0.01487 EUR. Giá chuyển đổi 1 Sturdy (STRDY) thành Euro (EUR) là 0.01487 EUR hôm nay.

STRDY
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá STRDY/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sturdy (STRDY) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 STRDY hiện có giá trị là 0.01487 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 STRDY hiện có giá 0.01487 EUR, nghĩa là mua 5 STRDY sẽ mất 0.07434 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 67.26 STRDY và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 336.28 STRDY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi STRDY sang EUR
Chuyển đổi EUR sang STRDY
Sturdy
Euro
1 STRDY
0.01487 EUR
Đổi 1 STRDY sang 0.01487 EUR
2 STRDY
0.02974 EUR
Đổi 2 STRDY sang 0.02974 EUR
5 STRDY
0.07434 EUR
Đổi 5 STRDY sang 0.07434 EUR
10 STRDY
0.1487 EUR
Đổi 10 STRDY sang 0.1487 EUR
20 STRDY
0.2974 EUR
Đổi 20 STRDY sang 0.2974 EUR
50 STRDY
0.7434 EUR
Đổi 50 STRDY sang 0.7434 EUR
100 STRDY
1.49 EUR
Đổi 100 STRDY sang 1.49 EUR
200 STRDY
2.97 EUR
Đổi 200 STRDY sang 2.97 EUR
500 STRDY
7.43 EUR
Đổi 500 STRDY sang 7.43 EUR
1000 STRDY
14.87 EUR
Đổi 1000 STRDY sang 14.87 EUR
5000 STRDY
74.34 EUR
Đổi 5000 STRDY sang 74.34 EUR
10000 STRDY
148.69 EUR
Đổi 10000 STRDY sang 148.69 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi STRDY thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Sturdy tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 STRDY sang EUR, lên đến 10000 STRDY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Sturdy
1 EUR
67.26 STRDY
Đổi 1 EUR sang 67.26 STRDY
10 EUR
672.55 STRDY
Đổi 10 EUR sang 672.55 STRDY
50 EUR
3,362.77 STRDY
Đổi 50 EUR sang 3,362.77 STRDY
100 EUR
6,725.55 STRDY
Đổi 100 EUR sang 6,725.55 STRDY
200 EUR
13,451.1 STRDY
Đổi 200 EUR sang 13,451.1 STRDY
500 EUR
33,627.74 STRDY
Đổi 500 EUR sang 33,627.74 STRDY
1000 EUR
67,255.48 STRDY
Đổi 1000 EUR sang 67,255.48 STRDY
2000 EUR
134,510.97 STRDY
Đổi 2000 EUR sang 134,510.97 STRDY
5000 EUR
336,277.42 STRDY
Đổi 5000 EUR sang 336,277.42 STRDY
10000 EUR
672,554.84 STRDY
Đổi 10000 EUR sang 672,554.84 STRDY
50000 EUR
3,362,774.19 STRDY
Đổi 50000 EUR sang 3,362,774.19 STRDY
100000 EUR
6,725,548.38 STRDY
Đổi 100000 EUR sang 6,725,548.38 STRDY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành STRDY toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Sturdy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang STRDY, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ STRDY/EUR
STRDY/EUR: 1 STRDY = 0.01487 EUR; 2026/01/13 20:48:13
Trong 1D vừa qua, Sturdy đã thay đổi -5.78% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sturdy(STRDY) đã thay đổi -5.78% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành STRDY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi STRDY sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Sturdy/EUR
Giá Sturdy cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.01619 EUR trong khi giá Sturdy thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.01483 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sturdy theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá STRDY theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01574 EUR | 0.01619 EUR | 0.01765 EUR | 0.03769 EUR |
Thấp | 0.01483 EUR | 0.01483 EUR | 0.01483 EUR | 0.01483 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.78% | -7.78% | -16.00% | -59.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua STRDY (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp STRDY bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua STRDY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Sturdy
Số liệu thị trường STRDY sang EUR
STRDY/EUR:
€0.01487
Khối lượng STRDY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường STRDY:
--
Nguồn cung lưu hành STRDY:
0 STRDY
Tỷ giá STRDY sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Sturdy thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Sturdy là €0.01487 mỗi STRDY, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- STRDY. Khối lượng giao dịch của Sturdy đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của STRDY là €0.
Thông tin thêm về Sturdy trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sturdy phổ biến nhất là STRDY sang EUR, trong đó mã của Sturdy là STRDY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77759.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67423.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125788.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486901.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178309.60 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.64 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi STRDY sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi STRDY sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Sturdy phổ biến
STRDY đến TWD
1 STRDY thành NT$0.5475 TWD
STRDY đến CNY
1 STRDY thành ¥0.1208 CNY
STRDY đến USD
1 STRDY thành $0.01732 USD
STRDY đến AUD
1 STRDY thành AU$0.02592 AUD
STRDY đến EUR
1 STRDY thành €0.01487 EUR
STRDY đến CAD
1 STRDY thành C$0.02405 CAD
STRDY đến KRW
1 STRDY thành ₩25.59 KRW
STRDY đến JPY
1 STRDY thành ¥2.76 JPY
STRDY đến GBP
1 STRDY thành £0.01289 GBP
STRDY đến BRL
1 STRDY thành R$0.09310 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

DASH đến EUR
1 DASH thành €47.46 EUR

BNB đến EUR
1 BNB thành €808.7 EUR

IR đến EUR
1 IR thành €0.07234 EUR

TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.01200 EUR

IP đến EUR
1 IP thành €3.22 EUR

BREV đến EUR
1 BREV thành €0.2911 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1825 EUR

ZKP đến EUR
1 ZKP thành €0.1227 EUR

ICP đến EUR
1 ICP thành €3 EUR

ZEN đến EUR
1 ZEN thành €8.47 EUR
Bảng chuyển đổi từ STRDY sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Sturdy đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 STRDY thành Euro đã thay đổi -7.78% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.78%, đạt mức cao nhất là 0.01574 EUR và mức thấp nhất là 0.01483 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 STRDY là €0.01769 EUR , thay đổi -16.00% so với giá hiện tại. Sturdy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.67% so với năm trước.
-€
1.1EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 STRDY | €0.007434 | €0.007889 | -5.78% |
1 STRDY | €0.01487 | €0.01578 | -5.78% |
5 STRDY | €0.07434 | €0.07889 | -5.78% |
10 STRDY | €0.1487 | €0.1578 | -5.78% |
50 STRDY | €0.7434 | €0.7889 | -5.78% |
100 STRDY | €1.49 | €1.58 | -5.78% |
500 STRDY | €7.43 | €7.89 | -5.78% |
1000 STRDY | €14.87 | €15.78 | -5.78% |
Câu Hỏi Thường Gặp STRDY/EUR
1 Sturdy bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Sturdy (STRDY) trong Euro (EUR) là €0.01487.
Tôi có thể mua bao nhiêu STRDY với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 67.26 STRDY đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển STRDY sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi STRDY sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng STRDY bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 336.28 STRDY, trong khi 5 STRDY sẽ có giá khoảng 0.07434EUR.
Giá cao nhất của STRDY/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 STRDY tính theo EUR là €3.27. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 STRDY/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Sturdy tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Sturdy (STRDY) đã giảm 7.78%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Sturdy (STRDY) đã giảm 16.00% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ STRDY thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Sturdy và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của STRDY/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với STRDY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá STRDY/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá STRDY/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, c ác chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá STRDY/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Sturdy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











