Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91777.77 (+0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91777.77 (+0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91777.77 (+0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VEMP thành ISK
VEMP/ISK: 1 VEMP = 0.03789 ISK. Giá chuyển đổi 1 VEMP (VEMP) thành Króna Iceland (ISK) là 0.03789 ISK hôm nay.

VEMP
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VEMP/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VEMP (VEMP) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VEMP hiện có giá trị là 0.03789 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VEMP hiện có giá 0.03789 ISK, nghĩa là mua 5 VEMP sẽ mất 0.1895 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 26.39 VEMP và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 131.95 VEMP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VEMP sang ISK
Chuyển đổi ISK sang VEMP
VEMP
Króna Iceland
1 VEMP
0.03789 ISK
Đổi 1 VEMP sang 0.03789 ISK
2 VEMP
0.07578 ISK
Đổi 2 VEMP sang 0.07578 ISK
5 VEMP
0.1895 ISK
Đổi 5 VEMP sang 0.1895 ISK
10 VEMP
0.3789 ISK
Đổi 10 VEMP sang 0.3789 ISK
20 VEMP
0.7578 ISK
Đổi 20 VEMP sang 0.7578 ISK
50 VEMP
1.89 ISK
Đổi 50 VEMP sang 1.89 ISK
100 VEMP
3.79 ISK
Đổi 100 VEMP sang 3.79 ISK
200 VEMP
7.58 ISK
Đổi 200 VEMP sang 7.58 ISK
500 VEMP
18.95 ISK
Đổi 500 VEMP sang 18.95 ISK
1000 VEMP
37.89 ISK
Đổi 1000 VEMP sang 37.89 ISK
5000 VEMP
189.46 ISK
Đổi 5000 VEMP sang 189.46 ISK
10000 VEMP
378.92 ISK
Đổi 10000 VEMP sang 378.92 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VEMP thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của VEMP tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VEMP sang ISK, lên đến 10000 VEMP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
VEMP
1 ISK
26.39 VEMP
Đổi 1 ISK sang 26.39 VEMP
10 ISK
263.91 VEMP
Đổi 10 ISK sang 263.91 VEMP
50 ISK
1,319.53 VEMP
Đổi 50 ISK sang 1,319.53 VEMP
100 ISK
2,639.06 VEMP
Đổi 100 ISK sang 2,639.06 VEMP
200 ISK
5,278.12 VEMP
Đổi 200 ISK sang 5,278.12 VEMP
500 ISK
13,195.3 VEMP
Đổi 500 ISK sang 13,195.3 VEMP
1000 ISK
26,390.59 VEMP
Đổi 1000 ISK sang 26,390.59 VEMP
2000 ISK
52,781.18 VEMP
Đổi 2000 ISK sang 52,781.18 VEMP
5000 ISK
131,952.96 VEMP
Đổi 5000 ISK sang 131,952.96 VEMP
10000 ISK
263,905.92 VEMP
Đổi 10000 ISK sang 263,905.92 VEMP
50000 ISK
1,319,529.6 VEMP
Đổi 50000 ISK sang 1,319,529.6 VEMP
100000 ISK
2,639,059.2 VEMP
Đổi 100000 ISK sang 2,639,059.2 VEMP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành VEMP toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo VEMP đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang VEMP, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VEMP/ISK
VEMP/ISK: 1 VEMP = 0.03789 ISK; 2026/01/12 16:01:12
Trong 1D vừa qua, VEMP đã thay đổi -0.51% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VEMP(VEMP) đã thay đổi -0.51% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành VEMP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VEMP sang ISK: Biến động và thay đổi giá của /ISK
Giá cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.03834 ISK trong khi giá thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.03772 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VEMP theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03806 ISK | 0.03834 ISK | 0.04049 ISK | 0.06831 ISK |
Thấp | 0.03772 ISK | 0.03772 ISK | 0.03540 ISK | 0.02474 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.51% | -0.98% | -5.02% | -41.48% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VEMP (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VEMP bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VEMP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VEMP
Số liệu thị trường VEMP sang ISK
VEMP/ISK:
kr0.03789
Khối lượng VEMP 24 giờ:
kr3,349,540.35
Vốn hóa thị trường VEMP:
kr15,410,809.79
Nguồn cung lưu hành VEMP:
406.70M VEMP
Tỷ giá VEMP sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VEMP thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VEMP là kr0.03789 mỗi VEMP, với tổng vốn hoá thị trường của kr15,410,809.79 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 406,700,380 VEMP. Khối lượng giao dịch của VEMP đã thay đổi -17.90% (kr-730,244.83 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VEMP là kr4,079,785.17.
Thông tin thêm về VEMP trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VEMP phổ biến nhất là VEMP sang ISK, trong đó mã của VEMP là VEMP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77505.70 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67215.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125715.76 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 487780.43 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8168471.92 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.81 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VEMP sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VEMP sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VEMP phổ biến
VEMP đến TWD
1 VEMP thành NT$0.009537 TWD
VEMP đến CNY
1 VEMP thành ¥0.002104 CNY
VEMP đến ISK
1 VEMP thành kr0.03789 ISK
VEMP đến USD
1 VEMP thành $0.0003017 USD
VEMP đến AUD
1 VEMP thành AU$0.0004494 AUD
VEMP đến EUR
1 VEMP thành €0.0002581 EUR
VEMP đến CAD
1 VEMP thành C$0.0004187 CAD
VEMP đến KRW
1 VEMP thành ₩0.4422 KRW
VEMP đến JPY
1 VEMP thành ¥0.04763 JPY
VEMP đến GBP
1 VEMP thành £0.0002238 GBP
VEMP đến BRL
1 VEMP thành R$0.001624 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,482,207.31 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr392,147.39 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,863.32 ISK

IP đến ISK
1 IP thành kr356.15 ISK

LTC đến ISK
1 LTC thành kr9,701.87 ISK

PI đến ISK
1 PI thành kr26.11 ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr50,522.7 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr2,387.2 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr261.95 ISK

XAUt đến ISK
1 XAUt thành kr580,244.42 ISK
Bảng chuyển đổi từ VEMP sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của VEMP đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VEMP thành Króna Iceland đã thay đổi -0.98% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.51%, đạt mức cao nhất là 0.03806 ISK và mức thấp nhất là 0.03772 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 VEMP là kr0.03989 ISK , thay đổi -5.02% so với giá hiện tại. VEMP đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.95% so với năm trước.
-kr
0.3042ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:01 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VEMP | kr0.01895 | kr0.01904 | -0.51% |
1 VEMP | kr0.03789 | kr0.03808 | -0.51% |
5 VEMP | kr0.1895 | kr0.1904 | -0.51% |
10 VEMP | kr0.3789 | kr0.3808 | -0.51% |
50 VEMP | kr1.89 | kr1.9 | -0.51% |
100 VEMP | kr3.79 | kr3.81 | -0.51% |
500 VEMP | kr18.95 | kr19.04 | -0.51% |
1000 VEMP | kr37.89 | kr38.08 | -0.51% |
Câu Hỏi Thường Gặp VEMP/ISK
1 VEMP bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 VEMP (VEMP) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.03789.
Tôi có thể mua bao nhiêu VEMP với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 26.39 VEMP đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VEMP sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VEMP sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VEMP bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 131.95 VEMP, trong khi 5 VEMP sẽ có giá khoảng 0.1895ISK.
Giá cao nhất của VEMP/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VEMP tính theo ISK là kr82.65. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VEMP/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VEMP (VEMP) đã giảm 0.98%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VEMP (VEMP) đã giảm 5.02% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VEMP thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VEMP và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VEMP/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VEMP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VEMP/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VEMP/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản l ý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VEMP/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VEMP và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













