Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96424.28 (+3.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96424.28 (+3.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96424.28 (+3.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XVS thành HNL
XVS/HNL: 1 XVS = 140.73 HNL. Giá chuyển đổi 1 Venus (XVS) thành Lempira Honduras (HNL) là 140.73 HNL hôm nay.

XVS
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XVS/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Venus (XVS) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XVS hiện có giá trị là 140.73 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XVS hiện có giá 140.73 HNL, nghĩa là mua 5 XVS sẽ mất 703.64 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.007106 XVS và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.03553 XVS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XVS sang HNL
Chuyển đổi HNL sang XVS
Venus
Lempira Honduras
1 XVS
140.73 HNL
Đổi 1 XVS sang 140.73 HNL
2 XVS
281.45 HNL
Đổi 2 XVS sang 281.45 HNL
5 XVS
703.64 HNL
Đổi 5 XVS sang 703.64 HNL
10 XVS
1,407.27 HNL
Đổi 10 XVS sang 1,407.27 HNL
20 XVS
2,814.54 HNL
Đổi 20 XVS sang 2,814.54 HNL
50 XVS
7,036.35 HNL
Đổi 50 XVS sang 7,036.35 HNL
100 XVS
14,072.7 HNL
Đổi 100 XVS sang 14,072.7 HNL
200 XVS
28,145.4 HNL
Đổi 200 XVS sang 28,145.4 HNL
500 XVS
70,363.51 HNL
Đổi 500 XVS sang 70,363.51 HNL
1000 XVS
140,727.02 HNL
Đổi 1000 XVS sang 140,727.02 HNL
5000 XVS
703,635.12 HNL
Đổi 5000 XVS sang 703,635.12 HNL
10000 XVS
1,407,270.24 HNL
Đổi 10000 XVS sang 1,407,270.24 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XVS thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Venus tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XVS sang HNL, lên đến 10000 XVS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Venus
1 HNL
0.007106 XVS
Đổi 1 HNL sang 0.007106 XVS
10 HNL
0.07106 XVS
Đổi 10 HNL sang 0.07106 XVS
50 HNL
0.3553 XVS
Đổi 50 HNL sang 0.3553 XVS
100 HNL
0.7106 XVS
Đổi 100 HNL sang 0.7106 XVS
200 HNL
1.42 XVS
Đổi 200 HNL sang 1.42 XVS
500 HNL
3.55 XVS
Đổi 500 HNL sang 3.55 XVS
1000 HNL
7.11 XVS
Đổi 1000 HNL sang 7.11 XVS
2000 HNL
14.21 XVS
Đổi 2000 HNL sang 14.21 XVS
5000 HNL
35.53 XVS