
Dự báo giá Vow (VOW)
Giá VOW hiện tại:

Giá VOW dự kiến sẽ đạt $0.1404 trong 2026.
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của Vow, giá Vow dự kiến sẽ đạt $0.1404 vào năm 2026.
Giá hiện tại của Vow là $0.1249. So với đầu năm 2025, ROI của Vow là +35.70%. Dự kiến giá của Vow sẽ đạt $0.1404 vào cuối năm 2026, với ROI tích luỹ là +12.02% vào năm 2026. Dự kiến giá của Vow sẽ đạt $0.3398 vào cuối năm 2031, với ROI tích luỹ là +171.12% vào năm 2031.
Lịch sử giá và hiệu suất ROI của Vow
Dự báo giá Vow: 2025–2050
Được tính toán dựa trên mô hình dự đoán giá Vow phía trên,
Trong năm 2025, giá Vow dự kiến sẽ thay đổi +45.70%. Đến cuối năm 2025, giá Vow dự kiến sẽ đạt $0.1300 với ROI tích lũy là +3.73%.
Trong năm 2026, giá Vow dự kiến sẽ thay đổi +8.00%. Đến cuối năm 2026, giá Vow dự kiến sẽ đạt $0.1404 với ROI tích lũy là +12.02%.
Trong năm 2027, giá Vow dự kiến sẽ thay đổi +21.00%. Đến cuối năm 2027, giá Vow dự kiến sẽ đạt $0.1699 với ROI tích lũy là +35.55%.
Trong năm 2028, giá Vow dự kiến sẽ thay đổi +36.00%. Đến cuối năm 2028, giá Vow dự kiến sẽ đạt $0.2311 với ROI tích lũy là +84.35%.
Trong năm 2029, giá Vow dự kiến sẽ thay đổi +31.00%. Đến cuối năm 2029, giá Vow dự kiến sẽ đạt $0.3027 với ROI tích lũy là +141.49%.
Trong năm 2030, giá Vow dự kiến sẽ thay đổi +3.00%. Đến cuối năm 2030, giá Vow dự kiến sẽ đạt $0.3118 với ROI tích lũy là +148.74%.
Trong năm 2031, giá Vow dự kiến sẽ thay đổi +9.00%. Đến cuối năm 2031, giá Vow dự kiến sẽ đạt $0.3398 với ROI tích lũy là +171.12%.
Trong năm 2040, giá Vow dự kiến sẽ thay đổi +10.00%. Đến cuối năm 2040, giá Vow dự kiến sẽ đạt $0.5236 với ROI tích lũy là +317.72%.
Trong năm 2050, giá Vow dự kiến sẽ thay đổi +15.00%. Đến cuối năm 2050, giá Vow dự kiến sẽ đạt $4.13 với ROI tích lũy là +3191.90%.
Tính lợi nhuận đầu tư Vow của bạn
Dự báo giá của Vow dựa trên mô hình tăng trưởng Vow
2026 | 2027 | 2028 | 2029 | 2030 | 2031 | |
---|---|---|---|---|---|---|
Nếu Vow tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Vow là 1% | $0.1261 | $0.1274 | $0.1286 | $0.1299 | $0.1312 | $0.1325 |
Nếu Vow tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Vow là 2% | $0.1274 | $0.1299 | $0.1325 | $0.1352 | $0.1379 | $0.1406 |
Nếu Vow tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Vow là 5% | $0.1311 | $0.1377 | $0.1445 | $0.1518 | $0.1594 | $0.1673 |
Nếu Vow tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Vow là 10% | $0.1373 | $0.1511 | $0.1662 | $0.1828 | $0.2011 | $0.2212 |
Nếu Vow tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Vow là 20% | $0.1498 | $0.1798 | $0.2158 | $0.2589 | $0.3107 | $0.3728 |
Nếu Vow tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Vow là 50% | $0.1873 | $0.2809 | $0.4214 | $0.6321 | $0.9482 | $1.42 |
Nếu Vow tăng với tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của Vow là 100% | $0.2497 | $0.4995 | $0.9989 | $2 | $4 | $7.99 |
Tâm lý người dùng
Mua VOW trên Bitget trong 3 bước đơn giản



Mua thêm tiền điện tử




















Xem thêm
Coin thịnh hành


















































Xem thêm