Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95241.00 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95241.00 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95241.00 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZRC thành IQD
ZRC/IQD: 1 ZRC = 4.04 IQD. Giá chuyển đổi 1 Zircuit (ZRC) thành Dinar Iraq (IQD) là 4.04 IQD hôm nay.

ZRC
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZRC/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zircuit (ZRC) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZRC hiện có giá trị là 4.04 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZRC hiện có giá 4.04 IQD, nghĩa là mua 5 ZRC sẽ mất 20.18 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.2478 ZRC và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 1.24 ZRC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZRC sang IQD
Chuyển đổi IQD sang ZRC
Zircuit
Dinar Iraq
1 ZRC
4.04 IQD
Đổi 1 ZRC sang 4.04 IQD
2 ZRC
8.07 IQD
Đổi 2 ZRC sang 8.07 IQD
5 ZRC
20.18 IQD
Đổi 5 ZRC sang 20.18 IQD
10 ZRC
40.35 IQD
Đổi 10 ZRC sang 40.35 IQD
20 ZRC
80.71 IQD
Đổi 20 ZRC sang 80.71 IQD
50 ZRC
201.77 IQD
Đổi 50 ZRC sang 201.77 IQD
100 ZRC
403.54 IQD
Đổi 100 ZRC sang 403.54 IQD
200 ZRC
807.07 IQD
Đổi 200 ZRC sang 807.07 IQD
500 ZRC
2,017.69 IQD
Đổi 500 ZRC sang 2,017.69 IQD
1000 ZRC
4,035.37 IQD
Đổi 1000 ZRC sang 4,035.37 IQD
5000 ZRC
20,176.87 IQD
Đổi 5000 ZRC sang 20,176.87 IQD
10000 ZRC
40,353.74 IQD
Đổi 10000 ZRC sang 40,353.74 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZRC thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Zircuit tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZRC sang IQD, lên đến 10000 ZRC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Zircuit
1 IQD
0.2478 ZRC
Đổi 1 IQD sang 0.2478 ZRC
10 IQD
2.48 ZRC
Đổi 10 IQD sang 2.48 ZRC
50 IQD
12.39 ZRC
Đổi 50 IQD sang 12.39 ZRC
100 IQD
24.78 ZRC
Đổi 100 IQD sang 24.78 ZRC
200 IQD
49.56 ZRC
Đổi 200 IQD sang 49.56 ZRC
500 IQD
123.9 ZRC
Đổi 500 IQD sang 123.9 ZRC
1000 IQD
247.81 ZRC
Đổi 1000 IQD sang 247.81 ZRC
2000 IQD
495.62 ZRC
Đổi 2000 IQD sang 495.62 ZRC
5000 IQD
1,239.04 ZRC
Đổi 5000 IQD sang 1,239.04 ZRC
10000 IQD
2,478.09 ZRC
Đổi 10000 IQD sang 2,478.09 ZRC
50000 IQD
12,390.43 ZRC
Đổi 50000 IQD sang 12,390.43 ZRC
100000 IQD
24,780.85 ZRC
Đổi 100000 IQD sang 24,780.85 ZRC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành ZRC toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Zircuit đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang ZRC, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZRC/IQD
ZRC/IQD: 1 ZRC = 4.04 IQD; 2026/01/17 16:51:21
Trong 1D vừa qua, Zircuit đã thay đổi -3.08% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zircuit(ZRC) đã thay đổi -3.08% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành ZRC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZRC sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Zircuit/IQD
Giá Zircuit cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 4.84 IQD trong khi giá Zircuit thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 4.09 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zircuit theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZRC theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4.38 IQD | 4.84 IQD | 8.05 IQD | 22.43 IQD |
Thấp | 4.09 IQD | 4.09 IQD | 4.09 IQD | 3.93 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.08% | -14.00% | -50.62% | -80.45% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZRC (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZRC bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZRC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zircuit
Số liệu thị trường ZRC sang IQD
ZRC/IQD:
ع.د4.04
Khối lượng ZRC 24 giờ:
ع.د6,465,478,930.9
Vốn hóa thị trường ZRC:
ع.د18,763,177,479.75
Nguồn cung lưu hành ZRC:
4.65B ZRC
Tỷ giá ZRC sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Zircuit thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Zircuit là ع.د4.04 mỗi ZRC, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د18,763,177,479.75 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,649,675,300 ZRC. Khối lượng giao dịch của Zircuit đã thay đổi +45.71% (ع.د2,028,178,907.98 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZRC là ع.د4,437,300,022.92.
Thông tin thêm về Zircuit trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Zircuit phổ biến nhất là ZRC sang IQD, trong đó mã của Zircuit là ZRC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81584.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70760.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508768.09 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8590220.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZRC sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZRC sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Zircuit phổ biến
ZRC đến IQD
1 ZRC thành ع.د4.04 IQD
ZRC đến TWD
1 ZRC thành NT$0.09726 TWD
ZRC đến CNY
1 ZRC thành ¥0.02150 CNY
ZRC đến USD
1 ZRC thành $0.003077 USD
ZRC đến AUD
1 ZRC thành AU$0.004603 AUD
ZRC đến EUR
1 ZRC thành €0.002651 EUR
ZRC đến CAD
1 ZRC thành C$0.004284 CAD
ZRC đến KRW
1 ZRC thành ₩4.53 KRW
ZRC đến JPY
1 ZRC thành ¥0.4867 JPY
ZRC đến GBP
1 ZRC thành £0.002299 GBP
ZRC đến BRL
1 ZRC thành R$0.01653 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

AXS đến IQD
1 AXS thành ع.د2,716.61 IQD

TRX đến IQD
1 TRX thành ع.د413.03 IQD

QNT đến IQD
1 QNT thành ع.د105,480.56 IQD

SAND đến IQD
1 SAND thành ع.د195.33 IQD

DUSK đến IQD
1 DUSK thành ع.د149.91 IQD

SLP đến IQD
1 SLP thành ع.د1.5 IQD

BERA đến IQD
1 BERA thành ع.د1,130.35 IQD

DOT đến IQD
1 DOT thành ع.د2,870.96 IQD

GRT đến IQD
1 GRT thành ع.د57.34 IQD

L3 đến IQD
1 L3 thành ع.د23.33 IQD
Bảng chuyển đổi từ ZRC sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của Zircuit đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZRC thành Dinar Iraq đã thay đổi -14.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.08%, đạt mức cao nhất là 4.38 IQD và mức thấp nhất là 4.09 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 ZRC là ع.د8.23 IQD , thay đổi -50.62% so với giá hiện tại. Zircuit đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.70% so với năm trước.
-ع.د
91.14IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZRC | ع.د2.02 | ع.د2.08 | -3.08% |
1 ZRC | ع.د4.04 | ع.د4.17 | -3.08% |
5 ZRC | ع.د20.18 | ع.د20.83 | -3.08% |
10 ZRC | ع.د40.35 | ع.د41.65 | -3.08% |
50 ZRC | ع.د201.77 | ع.د208.27 | -3.08% |
100 ZRC | ع.د403.54 | ع.د416.54 | -3.08% |
500 ZRC | ع.د2,017.69 | ع.د2,082.68 | -3.08% |
1000 ZRC | ع.د4,035.37 | ع.د4,165.37 | -3.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZRC/IQD
1 Zircuit bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 Zircuit (ZRC) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د4.04.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZRC với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2478 ZRC đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZRC sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZRC sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZRC bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 1.24 ZRC, trong khi 5 ZRC sẽ có giá khoảng 20.18IQD.
Giá cao nhất của ZRC/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZRC tính theo IQD là ع.د180.89. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZRC/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Zircuit tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Zircuit (ZRC) đã giảm 14.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Zircuit (ZRC) đã giảm 50.62% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZRC thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Zircuit và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZRC/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZRC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZRC/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZRC/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZRC/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Zircuit và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













