Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96826.01 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96826.01 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96826.01 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HTM thành EUR
HTM/EUR: 1 HTM = 0.02028 EUR. Giá chuyển đổi 1 Hatom (HTM) thành Euro (EUR) là 0.02028 EUR hôm nay.

HTM
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HTM/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hatom (HTM) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HTM hiện có giá trị là 0.02028 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HTM hiện có giá 0.02028 EUR, nghĩa là mua 5 HTM sẽ mất 0.1014 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 49.32 HTM và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 246.58 HTM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HTM sang EUR
Chuyển đổi EUR sang HTM
Hatom
Euro
1 HTM
0.02028 EUR
Đổi 1 HTM sang 0.02028 EUR
2 HTM
0.04055 EUR
Đổi 2 HTM sang 0.04055 EUR
5 HTM
0.1014 EUR
Đổi 5 HTM sang 0.1014 EUR
10 HTM
0.2028 EUR
Đổi 10 HTM sang 0.2028 EUR
20 HTM
0.4055 EUR
Đổi 20 HTM sang 0.4055 EUR
50 HTM
1.01 EUR
Đổi 50 HTM sang 1.01 EUR
100 HTM
2.03 EUR
Đổi 100 HTM sang 2.03 EUR
200 HTM
4.06 EUR
Đổi 200 HTM sang 4.06 EUR
500 HTM
10.14 EUR
Đổi 500 HTM sang 10.14 EUR
1000 HTM
20.28 EUR
Đổi 1000 HTM sang 20.28 EUR
5000 HTM
101.39 EUR
Đổi 5000 HTM sang 101.39 EUR
10000 HTM
202.77 EUR
Đổi 10000 HTM sang 202.77 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HTM thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Hatom tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HTM sang EUR, lên đến 10000 HTM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Hatom
1 EUR
49.32 HTM
Đổi 1 EUR sang 49.32 HTM
10 EUR
493.17 HTM
Đổi 10 EUR sang 493.17 HTM
50 EUR
2,465.83 HTM
Đổi 50 EUR sang 2,465.83 HTM
100 EUR
4,931.65 HTM
Đổi 100 EUR sang 4,931.65 HTM
200 EUR
9,863.3 HTM
Đổi 200 EUR sang 9,863.3 HTM
500 EUR
24,658.25 HTM
Đổi 500 EUR sang 24,658.25 HTM
1000 EUR
49,316.51 HTM
Đổi 1000 EUR sang 49,316.51 HTM
2000 EUR
98,633.02 HTM
Đổi 2000 EUR sang 98,633.02 HTM
5000 EUR
246,582.54 HTM
Đổi 5000 EUR sang 246,582.54 HTM
10000 EUR
493,165.08 HTM
Đổi 10000 EUR sang 493,165.08 HTM
50000 EUR
2,465,825.38 HTM
Đổi 50000 EUR sang 2,465,825.38 HTM
100000 EUR
4,931,650.76 HTM
Đổi 100000 EUR sang 4,931,650.76 HTM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành HTM toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Hatom đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang HTM, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HTM/EUR
HTM/EUR: 1 HTM = 0.02028 EUR; 2026/01/14 22:57:43
Trong 1D vừa qua, Hatom đã thay đổi -0.87% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hatom(HTM) đã thay đổi -0.87% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành HTM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HTM sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Hatom/EUR
Giá Hatom cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.02229 EUR trong khi giá Hatom thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.01962 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hatom theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HTM theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02089 EUR | 0.02229 EUR | 0.02334 EUR | 0.09193 EUR |
Thấp | 0.02022 EUR | 0.01962 EUR | 0.01708 EUR | 0.01708 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.87% | -6.28% | -5.85% | -54.72% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HTM (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HTM bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HTM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương th ức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hatom
Số liệu thị trường HTM sang EUR
HTM/EUR:
€0.02028
Khối lượng HTM 24 giờ:
€101,937.41
Vốn hóa thị trường HTM:
€337,969.13
Nguồn cung lưu hành HTM:
16.67M HTM
Tỷ giá HTM sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hatom thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hatom là €0.02028 mỗi HTM, với tổng vốn hoá thị trường của €337,969.13 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,667,457 HTM. Khối lượng giao dịch của Hatom đã thay đổi -0.13% (€-134.02 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HTM là €102,071.43.
Thông tin thêm về Hatom trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hatom phổ biến nhất là HTM sang EUR, trong đó mã của Hatom là HTM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80929.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70122.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130765.01 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508549.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8505219.01 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HTM sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HTM sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hatom phổ biến
HTM đến TWD
1 HTM thành NT$0.7453 TWD
HTM đến CNY
1 HTM thành ¥0.1646 CNY
HTM đến USD
1 HTM thành $0.02361 USD
HTM đến AUD
1 HTM thành AU$0.03533 AUD
HTM đến EUR
1 HTM thành €0.02028 EUR
HTM đến CAD
1 HTM thành C$0.03276 CAD
HTM đến KRW
1 HTM thành ₩34.57 KRW
HTM đến JPY
1 HTM thành ¥3.74 JPY
HTM đến GBP
1 HTM thành £0.01757 GBP
HTM đến BRL
1 HTM thành R$0.1274 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €83,441.31 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,882.87 EUR

DASH đến EUR
1 DASH thành €66.95 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.83 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €125.44 EUR

ICP đến EUR
1 ICP thành €3.87 EUR

SUI đến EUR
1 SUI thành €1.59 EUR

LINK đến EUR
1 LINK thành €12.12 EUR

ZEC đến EUR
1 ZEC thành €380.17 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1259 EUR
Bảng chuyển đổi từ HTM sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Hatom đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HTM thành Euro đã thay đổi -6.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.87%, đạt mức cao nhất là 0.02089 EUR và mức thấp nhất là 0.02022 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 HTM là €0.02154 EUR , thay đổi -5.85% so với giá hiện tại. Hatom đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.40% so với năm trước.
-€
0.7617EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:57 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HTM | €0.01014 | €0.01023 | -0.87% |
1 HTM | €0.02028 | €0.02045 | -0.87% |
5 HTM | €0.1014 | €0.1023 | -0.87% |
10 HTM | €0.2028 | €0.2045 | -0.87% |
50 HTM | €1.01 | €1.02 | -0.87% |
100 HTM | €2.03 | €2.05 | -0.87% |
500 HTM | €10.14 | €10.23 | -0.87% |
1000 HTM | €20.28 | €20.45 | -0.87% |
Câu Hỏi Thường Gặp HTM/EUR
1 Hatom bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Hatom (HTM) trong Euro (EUR) là €0.02028.
Tôi có thể mua bao nhiêu HTM với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 49.32 HTM đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HTM sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HTM sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HTM bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 246.58 HTM, trong khi 5 HTM sẽ có giá khoảng 0.1014EUR.
Giá cao nhất của HTM/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HTM tính theo EUR là €3.09. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HTM/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hatom tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hatom (HTM) đã giảm 6.28%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hatom (HTM) đã giảm 5.85% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HTM thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hatom và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HTM/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HTM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HTM/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HTM/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng t ăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HTM/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hatom và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







