Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95383.58 (+0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$204.6M (1 ngày); +$957.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95383.58 (+0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$204.6M (1 ngày); +$957.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95383.58 (+0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$204.6M (1 ngày); +$957.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JOULE thành ISK
JOULE/ISK: 1 JOULE = 0.2114 ISK. Giá chuyển đổi 1 Joule (JOULE) thành Króna Iceland (ISK) là 0.2114 ISK hôm nay.

JOULE
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JOULE/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Joule (JOULE) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JOULE hiện có giá trị là 0.2114 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JOULE hiện có giá 0.2114 ISK, nghĩa là mua 5 JOULE sẽ mất 1.06 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 4.73 JOULE và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 23.65 JOULE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JOULE sang ISK
Chuyển đổi ISK sang JOULE
Joule
Króna Iceland
1 JOULE
0.2114 ISK
Đổi 1 JOULE sang 0.2114 ISK
2 JOULE
0.4228 ISK
Đổi 2 JOULE sang 0.4228 ISK
5 JOULE
1.06 ISK
Đổi 5 JOULE sang 1.06 ISK
10 JOULE
2.11 ISK
Đổi 10 JOULE sang 2.11 ISK
20 JOULE
4.23 ISK
Đổi 20 JOULE sang 4.23 ISK
50 JOULE
10.57 ISK
Đổi 50 JOULE sang 10.57 ISK
100 JOULE
21.14 ISK
Đổi 100 JOULE sang 21.14 ISK
200 JOULE
42.28 ISK
Đổi 200 JOULE sang 42.28 ISK
500 JOULE
105.71 ISK
Đổi 500 JOULE sang 105.71 ISK
1000 JOULE
211.42 ISK
Đổi 1000 JOULE sang 211.42 ISK
5000 JOULE
1,057.08 ISK
Đổi 5000 JOULE sang 1,057.08 ISK
10000 JOULE
2,114.17 ISK
Đổi 10000 JOULE sang 2,114.17 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JOULE thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Joule tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JOULE sang ISK, lên đến 10000 JOULE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Joule
1 ISK
4.73 JOULE
Đổi 1 ISK sang 4.73 JOULE
10 ISK
47.3 JOULE
Đổi 10 ISK sang 47.3 JOULE
50 ISK
236.5 JOULE
Đổi 50 ISK sang 236.5 JOULE
100 ISK
473 JOULE
Đổi 100 ISK sang 473 JOULE
200 ISK
946 JOULE
Đổi 200 ISK sang 946 JOULE
500 ISK
2,365 JOULE
Đổi 500 ISK sang 2,365 JOULE
1000 ISK
4,729.99 JOULE
Đổi 1000 ISK sang 4,729.99 JOULE
2000 ISK
9,459.99 JOULE
Đổi 2000 ISK sang 9,459.99 JOULE
5000 ISK
23,649.97 JOULE
Đổi 5000 ISK sang 23,649.97 JOULE
10000 ISK
47,299.93 JOULE
Đổi 10000 ISK sang 47,299.93 JOULE
50000 ISK
236,499.65 JOULE
Đổi 50000 ISK sang 236,499.65 JOULE
100000 ISK
472,999.3 JOULE
Đổi 100000 ISK sang 472,999.3 JOULE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành JOULE toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Joule đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang JOULE, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JOULE/ISK
JOULE/ISK: 1 JOULE = 0.2114 ISK; 2026/01/17 03:58:36
Trong 1D vừa qua, Joule đã thay đổi +100.61% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Joule(JOULE) đã thay đổi +100.61% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành JOULE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JOULE sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Joule/ISK
Giá Joule cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.4255 ISK trong khi giá Joule thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.04894 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Joule theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JOULE theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3350 ISK | 0.4255 ISK | 0.4255 ISK | 0.4255 ISK |
Thấp | 0.08183 ISK | 0.04894 ISK | 0.02654 ISK | 0.005863 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +100.61% | +53.35% | +37.98% | -28.87% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JOULE (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JOULE bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JOULE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Joule
Số liệu thị trường JOULE sang ISK
JOULE/ISK:
kr0.2114
Khối lượng JOULE 24 giờ:
kr3,440.87
Vốn hóa thị trường JOULE:
--
Nguồn cung lưu hành JOULE:
0 JOULE
Tỷ giá JOULE sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Joule thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Joule là kr0.2114 mỗi JOULE, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JOULE. Khối lượng giao dịch của Joule đã thay đổi -35.04% (kr-1,855.72 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JOULE là kr5,296.59.
Thông tin thêm về Joule trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Joule phổ biến nhất là JOULE sang ISK, trong đó mã của Joule là JOULE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81622.22 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70760.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508502.92 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8591858.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.40 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JOULE sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JOULE sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Joule phổ biến
JOULE đến TWD
1 JOULE thành NT$0.05307 TWD
JOULE đến CNY
1 JOULE thành ¥0.01169 CNY
JOULE đến ISK
1 JOULE thành kr0.2114 ISK
JOULE đến USD
1 JOULE thành $0.001678 USD
JOULE đến AUD
1 JOULE thành AU$0.002511 AUD
JOULE đến EUR
1 JOULE thành €0.001446 EUR
JOULE đến CAD
1 JOULE thành C$0.002337 CAD
JOULE đến KRW
1 JOULE thành ₩2.47 KRW
JOULE đến JPY
1 JOULE thành ¥0.2655 JPY
JOULE đến GBP
1 JOULE thành £0.001254 GBP
JOULE đến BRL
1 JOULE thành R$0.009011 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

TRX đến ISK
1 TRX thành kr39.12 ISK

AIA đến ISK
1 AIA thành kr21.55 ISK

H đến ISK
1 H thành kr25.09 ISK

MET đến ISK
1 MET thành kr38.48 ISK

DUSK đến ISK
1 DUSK thành kr13.41 ISK

SKY đến ISK
1 SKY thành kr8.15 ISK

AXS đến ISK
1 AXS thành kr175.37 ISK

XAI đến ISK
1 XAI thành kr2.54 ISK

BIO đến ISK
1 BIO thành kr5.84 ISK

A đến ISK
1 A thành kr16.1 ISK
Bảng chuyển đổi từ JOULE sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Joule đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 JOULE thành Króna Iceland đã thay đổi +53.35% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +100.61%, đạt mức cao nhất là 0.3350 ISK và mức thấp nhất là 0.08183 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 JOULE là kr0.1662 ISK , thay đổi +37.98% so với giá hiện tại. Joule đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.03% so với năm trước.
-kr
1.9ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:58 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JOULE | kr0.1057 | kr0.06454 | +100.61% |
1 JOULE | kr0.2114 | kr0.1291 | +100.61% |
5 JOULE | kr1.06 | kr0.6454 | +100.61% |
10 JOULE | kr2.11 | kr1.29 | +100.61% |
50 JOULE | kr10.57 | kr6.45 | +100.61% |
100 JOULE | kr21.14 | kr12.91 | +100.61% |
500 JOULE | kr105.71 | kr64.54 | +100.61% |
1000 JOULE | kr211.42 | kr129.07 | +100.61% |
Câu Hỏi Thường Gặp JOULE/ISK
1 Joule bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Joule (JOULE) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.2114.
Tôi có thể mua bao nhiêu JOULE với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.73 JOULE đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JOULE sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JOULE sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JOULE bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 23.65 JOULE, trong khi 5 JOULE sẽ có giá khoảng 1.06ISK.
Giá cao nhất của JOULE/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JOULE tính theo ISK là kr7.32. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JOULE/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Joule tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Joule (JOULE) đã tăng 53.35%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Joule (JOULE) đã tăng 37.98% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JOULE thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Joule và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JOULE/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JOULE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JOULE/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JOULE/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính h ỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JOULE/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Joule và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Joule: JOULE sang Đô la Mỹ (USD), JOULE sang Euro (EUR), JOULE sang Bảng Anh (GBP), JOULE sang Đô la Canada (CAD), JOULE sang Rupee Ấn Độ (INR), JOULE sang Rupee Pakistan (PKR), JOULE sang Real Brazil (BRL), JOULE sang ...
Giá của Joule ở Mỹ là $0.001678 USD. Ngoài ra, giá của Joule là €0.001446 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001254 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002337 CAD ở Canada, ₹0.1523 INR ở Ấn Độ, ₨0.4698 PKR ở Pakistan, R$0.009011 BRL ở Brazil, ...
Cặp Joule phổ biến nhất là JOULE sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Joule (JOULE) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.2114.
Giá của Joule ở Mỹ là $0.001678 USD. Ngoài ra, giá của Joule là €0.001446 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001254 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002337 CAD ở Canada, ₹0.1523 INR ở Ấn Độ, ₨0.4698 PKR ở Pakistan, R$0.009011 BRL ở Brazil, ...
Cặp Joule phổ biến nhất là JOULE sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Joule (JOULE) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.2114.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































