Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
MetFi sang Kyat Myanmar (METFI sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi METFI thành MMK

METFI/MMK: 1 METFI = 125.64 MMK. Giá chuyển đổi 1 MetFi (METFI) thành Kyat Myanmar (MMK) là 125.64 MMK hôm nay.
METFI
METFI
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá METFI/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MetFi (METFI) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 METFI hiện có giá trị là 125.64 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 METFI hiện có giá 125.64 MMK, nghĩa là mua 5 METFI sẽ mất 628.18 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.007960 METFI và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.03980 METFI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi METFI sang MMK

Chuyển đổi MMK sang METFI

MetFi
Kyat Myanmar
1 METFI
125.64  MMK
Đổi 1 METFI sang 125.64 MMK
2 METFI
251.27  MMK
Đổi 2 METFI sang 251.27 MMK
5 METFI
628.18  MMK
Đổi 5 METFI sang 628.18 MMK
10 METFI
1,256.36  MMK
Đổi 10 METFI sang 1,256.36 MMK
20 METFI
2,512.72  MMK
Đổi 20 METFI sang 2,512.72 MMK
50 METFI
6,281.8  MMK
Đổi 50 METFI sang 6,281.8 MMK
100 METFI
12,563.59  MMK
Đổi 100 METFI sang 12,563.59 MMK
200 METFI
25,127.18  MMK
Đổi 200 METFI sang 25,127.18 MMK
500 METFI
62,817.96  MMK
Đổi 500 METFI sang 62,817.96 MMK
1000 METFI
125,635.92  MMK
Đổi 1000 METFI sang 125,635.92 MMK
5000 METFI
628,179.59  MMK
Đổi 5000 METFI sang 628,179.59 MMK
10000 METFI
1,256,359.19  MMK
Đổi 10000 METFI sang 1,256,359.19 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi METFI thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của MetFi tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 METFI sang MMK, lên đến 10000 METFI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
MetFi
1 MMK
0.007960 METFI
Đổi 1 MMK sang 0.007960 METFI
10 MMK
0.07960 METFI
Đổi 10 MMK sang 0.07960 METFI
50 MMK
0.3980 METFI
Đổi 50 MMK sang 0.3980 METFI
100 MMK
0.7960 METFI
Đổi 100 MMK sang 0.7960 METFI
200 MMK
1.59 METFI
Đổi 200 MMK sang 1.59 METFI
500 MMK
3.98 METFI
Đổi 500 MMK sang 3.98 METFI
1000 MMK
7.96 METFI
Đổi 1000 MMK sang 7.96 METFI
2000 MMK
15.92 METFI
Đổi 2000 MMK sang 15.92 METFI
5000 MMK
39.8 METFI
Đổi 5000 MMK sang 39.8 METFI
10000 MMK
79.6 METFI
Đổi 10000 MMK sang 79.6 METFI
50000 MMK
397.98 METFI
Đổi 50000 MMK sang 397.98 METFI
100000 MMK
795.95 METFI
Đổi 100000 MMK sang 795.95 METFI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành METFI toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo MetFi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang METFI, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ METFI/MMK

METFI/MMK: 1 METFI = 125.64 MMK; 2026/01/16 02:16:42
Trong 1D vừa qua, MetFi đã thay đổi -1.45% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MetFi(METFI) đã thay đổi -1.45% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành METFI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi METFI sang MMK: Biến động và thay đổi giá của MetFi/MMK

Giá MetFi cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 128.14 MMK trong khi giá MetFi thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 121.09 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MetFi theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá METFI theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
126.85 MMK
128.14 MMK
148.51 MMK
225.06 MMK
Thấp
121.52 MMK
121.09 MMK
118.48 MMK
100.4 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.45%
-1.83%
+3.96%
+16.44%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua METFI (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp METFI bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua METFI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MetFi

Số liệu thị trường METFI sang MMK

METFI/MMK:
Ks125.64
Khối lượng METFI 24 giờ:
Ks125,662,154.42
Vốn hóa thị trường METFI:
Ks34,660,454,806.23
Nguồn cung lưu hành METFI:
275.88M METFI

Tỷ giá METFI sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MetFi thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MetFi là Ks125.64 mỗi METFI, với tổng vốn hoá thị trường của Ks34,660,454,806.23 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 275,880,130 METFI. Khối lượng giao dịch của MetFi đã thay đổi +112.94% (Ks66,650,378.37 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của METFI là Ks59,011,776.05.

Thông tin thêm về MetFi trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MetFi phổ biến nhất là METFI sang MMK, trong đó mã của MetFi là METFI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 82951.14 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 71973.16 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 133738.73 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 517062.75 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8701636.25 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.33 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi METFI sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi METFI sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MetFi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
METFI đến TWD
1 METFI thành NT$1.89 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
METFI đến CNY
1 METFI thành ¥0.4168 CNY
popular info Đô la Mỹ
METFI đến USD
1 METFI thành $0.05983 USD
popular info Đô la Úc
METFI đến AUD
1 METFI thành AU$0.08930 AUD
popular info Euro
METFI đến EUR
1 METFI thành €0.05154 EUR
popular info Đô la Canada
METFI đến CAD
1 METFI thành C$0.08309 CAD
popular info Kyat Myanmar
METFI đến MMK
1 METFI thành Ks125.64 MMK
popular info Won Hàn Quốc
METFI đến KRW
1 METFI thành ₩87.95 KRW
popular info Yên Nhật
METFI đến JPY
1 METFI thành ¥9.49 JPY
popular info Bảng Anh
METFI đến GBP
1 METFI thành £0.04472 GBP
popular info Real Brazil
METFI đến BRL
1 METFI thành R$0.3212 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets Fogo
FOGO đến MMK
1 FOGO thành Ks98.47 MMK
other assets KAITO
KAITO đến MMK
1 KAITO thành Ks1,138.77 MMK
other assets Humanity Protocol
H đến MMK
1 H thành Ks410.31 MMK
other assets Chiliz
CHZ đến MMK
1 CHZ thành Ks120.82 MMK
other assets TRON
TRX đến MMK
1 TRX thành Ks653.42 MMK
other assets Lombard
BARD đến MMK
1 BARD thành Ks1,647.14 MMK
other assets PancakeSwap
CAKE đến MMK
1 CAKE thành Ks4,277.11 MMK
other assets Mind Network
FHE đến MMK
1 FHE thành Ks184.63 MMK
other assets MetaArena
TIMI đến MMK
1 TIMI thành Ks31.09 MMK
other assets Velo
VELO đến MMK
1 VELO thành Ks13.35 MMK

Bảng chuyển đổi từ METFI sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của MetFi đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 METFI thành Kyat Myanmar đã thay đổi -1.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.45%, đạt mức cao nhất là 126.85 MMK và mức thấp nhất là 121.52 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 METFI là Ks120.87 MMK , thay đổi +3.96% so với giá hiện tại. MetFi đã thay đổi
-Ks
756.01MMK
, tương đương mức thay đổi -85.81% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:16 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 METFI
Ks62.82Ks63.74
-1.45%
1 METFI
Ks125.64Ks127.47
-1.45%
5 METFI
Ks628.18Ks637.36
-1.45%
10 METFI
Ks1,256.36Ks1,274.72
-1.45%
50 METFI
Ks6,281.8Ks6,373.6
-1.45%
100 METFI
Ks12,563.59Ks12,747.2
-1.45%
500 METFI
Ks62,817.96Ks63,736.01
-1.45%
1000 METFI
Ks125,635.92Ks127,472.03
-1.45%

Câu Hỏi Thường Gặp METFI/MMK

1 MetFi bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 MetFi (METFI) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks125.64.
Tôi có thể mua bao nhiêu METFI với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.007960 METFI đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển METFI sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi METFI sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng METFI bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.03980 METFI, trong khi 5 METFI sẽ có giá khoảng 628.18MMK.
Giá cao nhất của METFI/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 METFI tính theo MMK là Ks12,219.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 METFI/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MetFi tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MetFi (METFI) đã giảm 1.83%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MetFi (METFI) đã tăng 3.96% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ METFI thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MetFi và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của METFI/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với METFI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá METFI/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá METFI/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá METFI/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MetFi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MetFi: METFI sang Đô la Mỹ (USD), METFI sang Euro (EUR), METFI sang Bảng Anh (GBP), METFI sang Đô la Canada (CAD), METFI sang Rupee Ấn Độ (INR), METFI sang Rupee Pakistan (PKR), METFI sang Real Brazil (BRL), METFI sang ...
Giá của MetFi ở Mỹ là $0.05983 USD. Ngoài ra, giá của MetFi là €0.05154 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04472 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.08309 CAD ở Canada, ₹5.41 INR ở Ấn Độ, ₨16.74 PKR ở Pakistan, R$0.3212 BRL ở Brazil, ...
Cặp MetFi phổ biến nhất là METFI sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 MetFi (METFI) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks125.64.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget