Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95244.39 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95244.39 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95244.39 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NLS thành DZD
NLS/DZD: 1 NLS = 0.4539 DZD. Giá chuyển đổi 1 Nolus (NLS) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.4539 DZD hôm nay.

NLS
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NLS/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nolus (NLS) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NLS hiện có giá trị là 0.4539 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NLS hiện có giá 0.4539 DZD, nghĩa là mua 5 NLS sẽ mất 2.27 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 2.2 NLS và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 11.02 NLS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NLS sang DZD
Chuyển đổi DZD sang NLS
Nolus
Dinar Algeria
1 NLS
0.4539 DZD
Đổi 1 NLS sang 0.4539 DZD
2 NLS
0.9078 DZD
Đổi 2 NLS sang 0.9078 DZD
5 NLS
2.27 DZD
Đổi 5 NLS sang 2.27 DZD
10 NLS
4.54 DZD
Đổi 10 NLS sang 4.54 DZD
20 NLS
9.08 DZD
Đổi 20 NLS sang 9.08 DZD
50 NLS
22.7 DZD
Đổi 50 NLS sang 22.7 DZD
100 NLS
45.39 DZD
Đổi 100 NLS sang 45.39 DZD
200 NLS
90.78 DZD
Đổi 200 NLS sang 90.78 DZD
500 NLS
226.96 DZD
Đổi 500 NLS sang 226.96 DZD
1000 NLS
453.92 DZD
Đổi 1000 NLS sang 453.92 DZD
5000 NLS
2,269.59 DZD
Đổi 5000 NLS sang 2,269.59 DZD
10000 NLS
4,539.19 DZD
Đổi 10000 NLS sang 4,539.19 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NLS thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Nolus tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NLS sang DZD, lên đến 10000 NLS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Nolus
1 DZD
2.2 NLS
Đổi 1 DZD sang 2.2 NLS
10 DZD
22.03 NLS
Đổi 10 DZD sang 22.03 NLS
50 DZD
110.15 NLS
Đổi 50 DZD sang 110.15 NLS
100 DZD
220.3 NLS
Đổi 100 DZD sang 220.3 NLS
200 DZD
440.61 NLS
Đổi 200 DZD sang 440.61 NLS
500 DZD
1,101.52 NLS
Đổi 500 DZD sang 1,101.52 NLS
1000 DZD
2,203.04 NLS
Đổi 1000 DZD sang 2,203.04 NLS
2000 DZD
4,406.08 NLS
Đổi 2000 DZD sang 4,406.08 NLS
5000 DZD
11,015.19 NLS
Đổi 5000 DZD sang 11,015.19 NLS
10000 DZD
22,030.38 NLS
Đổi 10000 DZD sang 22,030.38 NLS
50000 DZD
110,151.88 NLS
Đổi 50000 DZD sang 110,151.88 NLS
100000 DZD
220,303.76 NLS
Đổi 100000 DZD sang 220,303.76 NLS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành NLS toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Nolus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang NLS, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NLS/DZD
NLS/DZD: 1 NLS = 0.4539 DZD; 2026/01/17 10:20:42
Trong 1D vừa qua, Nolus đã thay đổi -12.49% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nolus(NLS) đã thay đổi -12.49% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành NLS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NLS sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Nolus/DZD
Giá Nolus cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.5777 DZD trong khi giá Nolus thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.4458 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nolus theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NLS theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4987 DZD | 0.5777 DZD | 0.6182 DZD | 1.19 DZD |
Thấp | 0.4458 DZD | 0.4458 DZD | 0.4149 DZD | 0.4149 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -12.49% | -21.24% | -31.37% | -50.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NLS (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NLS bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NLS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nolus
Số liệu thị trường NLS sang DZD
NLS/DZD:
د.ج0.4539
Khối lượng NLS 24 giờ:
د.ج16,978,827.84
Vốn hóa thị trường NLS:
--
Nguồn cung lưu hành NLS:
0 NLS
Tỷ giá NLS sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nolus thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nolus là د.ج0.4539 mỗi NLS, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج0 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NLS. Khối lượng giao dịch của Nolus đã thay đổi +2.42% (د.ج400,644.95 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NLS là د.ج16,578,182.89.
Thông tin thêm về Nolus trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nolus phổ biến nhất là NLS sang DZD, trong đó mã của Nolus là NLS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81584.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70769.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508739.68 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8590210.66 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NLS sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NLS sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nolus phổ biến
NLS đến TWD
1 NLS thành NT$0.1101 TWD
NLS đến CNY
1 NLS thành ¥0.02433 CNY
NLS đến USD
1 NLS thành $0.003484 USD
NLS đến DZD
1 NLS thành د.ج0.4539 DZD
NLS đến AUD
1 NLS thành AU$0.005212 AUD
NLS đến EUR
1 NLS thành €0.003001 EUR
NLS đến CAD
1 NLS thành C$0.004851 CAD
NLS đến KRW
1 NLS thành ₩5.13 KRW
NLS đến JPY
1 NLS thành ¥0.5511 JPY
NLS đến GBP
1 NLS thành £0.002603 GBP
NLS đến BRL
1 NLS thành R$0.01871 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

AXS đến DZD
1 AXS thành د.ج216.92 DZD

DUSK đến DZD
1 DUSK thành د.ج16.35 DZD

QNT đến DZD
1 QNT thành د.ج10,985.2 DZD

TRX đến DZD
1 TRX thành د.ج40.52 DZD

L3 đến DZD
1 L3 thành د.ج2.56 DZD

SAND đến DZD
1 SAND thành د.ج17.96 DZD

CATANA đến DZD
1 CATANA thành د.ج0.08360 DZD

XR đến DZD
1 XR thành د.ج1.18 DZD

GRT đến DZD
1 GRT thành د.ج5.76 DZD

BIO đến DZD
1 BIO thành د.ج5.96 DZD
Bảng chuyển đổi từ NLS sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của Nolus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NLS thành Dinar Algeria đã thay đổi -21.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -12.49%, đạt mức cao nhất là 0.4987 DZD và mức thấp nhất là 0.4458 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 NLS là د.ج0.6607 DZD , thay đổi -31.37% so với giá hiện tại. Nolus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -68.75% so với năm trước.
-د.ج
0.9957DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NLS | د.ج0.2270 | د.ج0.2593 | -12.49% |
1 NLS | د.ج0.4539 | د.ج0.5185 | -12.49% |
5 NLS | د.ج2.27 | د.ج2.59 | -12.49% |
10 NLS | د.ج4.54 | د.ج5.19 | -12.49% |
50 NLS | د.ج22.7 | د.ج25.93 | -12.49% |
100 NLS | د.ج45.39 | د.ج51.85 | -12.49% |
500 NLS | د.ج226.96 | د.ج259.26 | -12.49% |
1000 NLS | د.ج453.92 | د.ج518.51 | -12.49% |
Câu Hỏi Thường Gặp NLS/DZD
1 Nolus bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Nolus (NLS) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.4539.
Tôi có thể mua bao nhiêu NLS với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.2 NLS đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NLS sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NLS sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NLS bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 11.02 NLS, trong khi 5 NLS sẽ có giá khoảng 2.27DZD.
Giá cao nhất của NLS/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NLS tính theo DZD là د.ج13.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NLS/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nolus tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuy ển đổi Nolus (NLS) đã giảm 21.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nolus (NLS) đã giảm 31.37% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NLS thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nolus và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NLS/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NLS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NLS/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NLS/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NLS/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nolus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












