Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95230.37 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95230.37 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95230.37 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NLS thành SAR
NLS/SAR: 1 NLS = 0.01307 SAR. Giá chuyển đổi 1 Nolus (NLS) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là 0.01307 SAR hôm nay.

NLS
SAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NLS/SAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nolus (NLS) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NLS hiện có giá trị là 0.01307 SAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NLS hiện có giá 0.01307 SAR, nghĩa là mua 5 NLS sẽ mất 0.06533 SAR. Tương tự, ر.س1 SAR có thể được chuyển đổi thành 76.54 NLS và ر.س50 SAR có thể được chuyển đổi thành 382.69 NLS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NLS sang SAR
Chuyển đổi SAR sang NLS
Nolus
Riyal Ả Rập Xê Út
1 NLS
0.01307 SAR
Đổi 1 NLS sang 0.01307 SAR
2 NLS
0.02613 SAR
Đổi 2 NLS sang 0.02613 SAR
5 NLS
0.06533 SAR
Đổi 5 NLS sang 0.06533 SAR
10 NLS
0.1307 SAR
Đổi 10 NLS sang 0.1307 SAR
20 NLS
0.2613 SAR
Đổi 20 NLS sang 0.2613 SAR
50 NLS
0.6533 SAR
Đổi 50 NLS sang 0.6533 SAR
100 NLS
1.31 SAR
Đổi 100 NLS sang 1.31 SAR
200 NLS
2.61 SAR
Đổi 200 NLS sang 2.61 SAR
500 NLS
6.53 SAR