Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
SNAP sang Shekel Israel mới ($NAP sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi $NAP thành ILS

$NAP/ILS: 1 $NAP = 0.{5}9279 ILS. Giá chuyển đổi 1 SNAP ($NAP) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.{5}9279 ILS hôm nay.
$NAP
$NAP
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá $NAP/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SNAP ($NAP) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 $NAP hiện có giá trị là 0.{5}9279 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 $NAP hiện có giá 0.{5}9279 ILS, nghĩa là mua 5 $NAP sẽ mất 0.{4}4640 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 107,765 $NAP và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 538,825.01 $NAP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi $NAP sang ILS

Chuyển đổi ILS sang $NAP

SNAP
Shekel Israel mới
1 $NAP
0.{5}9279  ILS
Đổi 1 $NAP sang 0.{5}9279 ILS
2 $NAP
0.{4}1856  ILS
Đổi 2 $NAP sang 0.{4}1856 ILS
5 $NAP
0.{4}4640  ILS
Đổi 5 $NAP sang 0.{4}4640 ILS
10 $NAP
0.{4}9279  ILS
Đổi 10 $NAP sang 0.{4}9279 ILS
20 $NAP
0.0001856  ILS
Đổi 20 $NAP sang 0.0001856 ILS
50 $NAP
0.0004640  ILS
Đổi 50 $NAP sang 0.0004640 ILS
100 $NAP
0.0009279  ILS
Đổi 100 $NAP sang 0.0009279 ILS
200 $NAP
0.001856  ILS
Đổi 200 $NAP sang 0.001856 ILS
500 $NAP
0.004640  ILS
Đổi 500 $NAP sang 0.004640 ILS
1000 $NAP
0.009279  ILS
Đổi 1000 $NAP sang 0.009279 ILS
5000 $NAP
0.04640  ILS
Đổi 5000 $NAP sang 0.04640 ILS
10000 $NAP
0.09279  ILS
Đổi 10000 $NAP sang 0.09279 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi $NAP thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của SNAP tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 $NAP sang ILS, lên đến 10000 $NAP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
SNAP
1 ILS
107,765 $NAP
Đổi 1 ILS sang 107,765 $NAP
10 ILS
1,077,650.01 $NAP
Đổi 10 ILS sang 1,077,650.01 $NAP
50 ILS
5,388,250.05 $NAP
Đổi 50 ILS sang 5,388,250.05 $NAP
100 ILS
10,776,500.11 $NAP
Đổi 100 ILS sang 10,776,500.11 $NAP
200 ILS
21,553,000.22 $NAP
Đổi 200 ILS sang 21,553,000.22 $NAP
500 ILS
53,882,500.54 $NAP
Đổi 500 ILS sang 53,882,500.54 $NAP
1000 ILS
107,765,001.08 $NAP
Đổi 1000 ILS sang 107,765,001.08 $NAP
2000 ILS
215,530,002.16 $NAP
Đổi 2000 ILS sang 215,530,002.16 $NAP
5000 ILS
538,825,005.39 $NAP
Đổi 5000 ILS sang 538,825,005.39 $NAP
10000 ILS
1,077,650,010.78 $NAP
Đổi 10000 ILS sang 1,077,650,010.78 $NAP
50000 ILS
5,388,250,053.9 $NAP
Đổi 50000 ILS sang 5,388,250,053.9 $NAP
100000 ILS
10,776,500,107.8 $NAP
Đổi 100000 ILS sang 10,776,500,107.8 $NAP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành $NAP toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo SNAP đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang $NAP, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ $NAP/ILS

$NAP/ILS: 1 $NAP = 0.{5}9279 ILS; 2026/01/13 17:50:29
Trong 1D vừa qua, SNAP đã thay đổi +1.93% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SNAP($NAP) đã thay đổi +1.93% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành $NAP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi $NAP sang ILS: Biến động và thay đổi giá của SNAP/ILS

Giá SNAP cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.{5}9288 ILS trong khi giá SNAP thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.{5}8761 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SNAP theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá $NAP theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}9288 ILS
0.{5}9288 ILS
0.{5}9300 ILS
0.{4}1343 ILS
Thấp
0.{5}8958 ILS
0.{5}8761 ILS
0.{5}7650 ILS
0.{5}7650 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.93%
+0.90%
+8.65%
-28.93%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua $NAP (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp $NAP bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua $NAP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SNAP

Số liệu thị trường $NAP sang ILS

$NAP/ILS:
₪0.{5}9279
Khối lượng $NAP 24 giờ:
₪478,737.58
Vốn hóa thị trường $NAP:
--
Nguồn cung lưu hành $NAP:
0 $NAP

Tỷ giá $NAP sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SNAP thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SNAP là ₪0.$NAP9279 mỗi $NAP, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của SNAP đã thay đổi +1.86% (₪8,722.54 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của $NAP là ₪470,015.04.

Thông tin thêm về SNAP trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SNAP phổ biến nhất là $NAP sang ILS, trong đó mã của SNAP là $NAP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77795.57 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67450.61 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125851.64 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 487762.31 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8181561.65 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.64 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi $NAP sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi $NAP sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SNAP phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
$NAP đến TWD
1 $NAP thành NT$0.{4}9326 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
$NAP đến CNY
1 $NAP thành ¥0.{4}2058 CNY
popular info Đô la Mỹ
$NAP đến USD
1 $NAP thành $0.{5}2950 USD
popular info Đô la Úc
$NAP đến AUD
1 $NAP thành AU$0.{5}4415 AUD
popular info Shekel Israel mới
$NAP đến ILS
1 $NAP thành ₪0.{5}9279 ILS
popular info Euro
$NAP đến EUR
1 $NAP thành €0.{5}2534 EUR
popular info Đô la Canada
$NAP đến CAD
1 $NAP thành C$0.{5}4099 CAD
popular info Won Hàn Quốc
$NAP đến KRW
1 $NAP thành ₩0.004357 KRW
popular info Yên Nhật
$NAP đến JPY
1 $NAP thành ¥0.0004694 JPY
popular info Bảng Anh
$NAP đến GBP
1 $NAP thành £0.{5}2197 GBP
popular info Real Brazil
$NAP đến BRL
1 $NAP thành R$0.{4}1589 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Bitcoin
BTC đến ILS
1 BTC thành ₪293,051.1 ILS
other assets Dash
DASH đến ILS
1 DASH thành ₪177.04 ILS
other assets BNB
BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,891.45 ILS
other assets Infrared
IR đến ILS
1 IR thành ₪0.2588 ILS
other assets MetaArena
TIMI đến ILS
1 TIMI thành ₪0.04249 ILS
other assets KGeN
KGEN đến ILS
1 KGEN thành ₪0.6633 ILS
other assets zkPass
ZKP đến ILS
1 ZKP thành ₪0.4509 ILS
other assets Brevis
BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.04 ILS
other assets Chiliz
CHZ đến ILS
1 CHZ thành ₪0.1680 ILS
other assets Story
IP đến ILS
1 IP thành ₪12.89 ILS

Bảng chuyển đổi từ $NAP sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của SNAP đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 $NAP thành Shekel Israel mới đã thay đổi +0.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.93%, đạt mức cao nhất là 0.9288 ILS {5} và mức thấp nhất là 0.{5}8958 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 $NAP là ₪0.{5}8541 ILS , thay đổi +8.65% so với giá hiện tại. SNAP đã thay đổi
-
0.{5}4394ILS
, tương đương mức thay đổi -32.13% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:50 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 $NAP
₪0.{5}4640₪0.{5}4552
+1.93%
1 $NAP
₪0.{5}9279₪0.{5}9104
+1.93%
5 $NAP
₪0.{4}4640₪0.{4}4552
+1.93%
10 $NAP
₪0.{4}9279₪0.{4}9104
+1.93%
50 $NAP
₪0.0004640₪0.0004552
+1.93%
100 $NAP
₪0.0009279₪0.0009104
+1.93%
500 $NAP
₪0.004640₪0.004552
+1.93%
1000 $NAP
₪0.009279₪0.009104
+1.93%

Câu Hỏi Thường Gặp $NAP/ILS

1 SNAP bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 SNAP ($NAP) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{5}9279.
Tôi có thể mua bao nhiêu $NAP với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 107,765 $NAP đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển $NAP sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi $NAP sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng $NAP bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 538,825.01 $NAP, trong khi 5 $NAP sẽ có giá khoảng 0.{4}4640ILS.
Giá cao nhất của $NAP/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 $NAP tính theo ILS là ₪0.0002810. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 $NAP/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SNAP tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SNAP ($NAP) đã tăng 0.90%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SNAP ($NAP) đã tăng 8.65% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ $NAP thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SNAP và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của $NAP/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với $NAP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá $NAP/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá $NAP/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá $NAP/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SNAP và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SNAP: $NAP sang Đô la Mỹ (USD), $NAP sang Euro (EUR), $NAP sang Bảng Anh (GBP), $NAP sang Đô la Canada (CAD), $NAP sang Rupee Ấn Độ (INR), $NAP sang Rupee Pakistan (PKR), $NAP sang Real Brazil (BRL), $NAP sang ...
Giá của SNAP ở Mỹ là $0.₹0.00026652950 USD. Ngoài ra, giá của SNAP là €0.{5}2534 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2197 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4099 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0008259 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1589 BRL ở Brazil, ...
Cặp SNAP phổ biến nhất là $NAP sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 SNAP ($NAP) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{5}9279.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget