Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
SNAP sang Kyat Myanmar ($NAP sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi $NAP thành MMK

$NAP/MMK: 1 $NAP = 0.006144 MMK. Giá chuyển đổi 1 SNAP ($NAP) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.006144 MMK hôm nay.
$NAP
$NAP
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá $NAP/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SNAP ($NAP) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 $NAP hiện có giá trị là 0.006144 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 $NAP hiện có giá 0.006144 MMK, nghĩa là mua 5 $NAP sẽ mất 0.03072 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 162.76 $NAP và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 813.81 $NAP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi $NAP sang MMK

Chuyển đổi MMK sang $NAP

SNAP
Kyat Myanmar
1 $NAP
0.006144  MMK
Đổi 1 $NAP sang 0.006144 MMK
2 $NAP
0.01229  MMK
Đổi 2 $NAP sang 0.01229 MMK
5 $NAP
0.03072  MMK
Đổi 5 $NAP sang 0.03072 MMK
10 $NAP
0.06144  MMK
Đổi 10 $NAP sang 0.06144 MMK
20 $NAP
0.1229  MMK
Đổi 20 $NAP sang 0.1229 MMK
50 $NAP
0.3072  MMK
Đổi 50 $NAP sang 0.3072 MMK
100 $NAP
0.6144  MMK
Đổi 100 $NAP sang 0.6144 MMK
200 $NAP
1.23  MMK
Đổi 200 $NAP sang 1.23 MMK
500 $NAP
3.07  MMK
Đổi 500 $NAP sang 3.07 MMK
1000 $NAP
6.14  MMK
Đổi 1000 $NAP sang 6.14 MMK
5000 $NAP
30.72  MMK
Đổi 5000 $NAP sang 30.72 MMK
10000 $NAP
61.44  MMK
Đổi 10000 $NAP sang 61.44 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi $NAP thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của SNAP tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 $NAP sang MMK, lên đến 10000 $NAP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
SNAP
1 MMK
162.76 $NAP
Đổi 1 MMK sang 162.76 $NAP
10 MMK
1,627.62 $NAP
Đổi 10 MMK sang 1,627.62 $NAP
50 MMK
8,138.11 $NAP
Đổi 50 MMK sang 8,138.11 $NAP
100 MMK
16,276.22 $NAP
Đổi 100 MMK sang 16,276.22 $NAP
200 MMK
32,552.45 $NAP
Đổi 200 MMK sang 32,552.45 $NAP
500 MMK
81,381.12 $NAP
Đổi 500 MMK sang 81,381.12 $NAP
1000 MMK
162,762.24 $NAP
Đổi 1000 MMK sang 162,762.24 $NAP
2000 MMK
325,524.48 $NAP
Đổi 2000 MMK sang 325,524.48 $NAP
5000 MMK
813,811.21 $NAP
Đổi 5000 MMK sang 813,811.21 $NAP
10000 MMK
1,627,622.42 $NAP
Đổi 10000 MMK sang 1,627,622.42 $NAP
50000 MMK
8,138,112.1 $NAP
Đổi 50000 MMK sang 8,138,112.1 $NAP
100000 MMK
16,276,224.2 $NAP
Đổi 100000 MMK sang 16,276,224.2 $NAP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành $NAP toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo SNAP đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang $NAP, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ $NAP/MMK

$NAP/MMK: 1 $NAP = 0.006144 MMK; 2026/01/13 11:30:52
Trong 1D vừa qua, SNAP đã thay đổi +1.77% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SNAP($NAP) đã thay đổi +1.77% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành $NAP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi $NAP sang MMK: Biến động và thay đổi giá của SNAP/MMK

Giá SNAP cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.006196 MMK trong khi giá SNAP thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.005849 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SNAP theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá $NAP theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.006196 MMK
0.006196 MMK
0.006209 MMK
0.008965 MMK
Thấp
0.005980 MMK
0.005849 MMK
0.005107 MMK
0.005107 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.77%
+3.08%
+7.10%
-32.35%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua $NAP (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp $NAP bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua $NAP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SNAP

Số liệu thị trường $NAP sang MMK

$NAP/MMK:
Ks0.006144
Khối lượng $NAP 24 giờ:
Ks320,574,621.94
Vốn hóa thị trường $NAP:
--
Nguồn cung lưu hành $NAP:
0 $NAP

Tỷ giá $NAP sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SNAP thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SNAP là Ks0.006144 mỗi $NAP, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- $NAP. Khối lượng giao dịch của SNAP đã thay đổi +3.25% (Ks10,094,034.38 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của $NAP là Ks310,480,587.56.

Thông tin thêm về SNAP trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SNAP phổ biến nhất là $NAP sang MMK, trong đó mã của SNAP là $NAP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67251.32 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125761.06 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486503.16 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8172693.24 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.62 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi $NAP sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi $NAP sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SNAP phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
$NAP đến TWD
1 $NAP thành NT$0.{4}9245 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
$NAP đến CNY
1 $NAP thành ¥0.{4}2041 CNY
popular info Đô la Mỹ
$NAP đến USD
1 $NAP thành $0.{5}2926 USD
popular info Đô la Úc
$NAP đến AUD
1 $NAP thành AU$0.{5}4367 AUD
popular info Euro
$NAP đến EUR
1 $NAP thành €0.{5}2508 EUR
popular info Đô la Canada
$NAP đến CAD
1 $NAP thành C$0.{5}4062 CAD
popular info Kyat Myanmar
$NAP đến MMK
1 $NAP thành Ks0.006144 MMK
popular info Won Hàn Quốc
$NAP đến KRW
1 $NAP thành ₩0.004313 KRW
popular info Yên Nhật
$NAP đến JPY
1 $NAP thành ¥0.0004649 JPY
popular info Bảng Anh
$NAP đến GBP
1 $NAP thành £0.{5}2172 GBP
popular info Real Brazil
$NAP đến BRL
1 $NAP thành R$0.{4}1571 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets Bitcoin
BTC đến MMK
1 BTC thành Ks193,439,428.16 MMK
other assets KGeN
KGEN đến MMK
1 KGEN thành Ks435.95 MMK
other assets Ethereum
ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,580,131.99 MMK
other assets MetaArena
TIMI đến MMK
1 TIMI thành Ks29.79 MMK
other assets Dash
DASH đến MMK
1 DASH thành Ks120,388.97 MMK
other assets DeepNode
DN đến MMK
1 DN thành Ks2,927.03 MMK
other assets Infrared
IR đến MMK
1 IR thành Ks169.53 MMK
other assets Dolomite
DOLO đến MMK
1 DOLO thành Ks128.89 MMK
other assets Story
IP đến MMK
1 IP thành Ks6,412.93 MMK
other assets Chiliz
CHZ đến MMK
1 CHZ thành Ks112.64 MMK

Bảng chuyển đổi từ $NAP sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của SNAP đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 $NAP thành Kyat Myanmar đã thay đổi +3.08% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.77%, đạt mức cao nhất là 0.006196 MMK và mức thấp nhất là 0.005980 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 $NAP là Ks0.005736 MMK , thay đổi +7.10% so với giá hiện tại. SNAP đã thay đổi
-Ks
0.003040MMK
, tương đương mức thay đổi -33.08% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:30 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 $NAP
Ks0.003072Ks0.003019
+1.77%
1 $NAP
Ks0.006144Ks0.006037
+1.77%
5 $NAP
Ks0.03072Ks0.03019
+1.77%
10 $NAP
Ks0.06144Ks0.06037
+1.77%
50 $NAP
Ks0.3072Ks0.3019
+1.77%
100 $NAP
Ks0.6144Ks0.6037
+1.77%
500 $NAP
Ks3.07Ks3.02
+1.77%
1000 $NAP
Ks6.14Ks6.04
+1.77%

Câu Hỏi Thường Gặp $NAP/MMK

1 SNAP bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 SNAP ($NAP) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.006144.
Tôi có thể mua bao nhiêu $NAP với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 162.76 $NAP đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển $NAP sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi $NAP sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng $NAP bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 813.81 $NAP, trong khi 5 $NAP sẽ có giá khoảng 0.03072MMK.
Giá cao nhất của $NAP/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 $NAP tính theo MMK là Ks0.1876. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 $NAP/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SNAP tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SNAP ($NAP) đã tăng 3.08%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SNAP ($NAP) đã tăng 7.10% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ $NAP thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SNAP và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của $NAP/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với $NAP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá $NAP/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá $NAP/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá $NAP/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SNAP và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SNAP: $NAP sang Đô la Mỹ (USD), $NAP sang Euro (EUR), $NAP sang Bảng Anh (GBP), $NAP sang Đô la Canada (CAD), $NAP sang Rupee Ấn Độ (INR), $NAP sang Rupee Pakistan (PKR), $NAP sang Real Brazil (BRL), $NAP sang ...
Giá của SNAP ở Mỹ là $0.₹0.00026402926 USD. Ngoài ra, giá của SNAP là €0.{5}2508 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2172 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4062 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0008206 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1571 BRL ở Brazil, ...
Cặp SNAP phổ biến nhất là $NAP sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 SNAP ($NAP) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.006144.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget