Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Xaya sang Kyat Myanmar (CHI sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CHI thành MMK

CHI/MMK: 1 CHI = 39.51 MMK. Giá chuyển đổi 1 Xaya (CHI) thành Kyat Myanmar (MMK) là 39.51 MMK hôm nay.
CHI
CHI
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHI/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Xaya (CHI) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHI hiện có giá trị là 39.51 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHI hiện có giá 39.51 MMK, nghĩa là mua 5 CHI sẽ mất 197.57 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.02531 CHI và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.1265 CHI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CHI sang MMK

Chuyển đổi MMK sang CHI

Xaya
Kyat Myanmar
1 CHI
39.51  MMK
Đổi 1 CHI sang 39.51 MMK
2 CHI
79.03  MMK
Đổi 2 CHI sang 79.03 MMK
5 CHI
197.57  MMK
Đổi 5 CHI sang 197.57 MMK
10 CHI
395.14  MMK
Đổi 10 CHI sang 395.14 MMK
20 CHI
790.28  MMK
Đổi 20 CHI sang 790.28 MMK
50 CHI
1,975.71  MMK
Đổi 50 CHI sang 1,975.71 MMK
100 CHI
3,951.42  MMK
Đổi 100 CHI sang 3,951.42 MMK
200 CHI
7,902.84  MMK
Đổi 200 CHI sang 7,902.84 MMK
500 CHI
19,757.11  MMK
Đổi 500 CHI sang 19,757.11 MMK
1000 CHI
39,514.22  MMK
Đổi 1000 CHI sang 39,514.22 MMK
5000 CHI
197,571.09  MMK
Đổi 5000 CHI sang 197,571.09 MMK
10000 CHI
395,142.17  MMK
Đổi 10000 CHI sang 395,142.17 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHI thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Xaya tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHI sang MMK, lên đến 10000 CHI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Xaya
1 MMK
0.02531 CHI
Đổi 1 MMK sang 0.02531 CHI
10 MMK
0.2531 CHI
Đổi 10 MMK sang 0.2531 CHI
50 MMK
1.27 CHI
Đổi 50 MMK sang 1.27 CHI
100 MMK
2.53 CHI
Đổi 100 MMK sang 2.53 CHI
200 MMK
5.06 CHI
Đổi 200 MMK sang 5.06 CHI
500 MMK
12.65 CHI
Đổi 500 MMK sang 12.65 CHI
1000 MMK
25.31 CHI
Đổi 1000 MMK sang 25.31 CHI
2000 MMK
50.61 CHI
Đổi 2000 MMK sang 50.61 CHI
5000 MMK
126.54 CHI
Đổi 5000 MMK sang 126.54 CHI
10000 MMK
253.07 CHI
Đổi 10000 MMK sang 253.07 CHI
50000 MMK
1,265.37 CHI
Đổi 50000 MMK sang 1,265.37 CHI
100000 MMK
2,530.73 CHI
Đổi 100000 MMK sang 2,530.73 CHI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành CHI toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Xaya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang CHI, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CHI/MMK

CHI/MMK: 1 CHI = 39.51 MMK; 2026/01/14 10:51:27
Trong 1D vừa qua, Xaya đã thay đổi 0.00% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Xaya(CHI) đã thay đổi 0.00% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành CHI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CHI sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Xaya/MMK

Giá Xaya cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 43.31 MMK trong khi giá Xaya thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 39.36 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Xaya theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHI theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
40.14 MMK
43.31 MMK
43.31 MMK
70.92 MMK
Thấp
39.44 MMK
39.36 MMK
37.49 MMK
37.49 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
-7.56%
-6.41%
-37.46%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CHI (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHI bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Xaya

Số liệu thị trường CHI sang MMK

CHI/MMK:
Ks39.51
Khối lượng CHI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CHI:
Ks2,291,955,566.51
Nguồn cung lưu hành CHI:
58.00M CHI

Tỷ giá CHI sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Xaya thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Xaya là Ks39.51 mỗi CHI, với tổng vốn hoá thị trường của Ks2,291,955,566.51 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,003,310 CHI. Khối lượng giao dịch của Xaya đã thay đổi 0.00% (Ks0 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHI là Ks0.

Thông tin thêm về Xaya trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Xaya phổ biến nhất là CHI sang MMK, trong đó mã của Xaya là CHI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80901.31 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70093.74 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 130878.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506250.36 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8497360.67 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CHI sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CHI sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Xaya phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CHI đến TWD
1 CHI thành NT$0.5948 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CHI đến CNY
1 CHI thành ¥0.1312 CNY
popular info Đô la Mỹ
CHI đến USD
1 CHI thành $0.01882 USD
popular info Đô la Úc
CHI đến AUD
1 CHI thành AU$0.02812 AUD
popular info Euro
CHI đến EUR
1 CHI thành €0.01616 EUR
popular info Đô la Canada
CHI đến CAD
1 CHI thành C$0.02614 CAD
popular info Kyat Myanmar
CHI đến MMK
1 CHI thành Ks39.51 MMK
popular info Won Hàn Quốc
CHI đến KRW
1 CHI thành ₩27.75 KRW
popular info Yên Nhật
CHI đến JPY
1 CHI thành ¥2.99 JPY
popular info Bảng Anh
CHI đến GBP
1 CHI thành £0.01400 GBP
popular info Real Brazil
CHI đến BRL
1 CHI thành R$0.1011 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets Ethereum
ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,958,450.39 MMK
other assets Bitcoin
BTC đến MMK
1 BTC thành Ks199,571,755.63 MMK
other assets Pepe
PEPE đến MMK
1 PEPE thành Ks0.01382 MMK
other assets Dogecoin
DOGE đến MMK
1 DOGE thành Ks309.36 MMK
other assets 币安人生
币安人生 đến MMK
1 币安人生 thành Ks543.84 MMK
other assets Hedera
HBAR đến MMK
1 HBAR thành Ks261.57 MMK
other assets Axie Infinity
AXS đến MMK
1 AXS thành Ks2,677.62 MMK
other assets BNB
BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,965,845.32 MMK
other assets Stellar
XLM đến MMK
1 XLM thành Ks509.08 MMK
other assets XRP
XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,483.61 MMK

Bảng chuyển đổi từ CHI sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của Xaya đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHI thành Kyat Myanmar đã thay đổi -7.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 40.14 MMK và mức thấp nhất là 39.44 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 CHI là Ks42.22 MMK , thay đổi -6.41% so với giá hiện tại. Xaya đã thay đổi
-Ks
66.84MMK
, tương đương mức thay đổi -62.85% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:51 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CHI
Ks19.76Ks19.76
0.00%
1 CHI
Ks39.51Ks39.51
0.00%
5 CHI
Ks197.57Ks197.57
0.00%
10 CHI
Ks395.14Ks395.14
0.00%
50 CHI
Ks1,975.71Ks1,975.71
0.00%
100 CHI
Ks3,951.42Ks3,951.42
0.00%
500 CHI
Ks19,757.11Ks19,757.11
0.00%
1000 CHI
Ks39,514.22Ks39,514.22
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp CHI/MMK

1 Xaya bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Xaya (CHI) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks39.51.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHI với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02531 CHI đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHI sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHI sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHI bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.1265 CHI, trong khi 5 CHI sẽ có giá khoảng 197.57MMK.
Giá cao nhất của CHI/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHI tính theo MMK là Ks4,684.14. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHI/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Xaya tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Xaya (CHI) đã giảm 7.56%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Xaya (CHI) đã giảm 6.41% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHI thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Xaya và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHI/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHI/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHI/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHI/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Xaya và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Xaya: CHI sang Đô la Mỹ (USD), CHI sang Euro (EUR), CHI sang Bảng Anh (GBP), CHI sang Đô la Canada (CAD), CHI sang Rupee Ấn Độ (INR), CHI sang Rupee Pakistan (PKR), CHI sang Real Brazil (BRL), CHI sang ...
Giá của Xaya ở Mỹ là $0.01882 USD. Ngoài ra, giá của Xaya là €0.01616 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01400 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02614 CAD ở Canada, ₹1.7 INR ở Ấn Độ, ₨5.28 PKR ở Pakistan, R$0.1011 BRL ở Brazil, ...
Cặp Xaya phổ biến nhất là CHI sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Xaya (CHI) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks39.51.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget