

TIDAL
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/21 13:47:35 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi Tidal Finance(TIDAL) thành Won Hàn Quốc(KRW). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 TIDAL với giá trị 1 TIDAL cho 0.04 KRW . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin KRW
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Tidal Finance phổ biến nhất là TIDAL sang KRW, trong đó mã của Tidal Finance là TIDAL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi TIDAL thành KRW
1D7D1M3M1YAll
Biểu đồ giá Tidal Finance (TIDAL) trực tiếp
Trong 1D vừa qua, Tidal Finance đã thay đổi +2.01% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Tidal Finance(TIDAL) đã thay đổi +2.01% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi -1.97% thành TIDAL trong 24 giờ qua.
Hướng dẫn cách mua Tidal Finance

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Mua Tidal Finance (TIDAL)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua Tidal Finance trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Các ưu đãi mua TIDAL (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TIDAL bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TIDAL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Các ưu đãi bán TIDAL (hoặc USDT) lấy KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp TIDAL lấy KRW. Tuy nhiên, bạn có thể đổi TIDAL sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy USD trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Tidal Finance thành Won Hàn Quốc?
Tỷ lệ chuyển đổi Tidal Finance thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Tidal Finance là ₩ 0.04087 mỗi TIDAL, với tổng vốn hoá thị trường của ₩ 35,365,765.41 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 865,226,240 TIDAL. Khối lượng giao dịch của Tidal Finance đã thay đổi -22.52% (₩ -58,403,153.34 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TIDAL là ₩ 259,291,840.02.
Vốn hoá thị trường
$24.71K
Khối lượng 24h
$140.33K
Nguồn cung lưu hành
865.23M TIDAL
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của Tidal Finance đang giảm.Giá trị hiện tại của 1 TIDAL là ₩ 0.04087 KRW , nghĩa là để mua 5 TIDAL, bạn phải trả ₩ 0.2044 KRW . Ngược lại, ₩1 KRW có thể được giao dịch lấy 24.47 TIDAL, trong khi ₩50 KRW có thể chuyển đổi thành 1,223.25 TIDAL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 TIDAL thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -21.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.01%, đạt mức cao nhất là 0.04360 KRW và mức thấp nhất là 0.04019 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 TIDAL là ₩ 0.07012 KRW , thay đổi -41.71% so với giá hiện tại. Tidal Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.26% so với năm trước.
-₩
0.3788KRWTIDAL đến KRW
Số lượng
13:47 hôm nay
0.5 TIDAL
₩0.02044
1 TIDAL
₩0.04087
5 TIDAL
₩0.2044
10 TIDAL
₩0.4087
50 TIDAL
₩2.04
100 TIDAL
₩4.09
500 TIDAL
₩20.44
1000 TIDAL
₩40.87
KRW đến TIDAL
Số lượng13:47 hôm nay
0.5KRW12.23 TIDAL
1KRW24.47 TIDAL
5KRW122.33 TIDAL
10KRW244.65 TIDAL
50KRW1,223.25 TIDAL
100KRW2,446.51 TIDAL
500KRW12,232.54 TIDAL
1000KRW24,465.08 TIDAL
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 13:47 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 TIDAL | $0.{4}1428 | $0.{4}1399 | +2.01% |
1 TIDAL | $0.{4}2855 | $0.{4}2798 | +2.01% |
5 TIDAL | $0.0001428 | $0.0001399 | +2.01% |
10 TIDAL | $0.0002855 | $0.0002798 | +2.01% |
50 TIDAL | $0.001428 | $0.001399 | +2.01% |
100 TIDAL | $0.002855 | $0.002798 | +2.01% |
500 TIDAL | $0.01428 | $0.01399 | +2.01% |
1000 TIDAL | $0.02855 | $0.02798 | +2.01% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 13:47 hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 TIDAL | $0.{4}1428 | $0.{4}2449 | -41.71% |
1 TIDAL | $0.{4}2855 | $0.{4}4898 | -41.71% |
5 TIDAL | $0.0001428 | $0.0002449 | -41.71% |
10 TIDAL | $0.0002855 | $0.0004898 | -41.71% |
50 TIDAL | $0.001428 | $0.002449 | -41.71% |
100 TIDAL | $0.002855 | $0.004898 | -41.71% |
500 TIDAL | $0.01428 | $0.02449 | -41.71% |
1000 TIDAL | $0.02855 | $0.04898 | -41.71% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 13:47 hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 TIDAL | $0.{4}1428 | $0.0001466 | -90.26% |
1 TIDAL | $0.{4}2855 | $0.0002932 | -90.26% |
5 TIDAL | $0.0001428 | $0.001466 | -90.26% |
10 TIDAL | $0.0002855 | $0.002932 | -90.26% |
50 TIDAL | $0.001428 | $0.01466 | -90.26% |
100 TIDAL | $0.002855 | $0.02932 | -90.26% |
500 TIDAL | $0.01428 | $0.1466 | -90.26% |
1000 TIDAL | $0.02855 | $0.2932 | -90.26% |
Dự đoán giá Tidal Finance
Giá của TIDAL vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của TIDAL, giá TIDAL dự kiến sẽ đạt $0.{4}3644 vào năm 2026.
Giá của TIDAL vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá TIDAL dự kiến sẽ thay đổi +3.00%. Đến cuối năm 2031, giá TIDAL dự kiến sẽ đạt $0.{4}6506 với ROI tích lũy là +117.89%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Chuyển đổi tiền điện tử phổ biến
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi Tidal Finance phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của Tidal Finance thành một số loại tiền fiat khác.
Tidal Finance đến TWD
1 TIDAL thành NT$ 0.0009357 TWD

Tidal Finance đến CNY
1 TIDAL thành ¥ 0.0002072 CNY

Tidal Finance đến USD
1 TIDAL thành $ 0.{4}2855 USD

Tidal Finance đến AUD
1 TIDAL thành $ 0.{4}4470 AUD

Tidal Finance đến EUR
1 TIDAL thành € 0.{4}2728 EUR

Tidal Finance đến CAD
1 TIDAL thành $ 0.{4}4053 CAD

Tidal Finance đến KRW
1 TIDAL thành ₩ 0.04087 KRW

Tidal Finance đến JPY
1 TIDAL thành ¥ 0.004294 JPY

Tidal Finance đến GBP
1 TIDAL thành £ 0.{4}2257 GBP

Tidal Finance đến BRL
1 TIDAL thành R$ 0.0001633 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KRW
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với Tidal Finance.
Pi đến KRW
1 PI thành ₩ 951.9 KRW

Sonic (prev. FTM) đến KRW
1 S thành ₩ 1,303.33 KRW

BinaryX đến KRW
1 BNX thành ₩ 1,819.22 KRW

Arkham đến KRW
1 ARKM thành ₩ 1,015.95 KRW

Bitcoin đến KRW
1 BTC thành ₩ 142,276,415.48 KRW

Virtuals Protocol đến KRW
1 VIRTUAL thành ₩ 1,864.62 KRW

Maker đến KRW
1 MKR thành ₩ 2,128,995.53 KRW

Big Time đến KRW
1 BIGTIME thành ₩ 111.89 KRW

KAITO đến KRW
1 KAITO thành ₩ 2,561.09 KRW

Bitcoin Gold đến KRW
1 BTG thành ₩ 4,494.05 KRW

Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Hướng dẫn cách bán PI
Bitget niêm yết PI - Mua bán PI nhanh chóng trên Bitget!
Giao dịch ngay
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.